Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,1%Hạng 24 trên 173 tướng
Chọn
13,1%được chọn trong 3.676 trên 28.143 trận
Cấm
8,0%1.785 lượt cấm trên 22.436 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,8% từ 49,4% đến 52,2% trên 3.244 trậnSoloQ 49,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,8%
    SoloQ
    49,1%
    Tỉ lệ thắng 50,8% ở nghiệp dư trên 3.244 trận, so với 49,1% ở soloQ trên 46.516 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,7%
    SoloQ
    2,3%
    5,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,1%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 7,1% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery76% · 35.440
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu92% · 42.627
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 58% · 412 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 8
4%số trận ở soloQ
  1. Rylai's Crystal Scepter
  2. Archangel's Staff
  3. Morellonomicon
Nghiệp dư: Rylai's Crystal Scepter, Malignance, Liandry's Torment, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

321+33 so với 288
336-6 so với 342
376-12 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Seraphinetướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 97 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser60,0% · kỳ vọng 50,4% · 95 trận+9,6 điểmSoloQ -1,9
Sion56,0% · kỳ vọng 51,2% · 166 trận+4,8 điểmSoloQ +2,5
Gnar56,7% · kỳ vọng 51,7% · 90 trận+5,0 điểmSoloQ -1,4
Renekton52,3% · kỳ vọng 49,1% · 128 trận+3,3 điểmSoloQ -1,2
Olaf50,3% · kỳ vọng 47,7% · 149 trận+2,7 điểmSoloQ -0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao56,9% · kỳ vọng 50,4% · 195 trận+6,5 điểmSoloQ -1,8
Graves60,0% · kỳ vọng 50,3% · 45 trận+9,7 điểmSoloQ +1,4
Nocturne58,0% · kỳ vọng 53,5% · 112 trận+4,5 điểmSoloQ -0,3
Pantheon61,8% · kỳ vọng 54,3% · 55 trận+7,6 điểmSoloQ +2,6
Sejuani58,5% · kỳ vọng 53,6% · 94 trận+4,9 điểmSoloQ -3,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra64,9% · kỳ vọng 52,2% · 97 trận+12,8 điểmSoloQ +0,9
Hwei56,4% · kỳ vọng 49,9% · 101 trận+6,5 điểmSoloQ +0,5
Sylas55,0% · kỳ vọng 51,1% · 218 trận+3,9 điểmSoloQ -0,4
Syndra51,3% · kỳ vọng 49,6% · 226 trận+1,8 điểmSoloQ +1,0
Viktor51,5% · kỳ vọng 50,1% · 227 trận+1,5 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx55,2% · kỳ vọng 49,3% · 232 trận+5,9 điểmSoloQ +0,3
Caitlyn53,2% · kỳ vọng 48,8% · 308 trận+4,4 điểmSoloQ 0,0
Yunara52,3% · kỳ vọng 48,6% · 346 trận+3,7 điểmSoloQ +1,2
Zeri52,6% · kỳ vọng 47,0% · 97 trận+5,6 điểmSoloQ +2,8
Kalista53,5% · kỳ vọng 48,1% · 71 trận+5,5 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,1% · kỳ vọng 52,8% · 448 trận+2,3 điểmSoloQ +0,3
Braum52,7% · kỳ vọng 49,5% · 201 trận+3,3 điểmSoloQ +2,4
Rell51,4% · kỳ vọng 47,1% · 109 trận+4,2 điểmSoloQ -2,0
Nami58,2% · kỳ vọng 53,1% · 79 trận+5,1 điểmSoloQ -1,3
Alistar52,1% · kỳ vọng 49,2% · 71 trận+2,9 điểmSoloQ +1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante54,3% · kỳ vọng 48,5% · 197 trận+5,8 điểmSoloQ +1,5
Garen60,0% · kỳ vọng 48,4% · 45 trận+11,6 điểmSoloQ +1,5
Olaf60,5% · kỳ vọng 53,9% · 119 trận+6,6 điểmSoloQ +0,5
Malphite56,4% · kỳ vọng 50,5% · 117 trận+5,9 điểmSoloQ -0,6
Camille58,9% · kỳ vọng 53,5% · 107 trận+5,4 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner63,5% · kỳ vọng 49,7% · 85 trận+13,8 điểmSoloQ +0,3
Pantheon59,2% · kỳ vọng 47,3% · 76 trận+11,9 điểmSoloQ -1,0
Wukong56,8% · kỳ vọng 53,4% · 361 trận+3,4 điểmSoloQ +0,3
Lee Sin54,0% · kỳ vọng 50,5% · 235 trận+3,5 điểmSoloQ -0,4
Trundle62,7% · kỳ vọng 55,9% · 75 trận+6,8 điểmSoloQ -5,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio62,5% · kỳ vọng 46,5% · 40 trận+16,0 điểmSoloQ +2,3
Yasuo64,7% · kỳ vọng 50,7% · 34 trận+14,0 điểmSoloQ +2,2
LeBlanc60,5% · kỳ vọng 51,1% · 81 trận+9,4 điểmSoloQ +1,0
Orianna54,9% · kỳ vọng 49,2% · 175 trận+5,7 điểmSoloQ -2,8
Ahri55,2% · kỳ vọng 52,4% · 221 trận+2,8 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe52,8% · kỳ vọng 52,5% · 1.319 trận+0,4 điểmSoloQ +2,6
Caitlyn54,5% · kỳ vọng 52,8% · 211 trận+1,7 điểmSoloQ -0,6
Aphelios51,8% · kỳ vọng 46,9% · 83 trận+4,9 điểmSoloQ +1,4
Xayah56,3% · kỳ vọng 51,9% · 96 trận+4,3 điểmSoloQ -2,3
Ezreal48,4% · kỳ vọng 47,6% · 281 trận+0,8 điểmSoloQ +2,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn220 trận
    50,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.048 trận
  • Ambessa169 trận
    51,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.208 trận
  • K'Sante166 trận
    53,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.147 trận
  • Sion166 trận
    56,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,1% · 804 trận
  • Olaf149 trận
    50,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.062 trận
Jungle23 tướng
  • Jarvan IV323 trận
    48,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.938 trận
  • Wukong309 trận
    48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.664 trận
  • Lee Sin240 trận
    48,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 3.123 trận
  • Vi204 trận
    51,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 919 trận
  • Xin Zhao195 trận
    56,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,6% · 697 trận
Mid21 tướng
  • Ahri263 trận
    48,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 2.120 trận
  • Viktor227 trận
    51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.976 trận
  • Syndra226 trận
    51,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.137 trận
  • Sylas218 trận
    55,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.077 trận
  • Orianna171 trận
    52,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.000 trận
ADC17 tướng
  • Yunara346 trận
    52,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 3.589 trận
  • Caitlyn308 trận
    53,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.857 trận
  • Ashe239 trận
    47,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.336 trận
  • Jinx232 trận
    55,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 3.189 trận
  • Ezreal214 trận
    53,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,9% · 2.689 trận
Support18 tướng
  • Lulu448 trận
    55,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 4.005 trận
  • Nautilus296 trận
    48,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.742 trận
  • Milio276 trận
    52,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.680 trận
  • Karma230 trận
    50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.238 trận
  • Blitzcrank205 trận
    45,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.988 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%29.874 lượt chọn trên 1.322.239cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,7%2.414 lượt chọn trên 42.630cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,6%216 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,6%G1923 trận trên 7.334
  • 12,0%G2884 trận trên 7.339
  • 11,9%G3+348 trận trên 2.928
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 923 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.