Pantheon
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,5%được chọn trong 2.129 trên 28.236 trận
- Cấm
- 5,3%1.190 lượt cấm trên 22.521 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm45 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night
- Nghiệp dư
- 24%
- SoloQ
- 7%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đi rừng.
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Camille ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa65 trận44,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,7% · 261 trận
- Renekton59 trận44,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,6% · 254 trận
- Ornn58 trận37,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,8% · 184 trận
- K'Sante55 trận41,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 44,7% · 318 trận
- Sion54 trận51,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,6% · 183 trận
- Gnar47 trận44,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 198 trận
- Malphite46 trận54,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 43,5% · 354 trận
- Camille45 trận60,0%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 40,0% · 225 trận
- Olaf35 trận34,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 44,5% · 211 trận
- Zaahen31 trận38,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 137 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 45,1% · 277 trận
- Gragas29 trận—SoloQ: 54,4% · 160 trận
- Gwen29 trận—SoloQ: 44,6% · 130 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 45,9% · 357 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 44,4% · 169 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 45,5% · 244 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,7% · 369 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,6% · 226 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 45,5% · 255 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 44,6% · 269 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 46,1% · 267 trận
- Jarvan IV102 trận47,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 40,3% · 362 trận
- Lee Sin97 trận44,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.087 trận
- Wukong93 trận41,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 42,2% · 270 trận
- Vi82 trận42,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,1% · 221 trận
- Xin Zhao57 trận50,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,5% · 159 trận
- Nocturne54 trận57,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 43,4% · 113 trận
- Sylas40 trận52,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,1% · 348 trận
- Qiyana36 trận55,6%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 44,7% · 530 trận
- Viego36 trận38,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,9% · 345 trận
- Skarner32 trận46,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 66 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 51,7% · 60 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 47,1% · 189 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 52,8% · 127 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: — · 21 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 47,5% · 360 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 44,8% · 317 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 49,4% · 253 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 50,2% · 209 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 45,4% · 291 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 45,7% · 219 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 38,1% · 231 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 42,4% · 354 trận
- Syndra99 trận39,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,8% · 485 trận
- Ahri91 trận47,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 402 trận
- Viktor80 trận48,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,0% · 430 trận
- Orianna64 trận40,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,2% · 242 trận
- Sylas42 trận45,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 359 trận
- Hwei41 trận41,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,7% · 228 trận
- Lissandra38 trận47,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 42,5% · 247 trận
- Locke33 trận42,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 42,6% · 418 trận
- Yone32 trận31,3%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 48,0% · 333 trận
- Akali30 trận53,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,4% · 294 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 50,8% · 122 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 45,0% · 171 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 45,1% · 226 trận
- Anivia25 trận—SoloQ: 48,9% · 131 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 43,3% · 356 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 50,0% · 272 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 44,7% · 275 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,2% · 307 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 50,0% · 272 trận
- Yunara110 trận40,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,2% · 651 trận
- Ezreal91 trận48,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 590 trận
- Jhin90 trận44,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,0% · 942 trận
- Kai'Sa77 trận44,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,8% · 869 trận
- Caitlyn65 trận58,5%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 45,2% · 471 trận
- Jinx62 trận32,3%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 43,2% · 572 trận
- Lucian58 trận55,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,9% · 391 trận
- Xayah58 trận44,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,3% · 320 trận
- Ashe57 trận45,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 43,5% · 216 trận
- Sivir47 trận36,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 46,2% · 195 trận
- Aphelios45 trận53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,3% · 479 trận
- Tristana35 trận51,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,5% · 484 trận
- Miss Fortune30 trận53,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,0% · 206 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 49,3% · 136 trận
- Kalista27 trận—SoloQ: 52,4% · 286 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 38,7% · 313 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 39,4% · 203 trận
- Nautilus121 trận49,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 626 trận
- Lulu91 trận50,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,0% · 645 trận
- Braum64 trận51,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 42,1% · 316 trận
- Leona61 trận42,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,5% · 372 trận
- Karma60 trận55,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,7% · 346 trận
- Milio55 trận52,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,1% · 219 trận
- Seraphine55 trận38,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,7% · 208 trận
- Alistar54 trận46,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 42,5% · 435 trận
- Rakan52 trận53,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 39,6% · 278 trận
- Rell52 trận40,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,3% · 350 trận
- Thresh48 trận50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,5% · 719 trận
- Blitzcrank41 trận46,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,7% · 435 trận
- Neeko33 trận51,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,1% · 79 trận
- Bard31 trận41,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,7% · 334 trận
- Poppy21 trận—SoloQ: 49,6% · 119 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 44,4% · 286 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 46,1% · 271 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 50,8% · 266 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 42,5% · 254 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%6.693 lượt chọn trên 1.322.239cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,9%827 lượt chọn trên 42.630cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,4%166 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

