Poppy
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,1%được chọn trong 1.981 trên 28.096 trận
- Cấm
- 9,5%2.134 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 6,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +20,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,8 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,0%
- SoloQ
- 6,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 50%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +20,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn52 trận40,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,4% · 391 trận
- Ambessa41 trận36,6%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 52,1% · 585 trận
- Renekton41 trận51,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,8% · 541 trận
- Sion40 trận45,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,7% · 361 trận
- Olaf38 trận44,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 502 trận
- K'Sante37 trận56,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 56,4% · 569 trận
- Dr. Mundo33 trận48,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,1% · 353 trận
- Malphite33 trận30,3%chênh lệch -19,4 điểmSoloQ: 52,0% · 633 trận
- Mordekaiser33 trận69,7%chênh lệch +20,8 điểmSoloQ: 55,1% · 372 trận
- Aatrox32 trận37,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 54,6% · 579 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 49,6% · 726 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 52,3% · 644 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 53,2% · 889 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 50,4% · 474 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 54,7% · 391 trận
- Garen18 trận—SoloQ: 53,1% · 482 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 54,2% · 817 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 50,6% · 595 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 52,0% · 585 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 48,7% · 594 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 52,6% · 544 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,7% · 594 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,7% · 594 trận
- Lee Sin118 trận45,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,0% · 2.454 trận
- Jarvan IV103 trận46,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.067 trận
- Wukong98 trận45,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 676 trận
- Vi71 trận47,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 584 trận
- Sylas51 trận52,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,9% · 930 trận
- Xin Zhao36 trận30,6%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 53,4% · 335 trận
- Qiyana32 trận56,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.093 trận
- Zac27 trận—SoloQ: 50,3% · 553 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 54,8% · 447 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 54,4% · 193 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 50,4% · 119 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 56,5% · 147 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 50,3% · 479 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 50,0% · 418 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 53,3% · 415 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 46,9% · 654 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 53,5% · 692 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 53,4% · 784 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 54,0% · 678 trận
- Ahri87 trận48,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,9% · 955 trận
- Syndra65 trận40,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.021 trận
- Viktor54 trận44,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,5% · 946 trận
- Orianna47 trận48,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,3% · 509 trận
- Akali39 trận53,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,0% · 826 trận
- Hwei37 trận51,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 404 trận
- Yone36 trận58,3%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 52,1% · 851 trận
- Locke33 trận48,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 895 trận
- Ryze33 trận54,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,6% · 344 trận
- Sylas32 trận53,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 57,9% · 841 trận
- Aurora29 trận—SoloQ: 50,1% · 445 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 52,6% · 559 trận
- Lissandra28 trận—SoloQ: 47,3% · 546 trận
- Taliyah28 trận—SoloQ: 48,3% · 292 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 49,3% · 661 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 43,6% · 700 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 52,3% · 964 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 52,3% · 564 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,3% · 661 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 53,1% · 557 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,3% · 661 trận
- Kai'Sa119 trận37,0%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 51,9% · 2.288 trận
- Tristana89 trận55,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,8% · 2.350 trận
- Xayah76 trận46,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,0% · 861 trận
- Jhin61 trận55,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.596 trận
- Yunara60 trận43,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.116 trận
- Caitlyn53 trận37,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,9% · 784 trận
- Ezreal45 trận60,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 58,8% · 868 trận
- Kalista45 trận53,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.829 trận
- Jinx42 trận33,3%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 46,7% · 908 trận
- Zeri40 trận60,0%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 51,2% · 762 trận
- Sivir36 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 306 trận
- Lucian31 trận48,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,1% · 745 trận
- Miss Fortune30 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 474 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 51,4% · 799 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 49,6% · 367 trận
- Samira13 trận—SoloQ: 54,4% · 478 trận
- Rakan110 trận43,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.161 trận
- Leona108 trận51,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.274 trận
- Nautilus100 trận46,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.263 trận
- Rell78 trận39,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.609 trận
- Alistar75 trận50,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 2.055 trận
- Braum47 trận44,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,1% · 603 trận
- Thresh36 trận52,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.309 trận
- Lulu35 trận65,7%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 48,5% · 980 trận
- Karma31 trận45,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,8% · 542 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 51,9% · 646 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 50,4% · 682 trận
- Renata Glasc23 trận—SoloQ: 54,3% · 519 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 57,4% · 577 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 49,2% · 299 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 53,7% · 801 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 57,7% · 588 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 57,8% · 533 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%14.676 lượt chọn trên 1.322.239cấm 6,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,6%688 lượt chọn trên 42.630cấm 9,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

