Qiyana
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.205 trên 17.697 trận
- Cấm
- 12,8%2.146 lượt cấm trên 16.745 trận, so với 36,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,3 điểm71 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 5,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,6%
- SoloQ
- 36,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.
- Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +11,3 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante60 trận48,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.633 trận
- Ambessa51 trận49,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.156 trận
- Renekton47 trận44,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,6% · 988 trận
- Sion44 trận52,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,9% · 577 trận
- Ornn40 trận32,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 55,9% · 354 trận
- Aatrox38 trận36,8%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.110 trận
- Nasus38 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 608 trận
- Malphite36 trận41,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.200 trận
- Gnar35 trận45,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 753 trận
- Mordekaiser35 trận45,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,9% · 442 trận
- Yone35 trận48,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.760 trận
- Dr. Mundo32 trận62,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 47,1% · 586 trận
- Zaahen31 trận45,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 519 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 52,8% · 405 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 53,6% · 2.237 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 49,6% · 911 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 52,4% · 1.330 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 46,2% · 957 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 49,7% · 1.073 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 47,3% · 1.251 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,6% · 2.237 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 50,9% · 1.136 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.029 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.029 trận
- Lee Sin131 trận45,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 4.824 trận
- Jarvan IV102 trận51,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.442 trận
- Wukong71 trận54,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,0% · 893 trận
- Vi71 trận49,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.155 trận
- Sylas67 trận46,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.072 trận
- Xin Zhao42 trận45,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 767 trận
- Viego37 trận54,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 55,4% · 1.200 trận
- Nocturne36 trận58,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,6% · 416 trận
- Hecarim32 trận46,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.561 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 52,4% · 797 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 49,1% · 214 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 51,9% · 1.203 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 46,4% · 2.145 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 50,6% · 640 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 55,9% · 345 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.798 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 52,4% · 1.430 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 51,4% · 947 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 46,5% · 890 trận
- Ahri64 trận51,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.135 trận
- Sylas61 trận47,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,2% · 2.131 trận
- Syndra56 trận51,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.530 trận
- Viktor56 trận51,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,7% · 1.828 trận
- Orianna53 trận50,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 948 trận
- Akali38 trận60,5%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.290 trận
- Lissandra36 trận44,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.077 trận
- Locke36 trận41,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.613 trận
- Twisted Fate36 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.131 trận
- Xerath35 trận40,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 57,4% · 542 trận
- Hwei33 trận57,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 52,5% · 689 trận
- LeBlanc31 trận45,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.201 trận
- Yone31 trận51,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.654 trận
- Aurora30 trận46,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,1% · 781 trận
- Galio30 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.196 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 47,9% · 1.110 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,5% · 1.196 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 51,8% · 1.300 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.196 trận
- Yunara108 trận50,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.938 trận
- Kai'Sa92 trận46,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 4.346 trận
- Ezreal84 trận54,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,1% · 2.782 trận
- Jhin79 trận59,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,1% · 4.782 trận
- Caitlyn74 trận55,4%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.849 trận
- Lucian73 trận49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.566 trận
- Jinx57 trận40,4%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.056 trận
- Xayah53 trận39,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.662 trận
- Ashe51 trận41,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,6% · 601 trận
- Aphelios43 trận53,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.689 trận
- Tristana39 trận41,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.005 trận
- Miss Fortune36 trận44,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,6% · 890 trận
- Sivir32 trận31,3%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 49,7% · 553 trận
- Varus29 trận—SoloQ: 53,7% · 529 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 48,4% · 1.490 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 52,3% · 1.103 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 56,3% · 650 trận
- Nautilus116 trận43,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.887 trận
- Lulu111 trận47,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,7% · 2.943 trận
- Braum68 trận42,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.064 trận
- Leona68 trận47,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.553 trận
- Thresh62 trận45,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,1% · 2.945 trận
- Blitzcrank60 trận56,7%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,3% · 2.015 trận
- Seraphine52 trận51,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,1% · 706 trận
- Rakan48 trận33,3%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.291 trận
- Rell44 trận50,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.349 trận
- Alistar41 trận34,1%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 47,0% · 2.031 trận
- Milio38 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,8% · 688 trận
- Yuumi36 trận55,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 54,3% · 1.110 trận
- Neeko31 trận54,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,3% · 527 trận
- Pyke31 trận48,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 1.105 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 49,5% · 1.547 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 52,5% · 1.538 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,4%25.455 lượt chọn trên 471.270cấm 36,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,0%771 lượt chọn trên 25.798cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,1%159 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

