Poppy
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 6,2%được chọn trong 490 trên 7.904 trận
- Cấm
- 6,6%241 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn25 trận—SoloQ: 50,3% · 197 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 51,5% · 165 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 55,8% · 206 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 50,8% · 128 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 59,2% · 152 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 53,0% · 149 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 47,2% · 250 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 53,0% · 164 trận
- K'Sante8 trận—SoloQ: 58,1% · 117 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 45,1% · 113 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 54,0% · 215 trận
- Rumble7 trận—SoloQ: 53,4% · 103 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 52,4% · 164 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 54,9% · 113 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 51,4% · 111 trận
- Wukong47 trận44,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 264 trận
- Jarvan IV34 trận38,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,8% · 383 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 52,8% · 159 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 61,4% · 70 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 46,4% · 390 trận
- Amumu7 trận—SoloQ: — · 29 trận
- Lee Sin7 trận—SoloQ: 53,4% · 464 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 48,7% · 275 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 53,8% · 52 trận
- Zac6 trận—SoloQ: 47,2% · 178 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 51,5% · 427 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 53,0% · 353 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 42,9% · 252 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 44,7% · 141 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 53,7% · 242 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 54,1% · 85 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 47,4% · 38 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 49,7% · 155 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 41,3% · 80 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,8% · 164 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 48,3% · 120 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 53,5% · 172 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 52,3% · 302 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,8% · 249 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 52,7% · 594 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 51,8% · 712 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 48,9% · 235 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 54,9% · 756 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 48,8% · 408 trận
- Yunara11 trận—SoloQ: 45,9% · 368 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 52,7% · 112 trận
- Ezreal9 trận—SoloQ: 60,9% · 230 trận
- Caitlyn8 trận—SoloQ: 50,6% · 233 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 47,1% · 280 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 49,1% · 222 trận
- Lucian6 trận—SoloQ: 53,2% · 216 trận
- Ziggs6 trận—SoloQ: 52,3% · 65 trận
- Ashe5 trận—SoloQ: 51,9% · 81 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 55,6% · 108 trận
- Samira5 trận—SoloQ: 58,8% · 216 trận
- Rakan37 trận43,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,1% · 423 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 52,3% · 396 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 55,7% · 522 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 49,3% · 225 trận
- Leona13 trận—SoloQ: 50,1% · 389 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 54,3% · 219 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 48,6% · 564 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 49,7% · 185 trận
- Lulu9 trận—SoloQ: 46,6% · 320 trận
- Seraphine8 trận—SoloQ: 60,0% · 105 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 50,6% · 445 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 51,1% · 270 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 46,2% · 225 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,1% · 273 trận
- Milio5 trận—SoloQ: 52,4% · 126 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%4.787 lượt chọn trên 537.261cấm 3,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,4%146 lượt chọn trên 10.100cấm 5,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

