Poppy
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,6%được chọn trong 1.356 trên 17.872 trận
- Cấm
- 10,6%1.797 lượt cấm trên 16.912 trận, so với 11,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,0%
- SoloQ
- 11,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf29 trận—SoloQ: 52,1% · 309 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 52,8% · 316 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 59,7% · 154 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 54,4% · 285 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 55,9% · 367 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 52,2% · 293 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 55,3% · 161 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 36,4% · 88 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 57,9% · 228 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 57,5% · 153 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 54,6% · 471 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 50,0% · 234 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 50,3% · 159 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 48,8% · 338 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 52,6% · 384 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 54,5% · 519 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 50,7% · 290 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 50,0% · 332 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 54,2% · 325 trận
- Lee Sin111 trận46,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.729 trận
- Jarvan IV64 trận51,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 56,0% · 459 trận
- Vi50 trận46,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 354 trận
- Wukong45 trận46,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,5% · 230 trận
- Sylas42 trận45,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,1% · 555 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 49,0% · 204 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 54,5% · 527 trận
- Zac19 trận—SoloQ: 49,2% · 262 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 53,6% · 291 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 60,0% · 50 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 45,0% · 484 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 55,4% · 83 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 55,8% · 310 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 49,2% · 199 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 54,6% · 291 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 53,8% · 279 trận
- Ahri52 trận42,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,8% · 335 trận
- Viktor37 trận45,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,6% · 492 trận
- Syndra36 trận47,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,1% · 480 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 50,3% · 298 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 58,4% · 498 trận
- Lissandra27 trận—SoloQ: 48,4% · 283 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 53,6% · 420 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 54,3% · 188 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 53,5% · 456 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 51,7% · 422 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 51,9% · 210 trận
- Taliyah21 trận—SoloQ: 47,9% · 163 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 50,7% · 203 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 43,5% · 432 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 51,6% · 275 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 49,6% · 401 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 50,2% · 243 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 54,0% · 433 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,6% · 401 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,6% · 401 trận
- Kai'Sa88 trận36,4%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.383 trận
- Tristana54 trận59,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.265 trận
- Jhin51 trận56,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,4% · 862 trận
- Xayah51 trận41,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,6% · 510 trận
- Caitlyn40 trận42,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,7% · 360 trận
- Yunara40 trận35,0%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 47,8% · 508 trận
- Jinx33 trận36,4%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,1% · 378 trận
- Ezreal32 trận68,8%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 58,4% · 471 trận
- Zeri30 trận53,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,0% · 391 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 52,2% · 841 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 48,3% · 116 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 55,2% · 359 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 44,8% · 270 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 49,6% · 512 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 55,0% · 109 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 54,0% · 235 trận
- Leona87 trận50,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 648 trận
- Rakan70 trận41,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,3% · 591 trận
- Nautilus66 trận45,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,8% · 642 trận
- Alistar56 trận48,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,5% · 1.203 trận
- Rell54 trận40,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 869 trận
- Braum31 trận41,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 252 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 47,7% · 566 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 52,6% · 333 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 53,5% · 359 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 49,0% · 261 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 51,9% · 466 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 59,9% · 287 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 54,3% · 313 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 57,8% · 429 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 56,8% · 118 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 57,6% · 330 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%7.140 lượt chọn trên 471.269cấm 11,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,8%453 lượt chọn trên 25.798cấm 10,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

