Seraphine
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 14,8%được chọn trong 1.093 trên 7.402 trận
- Cấm
- 11,1%386 lượt cấm trên 3.491 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +10,9 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,9 điểm72 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,9%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +10,9 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn108 trận48,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 549 trận
- Olaf63 trận46,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,4% · 409 trận
- Ambessa56 trận37,5%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 55,3% · 432 trận
- Sion50 trận54,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,7% · 347 trận
- K'Sante41 trận46,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,1% · 356 trận
- Renekton41 trận56,1%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 48,2% · 467 trận
- Malphite35 trận65,7%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 47,4% · 607 trận
- Camille32 trận40,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 545 trận
- Gnar32 trận53,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,6% · 380 trận
- Gwen32 trận53,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 46,9% · 239 trận
- Mordekaiser30 trận46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 300 trận
- Shen30 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 405 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 53,8% · 342 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 45,9% · 305 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 51,7% · 499 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 46,7% · 441 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 45,6% · 702 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 49,1% · 440 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 49,6% · 593 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,0% · 508 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 42,7% · 513 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,7% · 534 trận
- Jarvan IV122 trận44,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,3% · 859 trận
- Wukong119 trận51,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 691 trận
- Vi70 trận44,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 291 trận
- Xin Zhao69 trận55,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,8% · 233 trận
- Nocturne46 trận54,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,2% · 228 trận
- Sylas42 trận42,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 645 trận
- Sejuani38 trận52,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 41,4% · 169 trận
- Skarner36 trận52,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,3% · 184 trận
- Qiyana32 trận34,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,2% · 876 trận
- Lee Sin31 trận38,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,9% · 882 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 52,0% · 510 trận
- Maokai25 trận—SoloQ: 37,3% · 51 trận
- Shyvana23 trận—SoloQ: 50,6% · 397 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 60,7% · 56 trận
- Amumu20 trận—SoloQ: 50,5% · 99 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 52,0% · 510 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 50,1% · 945 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 49,6% · 722 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 53,5% · 596 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 49,3% · 473 trận
- Syndra104 trận51,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 932 trận
- Ahri97 trận44,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.012 trận
- Viktor88 trận46,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,4% · 674 trận
- Orianna76 trận48,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,7% · 381 trận
- Sylas52 trận50,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,0% · 748 trận
- Mel49 trận46,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,2% · 254 trận
- Hwei38 trận44,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 355 trận
- Akali32 trận28,1%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 49,8% · 548 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 48,6% · 311 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 48,0% · 354 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 50,7% · 864 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 50,7% · 355 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 48,7% · 665 trận
- Anivia20 trận—SoloQ: 50,9% · 228 trận
- Cassiopeia19 trận—SoloQ: 51,2% · 170 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 47,8% · 475 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 46,7% · 598 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 50,3% · 396 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 46,5% · 465 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 50,7% · 580 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 48,3% · 601 trận
- Yunara116 trận48,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.484 trận
- Ashe82 trận47,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,6% · 483 trận
- Jinx80 trận58,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.128 trận
- Caitlyn76 trận52,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.100 trận
- Ezreal62 trận48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,8% · 944 trận
- Jhin55 trận38,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.594 trận
- Lucian51 trận51,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,3% · 578 trận
- Sivir49 trận42,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,9% · 423 trận
- Tristana49 trận38,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,4% · 928 trận
- Xayah41 trận53,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,8% · 552 trận
- Kai'Sa40 trận57,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.346 trận
- Kalista32 trận46,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,6% · 667 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 54,4% · 342 trận
- Mel26 trận—SoloQ: 51,7% · 120 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 52,7% · 575 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 48,9% · 683 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 46,8% · 504 trận
- Milio123 trận49,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 775 trận
- Lulu117 trận54,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.486 trận
- Nautilus88 trận36,4%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 53,7% · 1.057 trận
- Braum72 trận61,1%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 50,9% · 511 trận
- Karma72 trận51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,2% · 880 trận
- Leona54 trận35,2%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 47,8% · 603 trận
- Blitzcrank46 trận39,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 715 trận
- Rell46 trận45,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 514 trận
- Nami44 trận56,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.180 trận
- Bard38 trận44,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,2% · 560 trận
- Rakan34 trận52,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 46,5% · 497 trận
- Thresh32 trận37,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 45,7% · 1.421 trận
- Renata Glasc25 trận—SoloQ: 47,6% · 315 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 44,5% · 456 trận
- Mel18 trận—SoloQ: 50,6% · 77 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 47,1% · 503 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 49,7% · 583 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,7% · 1.140 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%12.164 lượt chọn trên 523.735cấm 2,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,5%770 lượt chọn trên 11.836cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%216 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

