Seraphine
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 12,0%được chọn trong 2.152 trên 17.897 trận
- Cấm
- 6,6%1.118 lượt cấm trên 16.937 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm53 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,0%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante107 trận58,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 531 trận
- Sion94 trận52,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 178 trận
- Ambessa88 trận60,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,3% · 398 trận
- Ornn84 trận53,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,3% · 122 trận
- Malphite79 trận46,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,8% · 434 trận
- Aatrox76 trận48,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,4% · 372 trận
- Renekton75 trận49,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 366 trận
- Dr. Mundo64 trận53,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 43,7% · 197 trận
- Olaf63 trận47,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,6% · 377 trận
- Nasus60 trận38,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 47,3% · 222 trận
- Yone57 trận47,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,5% · 648 trận
- Camille53 trận47,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,7% · 332 trận
- Mordekaiser53 trận66,0%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 42,2% · 166 trận
- Gnar51 trận54,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 302 trận
- Shen50 trận52,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,1% · 160 trận
- Jax42 trận33,3%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 53,0% · 485 trận
- Jayce36 trận52,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,4% · 695 trận
- Fiora28 trận—SoloQ: 49,5% · 329 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 43,5% · 402 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 47,2% · 413 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 44,8% · 355 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 44,8% · 355 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,4% · 695 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 44,8% · 355 trận
- Lee Sin201 trận49,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.573 trận
- Jarvan IV165 trận50,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,2% · 492 trận
- Wukong146 trận46,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 342 trận
- Sylas130 trận44,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,5% · 616 trận
- Vi117 trận53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 430 trận
- Xin Zhao91 trận57,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,3% · 281 trận
- Viego57 trận47,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,1% · 435 trận
- Nocturne56 trận58,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,4% · 164 trận
- Qiyana53 trận49,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 45,9% · 706 trận
- Cho'Gath52 trận46,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 56,5% · 223 trận
- Sejuani45 trận60,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 37,7% · 61 trận
- Jayce44 trận59,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,0% · 285 trận
- Graves38 trận63,2%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 50,9% · 548 trận
- Lillia34 trận52,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,4% · 268 trận
- Taliyah33 trận39,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 156 trận
- Kha'Zix31 trận54,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 44,5% · 384 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 45,8% · 310 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 45,1% · 590 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 46,8% · 442 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 52,9% · 454 trận
- Sylas142 trận57,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 789 trận
- Ahri128 trận45,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,6% · 446 trận
- Viktor105 trận53,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,6% · 671 trận
- Syndra86 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 554 trận
- Orianna76 trận57,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,7% · 331 trận
- Mel73 trận52,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,3% · 149 trận
- Lissandra70 trận62,9%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 49,0% · 357 trận
- Xerath64 trận46,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 211 trận
- Yone64 trận40,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,6% · 512 trận
- LeBlanc63 trận49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,1% · 376 trận
- Aurora56 trận48,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 41,9% · 253 trận
- Galio55 trận54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 474 trận
- Hwei54 trận59,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 48,4% · 252 trận
- Locke50 trận46,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 45,2% · 557 trận
- Zed47 trận40,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,6% · 348 trận
- Twisted Fate45 trận44,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,9% · 652 trận
- Akali43 trận55,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,2% · 486 trận
- Galio32 trận62,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,8% · 474 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 44,9% · 379 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 47,9% · 326 trận
- Caitlyn209 trận49,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 880 trận
- Yunara198 trận53,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.036 trận
- Jinx129 trận48,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,3% · 898 trận
- Jhin127 trận55,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.590 trận
- Kai'Sa124 trận46,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.317 trận
- Ezreal119 trận54,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 948 trận
- Ashe118 trận46,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 381 trận
- Aphelios112 trận50,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.031 trận
- Lucian102 trận52,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,5% · 526 trận
- Sivir78 trận48,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 56,6% · 198 trận
- Xayah73 trận46,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,6% · 468 trận
- Tristana66 trận48,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,1% · 584 trận
- Zeri63 trận55,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,4% · 512 trận
- Miss Fortune52 trận51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 298 trận
- Varus45 trận57,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,0% · 198 trận
- Corki31 trận48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,0% · 215 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 46,1% · 393 trận
- Lulu301 trận55,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.599 trận
- Nautilus178 trận50,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 942 trận
- Blitzcrank147 trận49,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,5% · 656 trận
- Thresh128 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.135 trận
- Karma119 trận47,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,2% · 734 trận
- Milio113 trận51,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,0% · 315 trận
- Braum100 trận45,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 43,4% · 249 trận
- Leona96 trận55,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,7% · 420 trận
- Yuumi64 trận46,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,9% · 395 trận
- Rakan61 trận50,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 43,0% · 337 trận
- Neeko59 trận47,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 202 trận
- Rell47 trận55,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 42,7% · 372 trận
- Alistar45 trận44,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,9% · 415 trận
- Mel43 trận62,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 76 trận
- Lux37 trận56,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,8% · 301 trận
- Pyke37 trận45,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,4% · 324 trận
- Bard35 trận45,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 44,2% · 593 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 50,6% · 257 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%8.446 lượt chọn trên 471.269cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,1%1.317 lượt chọn trên 25.798cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%216 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

