Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,8%Hạng 68 trên 173 tướng
Chọn
4,0%được chọn trong 710 trên 17.668 trận
Cấm
7,8%1.297 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 47,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support47,1% từ 44,0% đến 50,2% trên 705 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    2,9%
    1,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,9%
    SoloQ
    47,9%
    Tỉ lệ cấm 7,9% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 47,9% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm97% · 19.498
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt91% · 18.275
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 129 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 672
18%số trận ở soloQ
  1. Umbral Glaive
  2. Youmuu's Ghostblade
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
  2. Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

2880 so với 288
373+31 so với 342
386-2 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pyketướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
6,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante59,5% · kỳ vọng 49,7% · 37 trận+9,8 điểmSoloQ -1,3
Camille54,8% · kỳ vọng 45,3% · 31 trận+9,5 điểmSoloQ +5,5
Ornn48,4% · kỳ vọng 44,7% · 31 trận+3,7 điểmSoloQ +3,6
Ambessa50,0% · kỳ vọng 47,4% · 34 trận+2,6 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin60,3% · kỳ vọng 48,4% · 73 trận+11,9 điểmSoloQ +0,3
Xin Zhao53,1% · kỳ vọng 46,2% · 32 trận+6,9 điểmSoloQ -2,0
Jarvan IV51,2% · kỳ vọng 49,3% · 41 trận+1,9 điểmSoloQ +2,7
Qiyana51,6% · kỳ vọng 48,7% · 31 trận+3,0 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,5% · kỳ vọng 46,8% · 33 trận+7,8 điểmSoloQ +2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn60,0% · kỳ vọng 44,9% · 60 trận+15,1 điểmSoloQ +1,6
Yunara51,0% · kỳ vọng 44,9% · 51 trận+6,0 điểmSoloQ -0,8
Lucian48,9% · kỳ vọng 48,1% · 45 trận+0,8 điểmSoloQ -5,3
Ashe44,1% · kỳ vọng 43,7% · 34 trận+0,4 điểmSoloQ +4,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine54,1% · kỳ vọng 46,2% · 37 trận+7,9 điểmSoloQ -0,4
Nautilus54,2% · kỳ vọng 49,1% · 48 trận+5,1 điểmSoloQ -2,6
Lulu50,6% · kỳ vọng 49,0% · 83 trận+1,6 điểmSoloQ +0,1
Rakan51,3% · kỳ vọng 48,0% · 39 trận+3,3 điểmSoloQ -1,9
Bard47,6% · kỳ vọng 45,7% · 42 trận+1,9 điểmSoloQ +1,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo59,4% · kỳ vọng 44,9% · 32 trận+14,5 điểmSoloQ 0,0
Sion50,0% · kỳ vọng 47,1% · 30 trận+2,9 điểmSoloQ +1,2
Malphite51,6% · kỳ vọng 49,3% · 31 trận+2,3 điểmSoloQ +1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,7% · kỳ vọng 51,9% · 51 trận+10,8 điểmSoloQ -3,4
Lee Sin50,6% · kỳ vọng 45,8% · 89 trận+4,8 điểmSoloQ -0,6
Sylas51,4% · kỳ vọng 47,8% · 37 trận+3,5 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor51,3% · kỳ vọng 47,4% · 39 trận+3,9 điểmSoloQ +0,2
Orianna45,7% · kỳ vọng 43,7% · 35 trận+2,0 điểmSoloQ +1,0
Ahri50,0% · kỳ vọng 49,9% · 46 trận+0,1 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ziggs52,6% · kỳ vọng 42,8% · 38 trận+9,9 điểmSoloQ -4,8
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 47,1% · 100 trận+2,9 điểmSoloQ +0,3
Xayah55,6% · kỳ vọng 48,7% · 36 trận+6,8 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante37 trận
    59,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,8% · 833 trận
  • Ambessa34 trận
    50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 580 trận
  • Renekton32 trận
    37,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,6% · 558 trận
  • Camille31 trận
    54,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,7% · 473 trận
  • Ornn31 trận
    48,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,3% · 162 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin73 trận
    60,3%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.449 trận
  • Wukong53 trận
    41,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 447 trận
  • Sylas42 trận
    42,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,3% · 870 trận
  • Jarvan IV41 trận
    51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,2% · 666 trận
  • Xin Zhao32 trận
    53,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,9% · 390 trận
Mid18 tướng
  • Ahri52 trận
    34,6%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,6% · 649 trận
  • Viktor33 trận
    54,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,7% · 984 trận
  • LeBlanc29 trận
    —SoloQ: 47,2% · 617 trận
  • Orianna28 trận
    —SoloQ: 46,3% · 449 trận
  • Syndra28 trận
    —SoloQ: 49,8% · 813 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal64 trận
    50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.537 trận
  • Caitlyn60 trận
    60,0%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.144 trận
  • Jhin60 trận
    46,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.363 trận
  • Yunara51 trận
    51,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.393 trận
  • Kai'Sa47 trận
    40,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,6% · 2.101 trận
Support18 tướng
  • Lulu83 trận
    50,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.420 trận
  • Leona48 trận
    39,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,1% · 797 trận
  • Nautilus48 trận
    54,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.434 trận
  • Thresh48 trận
    39,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 45,7% · 1.690 trận
  • Bard42 trận
    47,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.003 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%13.664 lượt chọn trên 471.269cấm 47,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,9%499 lượt chọn trên 25.798cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 3,0%G1124 trận trên 4.128
  • 4,5%G2184 trận trên 4.128
  • 3,5%G3+62 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 124 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.