Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,3%Hạng 81 trên 173 tướng
Chọn
4,8%được chọn trong 354 trên 7.336 trận
Cấm
4,5%154 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top56,3% từ 51,8% đến 60,6% trên 336 trậnSoloQ 47,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    56,3%
    SoloQ
    47,6%
    Tỉ lệ thắng 56,3% ở nghiệp dư trên 336 trận, so với 47,6% ở soloQ trên 7.209 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    1,0%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 4,6% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    61%
    SoloQ
    74%
    Được dùng trong 61% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (74%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần69% · 4.958
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt74% · 5.327
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 61% · 348 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 90 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 815
30%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Bloodletter's Curse
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

611+12 so với 599
954+86 so với 868
1.263+184 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rumbletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV62,9% · kỳ vọng 56,7% · 35 trận+6,1 điểmSoloQ +3,4
Wukong56,3% · kỳ vọng 56,2% · 48 trận+0,1 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,7% · kỳ vọng 54,6% · 30 trận+2,1 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara63,9% · kỳ vọng 53,5% · 36 trận+10,4 điểmSoloQ +0,4
Xayah56,7% · kỳ vọng 56,2% · 30 trận+0,5 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum74,2% · kỳ vọng 58,2% · 31 trận+16,0 điểmSoloQ +1,1
Lulu67,6% · kỳ vọng 58,1% · 34 trận+9,5 điểmSoloQ -2,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi62,8% · kỳ vọng 56,7% · 43 trận+6,1 điểmSoloQ +3,1
Jarvan IV58,7% · kỳ vọng 55,8% · 63 trận+3,0 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone67,6% · kỳ vọng 58,9% · 34 trận+8,8 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara69,7% · kỳ vọng 58,9% · 33 trận+10,7 điểmSoloQ -1,4
Jhin68,6% · kỳ vọng 58,5% · 35 trận+10,1 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell80,6% · kỳ vọng 60,3% · 31 trận+20,3 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn42 trận
    52,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,3% · 247 trận
  • K'Sante30 trận
    46,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,4% · 247 trận
  • Sion29 trận
    —SoloQ: 42,3% · 142 trận
  • Galio23 trận
    —SoloQ: 42,3% · 104 trận
  • Renekton18 trận
    —SoloQ: 56,0% · 200 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong48 trận
    56,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 273 trận
  • Jarvan IV35 trận
    62,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,1% · 280 trận
  • Vi26 trận
    —SoloQ: 49,6% · 139 trận
  • Skarner19 trận
    —SoloQ: 49,4% · 87 trận
  • Xin Zhao19 trận
    —SoloQ: 47,4% · 95 trận
Mid17 tướng
  • Viktor38 trận
    47,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,7% · 260 trận
  • Syndra30 trận
    56,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 44,9% · 392 trận
  • Ahri27 trận
    —SoloQ: 45,0% · 416 trận
  • Orianna18 trận
    —SoloQ: 50,6% · 154 trận
  • Akali13 trận
    —SoloQ: 50,6% · 251 trận
ADC17 tướng
  • Yunara36 trận
    63,9%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,7% · 553 trận
  • Jinx34 trận
    55,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 376 trận
  • Xayah30 trận
    56,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,4% · 239 trận
  • Caitlyn28 trận
    —SoloQ: 43,0% · 363 trận
  • Ezreal23 trận
    —SoloQ: 53,4% · 365 trận
Support16 tướng
  • Nautilus38 trận
    47,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,6% · 427 trận
  • Lulu34 trận
    67,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 44,6% · 482 trận
  • Braum31 trận
    74,2%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 46,9% · 258 trận
  • Karma26 trận
    —SoloQ: 54,2% · 306 trận
  • Rell23 trận
    —SoloQ: 45,1% · 268 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%5.131 lượt chọn trên 523.732cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,3%271 lượt chọn trên 11.836cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,8%288 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,6%G1106 trận trên 2.328
  • 4,1%G296 trận trên 2.328
  • 5,5%G3+41 trận trên 742
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 106 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.