Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,0%Hạng 103 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 579 trên 17.671 trận
Cấm
3,7%616 lượt cấm trên 16.720 trận, so với 2,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,1% từ 46,5% đến 53,6% trên 533 trậnSoloQ 48,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    2,7%
    Tỉ lệ cấm 3,4% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 2,7% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần72% · 6.934
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt61% · 5.889
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 129 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 704
25%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Bloodletter's Curse
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

611+12 so với 599
954+86 so với 868
1.263+184 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rumbletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa53,1% · kỳ vọng 50,4% · 32 trận+2,8 điểmSoloQ -1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,1% · kỳ vọng 45,3% · 44 trận+13,8 điểmSoloQ +0,7
Vi58,1% · kỳ vọng 49,8% · 43 trận+8,3 điểmSoloQ +2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara60,6% · kỳ vọng 47,9% · 33 trận+12,7 điểmSoloQ -1,4
Xayah59,1% · kỳ vọng 48,4% · 44 trận+10,7 điểmSoloQ -3,1
Jinx55,9% · kỳ vọng 46,5% · 34 trận+9,4 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio54,5% · kỳ vọng 51,4% · 33 trận+3,2 điểmSoloQ +5,4
Rakan53,3% · kỳ vọng 51,0% · 30 trận+2,4 điểmSoloQ -3,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,1% · kỳ vọng 48,8% · 57 trận+7,4 điểmSoloQ -0,3
Vi53,4% · kỳ vọng 50,4% · 58 trận+3,1 điểmSoloQ -0,3
Wukong55,1% · kỳ vọng 54,9% · 49 trận+0,2 điểmSoloQ +5,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone71,4% · kỳ vọng 54,3% · 35 trận+17,1 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn65,1% · kỳ vọng 52,3% · 43 trận+12,8 điểmSoloQ +2,4
Kai'Sa58,1% · kỳ vọng 50,1% · 31 trận+7,9 điểmSoloQ -2,2
Yunara55,8% · kỳ vọng 52,2% · 52 trận+3,5 điểmSoloQ -0,3
Jinx57,1% · kỳ vọng 53,7% · 35 trận+3,4 điểmSoloQ +0,3
Ezreal47,4% · kỳ vọng 45,8% · 38 trận+1,5 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum59,2% · kỳ vọng 52,6% · 49 trận+6,6 điểmSoloQ -0,3
Milio58,1% · kỳ vọng 48,8% · 31 trận+9,3 điểmSoloQ +0,7
Blitzcrank60,0% · kỳ vọng 51,5% · 30 trận+8,5 điểmSoloQ -1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Galio36 trận
    44,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,7% · 256 trận
  • Ambessa32 trận
    53,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,3% · 435 trận
  • Aatrox28 trận
    —SoloQ: 48,1% · 283 trận
  • K'Sante28 trận
    —SoloQ: 52,0% · 513 trận
  • Yone25 trận
    —SoloQ: 45,1% · 481 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin54 trận
    44,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,0% · 1.199 trận
  • Wukong44 trận
    59,1%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 48,6% · 220 trận
  • Vi43 trận
    58,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,8% · 335 trận
  • Sylas33 trận
    48,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 45,6% · 441 trận
  • Jarvan IV30 trận
    40,0%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 50,4% · 343 trận
Mid18 tướng
  • Ahri31 trận
    32,3%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 46,0% · 272 trận
  • Syndra29 trận
    —SoloQ: 49,2% · 439 trận
  • Orianna28 trận
    —SoloQ: 45,0% · 282 trận
  • Viktor26 trận
    —SoloQ: 50,8% · 480 trận
  • Lissandra25 trận
    —SoloQ: 43,0% · 249 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal47 trận
    48,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,0% · 654 trận
  • Xayah44 trận
    59,1%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 43,3% · 390 trận
  • Kai'Sa42 trận
    42,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.103 trận
  • Lucian42 trận
    42,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,4% · 405 trận
  • Caitlyn39 trận
    25,6%chênh lệch -22,2 điểmSoloQ: 52,6% · 540 trận
Support17 tướng
  • Nautilus51 trận
    49,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 717 trận
  • Lulu43 trận
    51,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 783 trận
  • Braum40 trận
    30,0%chênh lệch -17,6 điểmSoloQ: 44,9% · 336 trận
  • Thresh39 trận
    43,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,8% · 826 trận
  • Milio33 trận
    54,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 57,1% · 191 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%6.833 lượt chọn trên 471.268cấm 2,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,5%378 lượt chọn trên 25.798cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,8%288 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,5%G1145 trận trên 4.129
  • 3,5%G2145 trận trên 4.129
  • 3,3%G3+60 trận trên 1.793
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 145 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.