Pyke
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 4,0%được chọn trong 746 trên 18.759 trận
- Cấm
- 8,0%1.417 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 48,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm62 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 48,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Youmuu's Ghostblade
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante40 trận57,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,1% · 832 trận
- Ambessa36 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 573 trận
- Renekton34 trận35,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 47,9% · 557 trận
- Sion34 trận38,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,3% · 296 trận
- Ornn33 trận48,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,3% · 164 trận
- Camille32 trận53,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 53,0% · 477 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 51,6% · 535 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 50,1% · 690 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 51,7% · 960 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 52,3% · 419 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 46,2% · 312 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 48,3% · 238 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 45,6% · 226 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 55,3% · 293 trận
- Gragas19 trận—SoloQ: 49,7% · 290 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 51,9% · 774 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 47,6% · 473 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 48,0% · 596 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,1% · 1.091 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,2% · 556 trận
- Lee Sin82 trận58,5%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.454 trận
- Wukong54 trận40,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,3% · 446 trận
- Sylas46 trận45,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 867 trận
- Jarvan IV41 trận51,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,5% · 658 trận
- Xin Zhao34 trận52,9%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 48,0% · 406 trận
- Qiyana33 trận51,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,8% · 1.093 trận
- Vi31 trận41,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,4% · 540 trận
- Lillia27 trận—SoloQ: 51,7% · 414 trận
- Graves26 trận—SoloQ: 51,2% · 820 trận
- Viego26 trận—SoloQ: 53,0% · 713 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 49,8% · 215 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 46,1% · 310 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 55,0% · 633 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 44,7% · 398 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 43,1% · 944 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 49,8% · 418 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 50,3% · 729 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 45,2% · 456 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,4% · 756 trận
- Ahri53 trận34,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,2% · 634 trận
- Viktor36 trận52,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,7% · 958 trận
- Orianna32 trận56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,7% · 460 trận
- Syndra31 trận54,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,9% · 818 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 47,3% · 607 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 51,8% · 953 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 50,9% · 778 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 49,9% · 365 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 48,4% · 841 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 46,7% · 422 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 45,1% · 497 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 50,1% · 917 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 53,2% · 312 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 53,9% · 709 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 48,5% · 585 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 53,9% · 709 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 46,4% · 1.039 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 48,7% · 616 trận
- Ezreal67 trận49,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.510 trận
- Jhin63 trận44,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.368 trận
- Caitlyn62 trận58,1%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.121 trận
- Yunara56 trận51,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.361 trận
- Kai'Sa51 trận43,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.098 trận
- Jinx47 trận44,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.093 trận
- Lucian46 trận47,8%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,7% · 955 trận
- Ashe35 trận45,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 56,2% · 292 trận
- Xayah35 trận42,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.003 trận
- Sivir30 trận46,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 358 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 50,3% · 758 trận
- Aphelios26 trận—SoloQ: 50,4% · 1.368 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 47,1% · 896 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 50,4% · 411 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 48,5% · 579 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 46,5% · 411 trận
- Lulu87 trận52,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.391 trận
- Nautilus50 trận52,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.445 trận
- Thresh50 trận40,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,6% · 1.678 trận
- Leona49 trận38,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,3% · 786 trận
- Bard43 trận46,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.002 trận
- Rakan42 trận52,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 45,9% · 1.256 trận
- Seraphine39 trận53,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,1% · 313 trận
- Braum35 trận40,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,0% · 592 trận
- Karma33 trận48,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 683 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 57,0% · 582 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 46,9% · 880 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 50,0% · 270 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 48,0% · 839 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 49,6% · 934 trận
- Poppy18 trận—SoloQ: 45,8% · 308 trận
- Lux10 trận—SoloQ: 55,8% · 360 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 49,2% · 551 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 47,2% · 432 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%14.118 lượt chọn trên 485.349cấm 48,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,0%362 lượt chọn trên 18.436cấm 7,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

