Pyke
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,2%được chọn trong 912 trên 28.537 trận
- Cấm
- 7,1%1.611 lượt cấm trên 22.800 trận, so với 39,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm64 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 39,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Youmuu's Ghostblade
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante45 trận62,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.495 trận
- Ambessa43 trận51,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.440 trận
- Ornn42 trận52,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.068 trận
- Sion39 trận43,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,5% · 927 trận
- Camille37 trận51,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.542 trận
- Gnar37 trận48,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.159 trận
- Malphite37 trận59,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.007 trận
- Renekton36 trận38,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.587 trận
- Aatrox33 trận48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.453 trận
- Shen33 trận42,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.027 trận
- Dr. Mundo30 trận56,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 908 trận
- Mordekaiser30 trận60,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,1% · 852 trận
- Gragas27 trận—SoloQ: 49,3% · 877 trận
- Nasus27 trận—SoloQ: 51,0% · 890 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 49,2% · 2.346 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 52,4% · 1.611 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 47,6% · 1.302 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 49,3% · 1.387 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,9% · 2.123 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 47,0% · 1.574 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.542 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.453 trận
- Wukong93 trận50,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.883 trận
- Lee Sin80 trận58,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,3% · 4.174 trận
- Jarvan IV56 trận53,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,8% · 2.014 trận
- Sylas44 trận43,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.932 trận
- Xin Zhao40 trận57,5%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,0% · 842 trận
- Qiyana37 trận45,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.575 trận
- Vi34 trận47,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.138 trận
- Viego33 trận33,3%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.092 trận
- Nocturne31 trận48,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 647 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 50,3% · 2.336 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 50,9% · 1.299 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 50,0% · 2.358 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 46,5% · 772 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 48,2% · 1.267 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 44,6% · 1.493 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 49,0% · 2.109 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 48,9% · 1.271 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,9% · 1.218 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,3% · 2.071 trận
- Ahri66 trận40,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.472 trận
- Viktor45 trận53,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.392 trận
- Syndra40 trận55,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,3% · 2.398 trận
- Akali38 trận47,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.866 trận
- Orianna37 trận54,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.080 trận
- LeBlanc34 trận32,4%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.611 trận
- Sylas32 trận53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 2.081 trận
- Aurora30 trận63,3%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.084 trận
- Hwei30 trận60,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.074 trận
- Locke30 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.360 trận
- Lissandra27 trận—SoloQ: 46,8% · 1.311 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 51,3% · 2.316 trận
- Mel23 trận—SoloQ: 51,1% · 358 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 53,6% · 748 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 51,2% · 877 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 51,9% · 1.494 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 49,3% · 1.743 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 51,9% · 1.494 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 47,9% · 1.921 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 45,9% · 1.839 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 48,3% · 1.504 trận
- Ezreal76 trận52,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,9% · 3.621 trận
- Caitlyn74 trận58,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.939 trận
- Jhin69 trận50,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 5.417 trận
- Yunara65 trận52,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 3.815 trận
- Lucian59 trận49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,9% · 2.375 trận
- Ashe56 trận57,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 55,0% · 1.181 trận
- Jinx52 trận42,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,8% · 3.401 trận
- Kai'Sa52 trận40,4%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,2% · 4.560 trận
- Xayah45 trận46,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,9% · 2.066 trận
- Sivir36 trận52,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,0% · 1.281 trận
- Aphelios35 trận42,9%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.573 trận
- Zeri34 trận35,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.857 trận
- Tristana32 trận53,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.716 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 51,0% · 1.146 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 54,4% · 884 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 46,2% · 1.472 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 47,4% · 1.353 trận
- Lulu98 trận51,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 3.512 trận
- Leona64 trận45,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.339 trận
- Seraphine64 trận65,6%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.178 trận
- Nautilus55 trận50,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 3.528 trận
- Thresh54 trận40,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,0% · 4.460 trận
- Bard48 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.158 trận
- Braum46 trận45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.914 trận
- Rakan46 trận54,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 45,3% · 2.917 trận
- Karma45 trận53,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.929 trận
- Milio37 trận48,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.140 trận
- Rell31 trận51,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,7% · 1.919 trận
- Yuumi30 trận30,0%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.538 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 49,6% · 2.029 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 45,8% · 2.286 trận
- Poppy19 trận—SoloQ: 46,3% · 801 trận
- Soraka17 trận—SoloQ: 47,8% · 1.441 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 51,4% · 1.876 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,2% · 1.860 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%37.270 lượt chọn trên 1.322.239cấm 39,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,5%643 lượt chọn trên 42.630cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

