Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,1%Hạng 81 trên 173 tướng
Chọn
4,8%được chọn trong 379 trên 7.904 trận
Cấm
4,3%158 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top54,9% từ 50,5% đến 59,1% trên 359 trậnSoloQ 47,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,9%
    SoloQ
    47,6%
    Tỉ lệ thắng 54,9% ở nghiệp dư trên 359 trận, so với 47,6% ở soloQ trên 7.222 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    1,0%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 4,6% ở nghiệp dư trên 1.807 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 189.162 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    61%
    SoloQ
    74%
    Được dùng trong 61% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (74%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần69% · 4.963
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt74% · 5.322
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 61% · 371 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 348 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 839
30%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Bloodletter's Curse
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

611+12 so với 599
954+86 so với 868
1.263+184 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rumbletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,5% · kỳ vọng 55,3% · 38 trận+5,3 điểmSoloQ +3,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,3% · kỳ vọng 52,7% · 32 trận+3,5 điểmSoloQ -2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara60,5% · kỳ vọng 51,8% · 38 trận+8,7 điểmSoloQ +0,5
Xayah57,6% · kỳ vọng 54,9% · 33 trận+2,7 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum74,2% · kỳ vọng 57,5% · 31 trận+16,7 điểmSoloQ +0,6
Lulu63,2% · kỳ vọng 56,8% · 38 trận+6,4 điểmSoloQ -2,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi63,6% · kỳ vọng 55,6% · 44 trận+8,0 điểmSoloQ +3,4
Jarvan IV56,3% · kỳ vọng 54,5% · 71 trận+1,8 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone67,6% · kỳ vọng 57,8% · 34 trận+9,9 điểmSoloQ -1,0
Syndra63,3% · kỳ vọng 57,0% · 30 trận+6,4 điểmSoloQ -3,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin66,7% · kỳ vọng 56,9% · 36 trận+9,8 điểmSoloQ +0,1
Yunara67,6% · kỳ vọng 57,9% · 34 trận+9,7 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell81,3% · kỳ vọng 58,8% · 32 trận+22,4 điểmSoloQ -0,9
Nautilus59,5% · kỳ vọng 58,1% · 42 trận+1,4 điểmSoloQ -1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn42 trận
    52,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,0% · 251 trận
  • K'Sante31 trận
    45,2%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,8% · 249 trận
  • Sion31 trận
    51,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 42,1% · 140 trận
  • Galio25 trận
    —SoloQ: 41,4% · 111 trận
  • Olaf19 trận
    —SoloQ: 50,3% · 169 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong52 trận
    51,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 278 trận
  • Jarvan IV38 trận
    60,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,7% · 286 trận
  • Vi27 trận
    —SoloQ: 50,4% · 137 trận
  • Xin Zhao20 trận
    —SoloQ: 47,5% · 99 trận
  • Skarner19 trận
    —SoloQ: 48,3% · 89 trận
Mid17 tướng
  • Viktor39 trận
    48,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,1% · 259 trận
  • Syndra32 trận
    56,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 44,6% · 386 trận
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 45,6% · 423 trận
  • Orianna20 trận
    —SoloQ: 50,3% · 155 trận
  • Akali15 trận
    —SoloQ: 50,4% · 252 trận
ADC17 tướng
  • Yunara38 trận
    60,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,8% · 558 trận
  • Jinx35 trận
    54,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 374 trận
  • Xayah33 trận
    57,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,2% · 238 trận
  • Caitlyn30 trận
    50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 43,8% · 361 trận
  • Ezreal25 trận
    —SoloQ: 53,4% · 363 trận
Support16 tướng
  • Nautilus40 trận
    47,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 424 trận
  • Lulu38 trận
    63,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 44,7% · 485 trận
  • Braum31 trận
    74,2%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 46,5% · 254 trận
  • Karma27 trận
    —SoloQ: 53,7% · 313 trận
  • Rakan25 trận
    —SoloQ: 50,2% · 211 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%5.294 lượt chọn trên 537.258cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,3%228 lượt chọn trên 10.100cấm 4,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp12,8%289 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,3% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,5%G1116 trận trên 2.550
  • 4,1%G2104 trận trên 2.550
  • 5,4%G3+44 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 116 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.