Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,1%Hạng 65 trên 173 tướng
Chọn
6,1%được chọn trong 203 trên 3.303 trận
Cấm
6,0%142 lượt cấm trên 2.370 trận, so với 4,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,6% từ 41,4% đến 61,6% trên 64 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    0,5%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,0%
    SoloQ
    4,8%
    Tỉ lệ cấm 6,0% ở nghiệp dư trên 1.344 trận, so với 4,8% ở soloQ trên 130.688 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Black Cleaver và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt98% · 2.622
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển72% · 1.917
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 186 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 16
4%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Jak'Sho, The Protean
Nghiệp dư: Sunfire Aegis, Spirit Visage, Unending Despair, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 96% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop4%1.618 · tướng đường trên: 970
  2. Khống chế (CC)top10%1,4 · tướng đường trên: 0,8
  3. Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 99 ở lane, 94 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

704+104 so với 599
988+120 so với 868
1.076-3 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Poppytướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên704 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên988 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên1.076 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên-264 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên-402 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.618 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 85 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • K'Sante10 trận
    —SoloQ: 48,5% · 66 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 54,2% · 83 trận
  • Camille5 trận
    —SoloQ: 53,6% · 112 trận
  • Sion5 trận
    —SoloQ: 59,1% · 44 trận
Jungle2 tướng
  • Jarvan IV11 trận
    —SoloQ: 50,0% · 112 trận
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 62,2% · 37 trận
Mid3 tướng
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 50,4% · 115 trận
  • Syndra6 trận
    —SoloQ: 45,9% · 133 trận
  • Galio5 trận
    —SoloQ: 47,6% · 82 trận
ADC4 tướng
  • Yunara7 trận
    —SoloQ: 50,6% · 164 trận
  • Caitlyn6 trận
    —SoloQ: 51,3% · 150 trận
  • Xayah6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 64 trận
  • Kai'Sa5 trận
    —SoloQ: 54,0% · 163 trận
Support2 tướng
  • Nautilus7 trận
    —SoloQ: 54,4% · 160 trận
  • Karma5 trận
    —SoloQ: 48,0% · 100 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%1.795 lượt chọn trên 355.502cấm 4,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,9%38 lượt chọn trên 4.096cấm 6,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,7% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,5%G123 trận trên 935
  • 2,5%G223 trận trên 935
  • 2,6%G3+11 trận trên 417
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.