Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,2%Hạng 75 trên 173 tướng
Chọn
6,1%được chọn trong 482 trên 7.904 trận
Cấm
4,1%150 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle45,2% từ 40,7% đến 49,7% trên 330 trậnSoloQ 46,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    0,3%
    2,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 3,8% ở nghiệp dư trên 1.807 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 189.162 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Eclipse, Black Cleaver, Death's Dance
    Nghiệp dư
    20%
    SoloQ
    8%
    Được dùng trong 20% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Eclipse, Black Cleaver, Death's Dance (8%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục71% · 1.640
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 2.295
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 366 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 119
8%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Eclipse, Black Cleaver, Death's Dance. 20% · 185 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).

  1. Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đi rừng.

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

380-3 so với 383
788-8 so với 796
1.051-5 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pantheontướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor58,1% · kỳ vọng 44,6% · 31 trận+13,5 điểmSoloQ -0,2
Ahri48,7% · kỳ vọng 45,0% · 39 trận+3,8 điểmSoloQ -1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara45,2% · kỳ vọng 42,1% · 31 trận+3,1 điểmSoloQ +2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri46,9% · kỳ vọng 45,3% · 49 trận+1,6 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine52,9% · kỳ vọng 44,0% · 34 trận+9,0 điểmSoloQ -8,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn32 trận
    43,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,5% · 77 trận
  • Sion24 trận
    —SoloQ: 57,4% · 54 trận
  • Renekton19 trận
    —SoloQ: 50,0% · 76 trận
  • Ambessa18 trận
    —SoloQ: 48,3% · 58 trận
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 60,0% · 50 trận
Jungle17 tướng
  • Jarvan IV38 trận
    44,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 44,3% · 106 trận
  • Wukong38 trận
    42,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 38,4% · 73 trận
  • Vi34 trận
    29,4%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 52,4% · 42 trận
  • Xin Zhao27 trận
    —SoloQ: 44,7% · 38 trận
  • Skarner16 trận
    —SoloQ: — · 14 trận
Mid17 tướng
  • Syndra49 trận
    42,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 44,8% · 134 trận
  • Ahri39 trận
    48,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 43,9% · 132 trận
  • Viktor31 trận
    58,1%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 47,4% · 76 trận
  • Orianna26 trận
    —SoloQ: 50,0% · 58 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 55,4% · 74 trận
ADC17 tướng
  • Yunara31 trận
    45,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,6% · 173 trận
  • Ezreal26 trận
    —SoloQ: 56,8% · 111 trận
  • Ashe25 trận
    —SoloQ: 40,8% · 71 trận
  • Jhin25 trận
    —SoloQ: 47,1% · 187 trận
  • Jinx22 trận
    —SoloQ: 31,4% · 121 trận
Support16 tướng
  • Lulu32 trận
    46,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,7% · 162 trận
  • Nautilus29 trận
    —SoloQ: 52,6% · 135 trận
  • Leona22 trận
    —SoloQ: 45,1% · 91 trận
  • Seraphine22 trận
    —SoloQ: 38,9% · 54 trận
  • Braum21 trận
    —SoloQ: 38,2% · 76 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%1.694 lượt chọn trên 537.262cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,1%217 lượt chọn trên 10.100cấm 3,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp7,4%167 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,4% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 3,5%G189 trận trên 2.550
  • 4,9%G2124 trận trên 2.550
  • 8,3%G3+67 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 89 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.