Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,6%Hạng 36 trên 173 tướng
Chọn
12,0%được chọn trong 2.152 trên 17.897 trận
Cấm
6,6%1.118 lượt cấm trên 16.937 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,0% từ 49,1% đến 52,8% trên 1.894 trậnSoloQ 48,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    51,0%
    SoloQ
    48,4%
    Tỉ lệ thắng 51,0% ở nghiệp dư trên 1.894 trận, so với 48,4% ở soloQ trên 13.124 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    1,8%
    5,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,0%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 6,0% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery79% · 10.366
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu94% · 12.369
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 55% · 188 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 3
8%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Morellonomicon
Nghiệp dư: Rylai's Crystal Scepter, Malignance, Liandry's Torment, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

321+33 so với 288
336-6 so với 342
376-12 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Seraphinetướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser66,0% · kỳ vọng 50,0% · 53 trận+16,0 điểmSoloQ -7,2
Ambessa60,2% · kỳ vọng 51,2% · 88 trận+9,0 điểmSoloQ +0,6
K'Sante58,9% · kỳ vọng 53,8% · 107 trận+5,1 điểmSoloQ -0,6
Ornn53,6% · kỳ vọng 48,5% · 84 trận+5,1 điểmSoloQ +3,6
Sion52,1% · kỳ vọng 51,0% · 94 trận+1,1 điểmSoloQ +2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves63,2% · kỳ vọng 51,0% · 38 trận+12,1 điểmSoloQ +1,8
Xin Zhao57,1% · kỳ vọng 50,0% · 91 trận+7,2 điểmSoloQ -1,6
Sejuani60,0% · kỳ vọng 50,6% · 45 trận+9,4 điểmSoloQ -10,5
Vi53,8% · kỳ vọng 50,6% · 117 trận+3,3 điểmSoloQ +0,5
Jayce59,1% · kỳ vọng 52,9% · 44 trận+6,2 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra62,9% · kỳ vọng 52,3% · 70 trận+10,5 điểmSoloQ +2,5
Hwei59,3% · kỳ vọng 50,3% · 54 trận+9,0 điểmSoloQ +0,9
Sylas57,0% · kỳ vọng 53,2% · 142 trận+3,8 điểmSoloQ -0,4
Viktor53,3% · kỳ vọng 50,6% · 105 trận+2,7 điểmSoloQ -0,8
Orianna57,9% · kỳ vọng 54,5% · 76 trận+3,4 điểmSoloQ +5,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara53,5% · kỳ vọng 48,8% · 198 trận+4,8 điểmSoloQ 0,0
Zeri55,6% · kỳ vọng 46,9% · 63 trận+8,7 điểmSoloQ +1,7
Caitlyn49,8% · kỳ vọng 48,6% · 209 trận+1,2 điểmSoloQ -1,0
Varus57,8% · kỳ vọng 50,5% · 45 trận+7,3 điểmSoloQ -0,6
Jinx48,8% · kỳ vọng 47,3% · 129 trận+1,6 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,5% · kỳ vọng 53,0% · 301 trận+2,5 điểmSoloQ +0,3
Rell55,3% · kỳ vọng 46,3% · 47 trận+9,0 điểmSoloQ -2,6
Leona55,2% · kỳ vọng 50,9% · 96 trận+4,4 điểmSoloQ 0,0
Lux56,8% · kỳ vọng 49,1% · 37 trận+7,7 điểmSoloQ +1,8
Thresh50,0% · kỳ vọng 49,5% · 128 trận+0,5 điểmSoloQ +2,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante59,0% · kỳ vọng 48,1% · 122 trận+10,9 điểmSoloQ +1,9
Ambessa56,7% · kỳ vọng 50,7% · 97 trận+6,0 điểmSoloQ +2,3
Aatrox58,5% · kỳ vọng 52,2% · 82 trận+6,4 điểmSoloQ -0,7
Olaf58,6% · kỳ vọng 52,5% · 58 trận+6,1 điểmSoloQ +0,9
Jax57,7% · kỳ vọng 51,5% · 52 trận+6,2 điểmSoloQ +2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,3% · kỳ vọng 55,8% · 160 trận+5,4 điểmSoloQ -3,1
Lee Sin53,7% · kỳ vọng 49,8% · 218 trận+3,8 điểmSoloQ 0,0
Naafiri61,4% · kỳ vọng 52,1% · 44 trận+9,3 điểmSoloQ +2,2
Jarvan IV52,1% · kỳ vọng 48,5% · 144 trận+3,6 điểmSoloQ -2,8
Xin Zhao55,6% · kỳ vọng 51,9% · 99 trận+3,6 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio68,6% · kỳ vọng 46,0% · 35 trận+22,5 điểmSoloQ +4,5
Orianna55,8% · kỳ vọng 47,4% · 77 trận+8,5 điểmSoloQ -4,6
LeBlanc58,8% · kỳ vọng 51,0% · 51 trận+7,8 điểmSoloQ +3,2
Viktor55,5% · kỳ vọng 51,3% · 110 trận+4,2 điểmSoloQ -1,5
Ahri56,6% · kỳ vọng 53,8% · 113 trận+2,8 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri68,8% · kỳ vọng 55,0% · 32 trận+13,8 điểmSoloQ -3,3
Aphelios56,5% · kỳ vọng 46,6% · 62 trận+9,9 điểmSoloQ -0,3
Caitlyn58,4% · kỳ vọng 53,3% · 149 trận+5,1 điểmSoloQ -2,0
Ezreal46,8% · kỳ vọng 46,5% · 216 trận+0,3 điểmSoloQ +1,9
Xayah56,3% · kỳ vọng 52,5% · 71 trận+3,9 điểmSoloQ -1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante107 trận
    58,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 531 trận
  • Sion94 trận
    52,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 178 trận
  • Ambessa88 trận
    60,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,3% · 398 trận
  • Ornn84 trận
    53,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,3% · 122 trận
  • Malphite79 trận
    46,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,8% · 434 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin201 trận
    49,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.573 trận
  • Jarvan IV165 trận
    50,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,2% · 492 trận
  • Wukong146 trận
    46,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 342 trận
  • Sylas130 trận
    44,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,5% · 616 trận
  • Vi117 trận
    53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,5% · 430 trận
Mid20 tướng
  • Sylas142 trận
    57,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 789 trận
  • Ahri128 trận
    45,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,6% · 446 trận
  • Viktor105 trận
    53,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,6% · 671 trận
  • Syndra86 trận
    50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 554 trận
  • Orianna76 trận
    57,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,7% · 331 trận
ADC17 tướng
  • Caitlyn209 trận
    49,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 880 trận
  • Yunara198 trận
    53,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.036 trận
  • Jinx129 trận
    48,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,3% · 898 trận
  • Jhin127 trận
    55,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.590 trận
  • Kai'Sa124 trận
    46,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.317 trận
Support18 tướng
  • Lulu301 trận
    55,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.599 trận
  • Nautilus178 trận
    50,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 942 trận
  • Blitzcrank147 trận
    49,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,5% · 656 trận
  • Thresh128 trận
    50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.135 trận
  • Karma119 trận
    47,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,2% · 734 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%8.446 lượt chọn trên 471.269cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,1%1.317 lượt chọn trên 25.798cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,6%216 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,2%G1509 trận trên 4.167
  • 11,1%G2465 trận trên 4.171
  • 10,5%G3+189 trận trên 1.807
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 509 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.