Poppy
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 6,2%được chọn trong 451 trên 7.332 trận
- Cấm
- 6,7%229 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 45,4%
- SoloQ
- 51,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn24 trận—SoloQ: 49,0% · 198 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 51,6% · 161 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 54,0% · 213 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 50,0% · 126 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 51,3% · 152 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 59,1% · 149 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 47,3% · 245 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 53,3% · 165 trận
- K'Sante7 trận—SoloQ: 60,2% · 123 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 53,9% · 217 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 46,5% · 114 trận
- Rumble7 trận—SoloQ: 52,5% · 99 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 52,1% · 165 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 51,9% · 108 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 50,0% · 124 trận
- Wukong44 trận43,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,5% · 265 trận
- Jarvan IV31 trận35,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 48,3% · 387 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 51,9% · 158 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 61,6% · 73 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 48,7% · 271 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 58,1% · 31 trận
- Lee Sin6 trận—SoloQ: 54,4% · 465 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 45,9% · 399 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 53,7% · 54 trận
- Zac5 trận—SoloQ: 47,2% · 176 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 52,0% · 425 trận
- Syndra24 trận—SoloQ: 53,0% · 355 trận
- Viktor13 trận—SoloQ: 43,3% · 254 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 47,5% · 141 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 53,8% · 240 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 55,0% · 80 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 45,7% · 35 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 39,7% · 78 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 49,7% · 155 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,2% · 170 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 47,6% · 126 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 53,2% · 171 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 51,7% · 300 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 52,9% · 592 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 52,1% · 727 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 47,4% · 234 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 54,9% · 763 trận
- Yunara11 trận—SoloQ: 44,8% · 382 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 48,5% · 402 trận
- Ezreal8 trận—SoloQ: 60,0% · 230 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 52,2% · 113 trận
- Caitlyn7 trận—SoloQ: 50,0% · 232 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 48,2% · 280 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 49,1% · 226 trận
- Ashe5 trận—SoloQ: 51,9% · 81 trận
- Lucian5 trận—SoloQ: 52,7% · 220 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 55,6% · 108 trận
- Samira5 trận—SoloQ: 59,5% · 220 trận
- Rakan32 trận43,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,8% · 422 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 53,5% · 396 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 55,4% · 525 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 50,0% · 228 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 50,9% · 389 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 47,7% · 560 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 51,1% · 184 trận
- Lulu9 trận—SoloQ: 46,5% · 327 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 52,5% · 221 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 50,7% · 270 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 59,2% · 103 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 50,7% · 452 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 45,4% · 216 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,8% · 283 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%4.633 lượt chọn trên 523.735cấm 3,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,4%166 lượt chọn trên 11.836cấm 6,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

