Seraphine
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 15,2%được chọn trong 473 trên 3.103 trận
- Cấm
- 13,4%302 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,5%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,1%
- SoloQ
- 5,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Liandry's Torment
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn32 trận53,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,0% · 377 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 46,0% · 378 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 48,6% · 276 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 52,3% · 279 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 48,1% · 260 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 50,8% · 356 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 49,5% · 319 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 50,4% · 407 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 47,9% · 284 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 51,3% · 464 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 53,4% · 116 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 49,4% · 443 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 48,5% · 410 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 47,7% · 344 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 46,5% · 241 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 51,5% · 542 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 53,2% · 404 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 47,6% · 401 trận
- Wukong45 trận48,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,7% · 631 trận
- Jarvan IV42 trận57,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,8% · 587 trận
- Xin Zhao36 trận61,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,2% · 183 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 47,5% · 198 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 49,9% · 453 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 52,7% · 421 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 51,0% · 668 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 50,7% · 215 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 47,6% · 498 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 51,6% · 153 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 53,6% · 459 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 40,0% · 60 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 47,1% · 51 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 47,3% · 110 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 47,7% · 455 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 47,6% · 704 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 53,6% · 459 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 51,0% · 437 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 46,9% · 382 trận
- Ahri39 trận66,7%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 45,5% · 662 trận
- Syndra37 trận56,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 651 trận
- Viktor37 trận59,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,2% · 631 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 50,2% · 540 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 44,1% · 288 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 48,6% · 177 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,8% · 655 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 48,9% · 583 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 54,1% · 307 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 55,0% · 362 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 46,8% · 312 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 50,9% · 369 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 46,8% · 310 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 53,8% · 234 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 56,0% · 159 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 44,6% · 547 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 49,4% · 439 trận
- Ashe39 trận51,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 472 trận
- Ezreal34 trận61,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,1% · 797 trận
- Yunara33 trận60,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.069 trận
- Lucian30 trận60,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 577 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 52,6% · 877 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 50,1% · 1.163 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 47,4% · 1.457 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 49,2% · 362 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 47,5% · 339 trận
- Kai'Sa16 trận—SoloQ: 50,3% · 914 trận
- Mel14 trận—SoloQ: 47,3% · 110 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 52,2% · 404 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 46,3% · 723 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 46,7% · 285 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 50,8% · 378 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 51,0% · 512 trận
- Karma43 trận58,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 45,4% · 624 trận
- Milio43 trận60,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,0% · 590 trận
- Nautilus39 trận59,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,8% · 743 trận
- Lulu34 trận55,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 920 trận
- Braum30 trận60,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,0% · 349 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 49,1% · 534 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 47,1% · 384 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 37,5% · 325 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 47,3% · 617 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 50,5% · 410 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 48,2% · 421 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 46,7% · 977 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 46,7% · 336 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 53,3% · 165 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 60,5% · 86 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 46,2% · 398 trận
- Thresh7 trận—SoloQ: 50,2% · 1.095 trận
- Sona6 trận—SoloQ: 44,9% · 506 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%9.264 lượt chọn trên 327.235cấm 5,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,5%327 lượt chọn trên 4.996cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%216 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

