Seraphine
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,1%được chọn trong 3.676 trên 28.143 trận
- Cấm
- 8,0%1.785 lượt cấm trên 22.436 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 97 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm97 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,8%
- SoloQ
- 49,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Archangel's Staff
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 97 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn220 trận50,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.048 trận
- Ambessa169 trận51,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.208 trận
- K'Sante166 trận53,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.147 trận
- Sion166 trận56,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,1% · 804 trận
- Olaf149 trận50,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.062 trận
- Renekton128 trận52,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.240 trận
- Malphite127 trận54,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.484 trận
- Aatrox113 trận52,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.335 trận
- Dr. Mundo109 trận56,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,9% · 858 trận
- Shen98 trận53,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 921 trận
- Camille96 trận47,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.287 trận
- Mordekaiser95 trận60,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,1% · 810 trận
- Gnar90 trận56,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 938 trận
- Zaahen85 trận49,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,0% · 779 trận
- Yone79 trận46,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.892 trận
- Jax67 trận35,8%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.330 trận
- Jayce50 trận52,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.604 trận
- Fiora38 trận57,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.248 trận
- Garen36 trận44,4%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.190 trận
- Irelia34 trận44,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.127 trận
- Gangplank29 trận—SoloQ: 49,4% · 1.176 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 49,5% · 1.181 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 49,5% · 1.181 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,9% · 1.604 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 48,5% · 1.484 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,5% · 1.181 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 48,5% · 1.484 trận
- Jarvan IV323 trận48,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.938 trận
- Wukong309 trận48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.664 trận
- Lee Sin240 trận48,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 3.123 trận
- Vi204 trận51,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 919 trận
- Xin Zhao195 trận56,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,6% · 697 trận
- Sylas181 trận45,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.716 trận
- Nocturne112 trận58,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,7% · 607 trận
- Qiyana96 trận41,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,8% · 2.035 trận
- Sejuani94 trận58,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 44,9% · 383 trận
- Cho'Gath90 trận54,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.192 trận
- Viego78 trận46,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.655 trận
- Skarner74 trận56,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 366 trận
- Jayce57 trận57,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,5% · 548 trận
- Lillia57 trận50,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.062 trận
- Pantheon55 trận61,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 55,3% · 208 trận
- Kha'Zix50 trận46,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,2% · 2.033 trận
- Graves45 trận60,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.919 trận
- Elise29 trận—SoloQ: 45,7% · 1.096 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 47,6% · 1.730 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 53,4% · 1.192 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 47,0% · 1.058 trận
- Kayn21 trận—SoloQ: 49,6% · 1.136 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 49,7% · 1.600 trận
- Ahri263 trận48,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 2.120 trận
- Viktor227 trận51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.976 trận
- Syndra226 trận51,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 2.137 trận
- Sylas218 trận55,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.077 trận
- Orianna171 trận52,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.000 trận
- Mel134 trận54,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,7% · 580 trận
- Xerath103 trận48,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 829 trận
- Yone102 trận39,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.832 trận
- Hwei101 trận56,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,1% · 919 trận
- Lissandra97 trận64,9%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.034 trận
- Aurora90 trận54,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,8% · 841 trận
- LeBlanc90 trận43,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.220 trận
- Locke89 trận47,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 2.004 trận
- Galio88 trận52,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.191 trận
- Akali81 trận46,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.473 trận
- Twisted Fate56 trận46,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.408 trận
- Yasuo53 trận50,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,5% · 1.524 trận
- Zed53 trận35,8%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.432 trận
- Galio38 trận60,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.191 trận
- Ekko25 trận—SoloQ: 47,1% · 1.230 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 47,0% · 1.377 trận
- Yunara346 trận52,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 3.589 trận
- Caitlyn308 trận53,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.857 trận
- Ashe239 trận47,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.336 trận
- Jinx232 trận55,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 3.189 trận
- Ezreal214 trận53,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,9% · 2.689 trận
- Jhin203 trận51,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 4.641 trận
- Lucian182 trận52,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.681 trận
- Kai'Sa176 trận49,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 3.577 trận
- Sivir144 trận45,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,4% · 960 trận
- Aphelios140 trận49,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.226 trận
- Tristana125 trận42,4%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 46,3% · 2.235 trận
- Xayah124 trận48,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.398 trận
- Zeri97 trận52,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.491 trận
- Miss Fortune88 trận55,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.035 trận
- Varus76 trận47,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,8% · 770 trận
- Kalista71 trận53,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.345 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 50,7% · 1.261 trận
- Lulu448 trận55,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 4.005 trận
- Nautilus296 trận48,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.742 trận
- Milio276 trận52,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.680 trận
- Karma230 trận50,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 2.238 trận
- Blitzcrank205 trận45,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.988 trận
- Braum201 trận52,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.109 trận
- Leona171 trận50,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.557 trận
- Thresh166 trận48,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 3.651 trận
- Rell109 trận51,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 44,7% · 1.211 trận
- Rakan105 trận50,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,6% · 1.170 trận
- Yuumi93 trận46,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.195 trận
- Bard92 trận45,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.537 trận
- Nami79 trận58,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.295 trận
- Neeko74 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 457 trận
- Alistar71 trận52,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.339 trận
- Pyke64 trận34,4%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 46,4% · 1.178 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 49,2% · 1.905 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 48,9% · 1.445 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%29.874 lượt chọn trên 1.322.239cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,7%2.414 lượt chọn trên 42.630cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%216 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

