Ornn
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 15,1%được chọn trong 469 trên 3.103 trận
- Cấm
- 8,4%188 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,2 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa27 trận—SoloQ: 50,2% · 321 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 54,7% · 384 trận
- Gwen24 trận—SoloQ: 53,4% · 343 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 45,5% · 382 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 61,5% · 117 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 49,8% · 263 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 49,5% · 281 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 47,5% · 217 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 51,9% · 360 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 52,8% · 441 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 52,5% · 244 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 47,1% · 157 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 58,9% · 275 trận
- Sett17 trận—SoloQ: 52,0% · 269 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 51,1% · 272 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 48,4% · 386 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,1% · 593 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,4% · 347 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,3% · 411 trận
- Wukong55 trận50,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 560 trận
- Jarvan IV50 trận54,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,1% · 503 trận
- Vi36 trận44,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 59,7% · 191 trận
- Xin Zhao31 trận51,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,6% · 180 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 53,8% · 160 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 48,7% · 316 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 52,2% · 69 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 53,6% · 539 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 47,3% · 74 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 49,6% · 405 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 45,0% · 100 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 53,7% · 363 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 56,5% · 69 trận
- Zac10 trận—SoloQ: 46,5% · 187 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 47,2% · 53 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 54,3% · 429 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 56,7% · 409 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 47,7% · 344 trận
- Ahri43 trận51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,2% · 605 trận
- Syndra43 trận48,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,9% · 571 trận
- Viktor37 trận48,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 583 trận
- Orianna36 trận41,7%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,7% · 211 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 53,5% · 213 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 51,0% · 437 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,8% · 415 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 51,3% · 304 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 48,8% · 490 trận
- Cassiopeia13 trận—SoloQ: 60,4% · 91 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 52,1% · 512 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 54,1% · 146 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 47,7% · 195 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 52,5% · 263 trận
- Malzahar10 trận—SoloQ: 58,5% · 265 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,3% · 341 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 52,4% · 441 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,3% · 304 trận
- Lissandra6 trận—SoloQ: 55,6% · 277 trận
- Yunara56 trận55,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,4% · 891 trận
- Caitlyn40 trận70,0%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 51,8% · 701 trận
- Jinx33 trận48,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 982 trận
- Ezreal32 trận37,5%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 59,3% · 599 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 53,3% · 270 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 51,4% · 1.168 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 54,9% · 384 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 49,4% · 318 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 50,6% · 510 trận
- Kai'Sa20 trận—SoloQ: 51,1% · 900 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 50,9% · 344 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 51,3% · 670 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 47,8% · 364 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 53,8% · 476 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 57,3% · 241 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 51,5% · 340 trận
- Lulu46 trận67,4%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 54,2% · 738 trận
- Nautilus42 trận40,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,1% · 621 trận
- Karma36 trận61,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,7% · 441 trận
- Seraphine32 trận46,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 377 trận
- Milio31 trận71,0%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 52,5% · 366 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 46,3% · 510 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 48,5% · 301 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 51,9% · 293 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 49,0% · 478 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 50,5% · 392 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 53,5% · 329 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 50,4% · 671 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 52,5% · 80 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 55,6% · 133 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 49,4% · 878 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 48,7% · 386 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 53,8% · 379 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 48,6% · 551 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 51,6% · 603 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%8.513 lượt chọn trên 327.232cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,9%394 lượt chọn trên 4.996cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

