Pantheon
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,8%được chọn trong 1.381 trên 17.710 trận
- Cấm
- 5,4%905 lượt cấm trên 16.758 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Eclipse
Black Cleaver
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop7%5,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop12%26% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop12%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 82 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ390 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ547 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ602 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+386 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+592 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ470 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ46% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ26% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus16 trận—SoloQ: 49,1% · 224 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 48,9% · 698 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 45,5% · 268 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 44,4% · 279 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 49,1% · 407 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 47,3% · 349 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 46,9% · 507 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 47,8% · 186 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 51,8% · 245 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 48,2% · 363 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 42,5% · 127 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,4% · 708 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 45,1% · 381 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 50,7% · 487 trận
- Ornn6 trận—SoloQ: 46,7% · 120 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 53,0% · 432 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 43,5% · 361 trận
- Lee Sin34 trận41,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.597 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 48,1% · 374 trận
- Wukong20 trận—SoloQ: 45,3% · 340 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 48,0% · 639 trận
- Jarvan IV15 trận—SoloQ: 48,3% · 422 trận
- Xin Zhao14 trận—SoloQ: 51,9% · 262 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 51,8% · 311 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 38,5% · 65 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 53,2% · 295 trận
- Nocturne6 trận—SoloQ: 54,2% · 153 trận
- Poppy6 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 54,3% · 245 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 42,2% · 102 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,4% · 252 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,1% · 290 trận
- Ahri13 trận—SoloQ: 50,9% · 424 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 50,0% · 454 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 49,3% · 272 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 49,5% · 661 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 47,5% · 598 trận
- Viktor11 trận—SoloQ: 50,8% · 699 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 49,5% · 562 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 48,9% · 495 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 45,6% · 384 trận
- Orianna9 trận—SoloQ: 50,9% · 326 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 44,8% · 250 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 42,6% · 272 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 49,5% · 392 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 50,5% · 588 trận
- Taliyah6 trận—SoloQ: 51,2% · 217 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 41,9% · 644 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,9% · 495 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 48,3% · 1.621 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 52,1% · 934 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 48,1% · 946 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 47,3% · 584 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 51,6% · 655 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 45,2% · 571 trận
- Jhin14 trận—SoloQ: 47,5% · 1.638 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 52,9% · 210 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 44,8% · 594 trận
- Jinx9 trận—SoloQ: 46,0% · 696 trận
- Tristana9 trận—SoloQ: 43,8% · 755 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 45,4% · 425 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 53,7% · 216 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 49,4% · 269 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,7% · 933 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 47,1% · 603 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 49,7% · 990 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 43,7% · 974 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 52,1% · 583 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 44,4% · 522 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 52,4% · 527 trận
- Nautilus10 trận—SoloQ: 49,5% · 988 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 50,8% · 553 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 47,2% · 583 trận
- Alistar7 trận—SoloQ: 45,6% · 799 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 50,2% · 476 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 47,6% · 143 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 42,4% · 330 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 45,4% · 388 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 50,3% · 344 trận
- Rakan5 trận—SoloQ: 47,3% · 431 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%9.532 lượt chọn trên 471.269cấm 5,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,7%173 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
14,3% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 1,1%G146 trận trên 4.135
- 1,6%G265 trận trên 4.137
- 1,4%G3+25 trận trên 1.796
- Nautilus8 loạt
- Alistar5 loạt
- Blitzcrank4 loạt

