Qiyana
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 6,5%được chọn trong 481 trên 7.382 trận
- Cấm
- 11,4%397 lượt cấm trên 3.475 trận, so với 41,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 60,0%
- SoloQ
- 50,2%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 4,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,9%
- SoloQ
- 41,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.
- Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn39 trận71,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.082 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 53,0% · 948 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 51,3% · 744 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 52,1% · 1.080 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 52,9% · 747 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 49,2% · 790 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 47,7% · 696 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 45,5% · 563 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 51,8% · 772 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 53,2% · 340 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,1% · 1.337 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 50,5% · 465 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 51,0% · 988 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 50,6% · 539 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 53,4% · 551 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.099 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 51,8% · 1.136 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,4% · 1.072 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 47,6% · 1.049 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,0% · 1.425 trận
- Wukong62 trận59,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.631 trận
- Jarvan IV57 trận61,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.478 trận
- Xin Zhao33 trận57,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,0% · 404 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 52,1% · 695 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 50,3% · 493 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 51,0% · 2.311 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 49,9% · 441 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 47,3% · 423 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.060 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 52,9% · 1.451 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.060 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 55,0% · 111 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 52,6% · 114 trận
- Rek'Sai9 trận—SoloQ: 41,5% · 422 trận
- Diana7 trận—SoloQ: 52,6% · 686 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 52,2% · 1.342 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.139 trận
- Syndra52 trận57,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.800 trận
- Ahri45 trận64,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.961 trận
- Viktor43 trận69,8%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.319 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 53,2% · 722 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 50,2% · 651 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 51,8% · 1.710 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 50,2% · 863 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 48,4% · 626 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 54,4% · 439 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 45,3% · 741 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 50,6% · 1.070 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 50,7% · 1.145 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 53,3% · 467 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 54,1% · 1.332 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 48,1% · 875 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 52,0% · 1.382 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.355 trận
- Yunara53 trận60,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,3% · 2.710 trận
- Ezreal34 trận55,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.872 trận
- Jhin31 trận51,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,3% · 3.181 trận
- Xayah30 trận46,7%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.123 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 51,1% · 890 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 50,3% · 795 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 52,4% · 1.961 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 51,1% · 2.809 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 50,9% · 2.145 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 51,5% · 1.261 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 50,9% · 2.006 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 49,4% · 1.240 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,7% · 685 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 51,5% · 412 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.281 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 50,7% · 1.210 trận
- Lulu43 trận53,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,8% · 2.603 trận
- Nautilus40 trận55,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.161 trận
- Rakan32 trận46,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.151 trận
- Seraphine32 trận65,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,8% · 876 trận
- Karma30 trận73,3%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.534 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 45,8% · 1.335 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 51,5% · 1.098 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 47,8% · 1.205 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,4% · 1.165 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 49,5% · 1.998 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 47,6% · 2.727 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 47,8% · 1.342 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 49,8% · 568 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 47,7% · 1.280 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 51,5% · 309 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 49,7% · 2.046 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.189 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%24.400 lượt chọn trên 523.736cấm 41,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,1%368 lượt chọn trên 11.836cấm 13,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,1%159 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

