Thresh
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 8,9%được chọn trong 700 trên 7.905 trận
- Cấm
- 10,2%375 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 11,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm45 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 7,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 46%
- SoloQ
- 54%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn63 trận54,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.524 trận
- Sion43 trận48,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.055 trận
- Ambessa39 trận59,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 56,7% · 1.348 trận
- Gnar34 trận32,4%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 54,5% · 1.284 trận
- K'Sante33 trận48,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,1% · 1.147 trận
- Malphite30 trận66,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.866 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 53,1% · 1.542 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 53,6% · 731 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 49,8% · 930 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 55,0% · 1.708 trận
- Zaahen22 trận—SoloQ: 51,7% · 952 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 51,4% · 1.209 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 52,2% · 1.363 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 52,0% · 883 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 55,8% · 932 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 53,7% · 1.642 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,8% · 2.202 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 53,6% · 1.342 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 52,6% · 1.750 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.627 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,6% · 1.750 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,1% · 1.532 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.323 trận
- Jarvan IV93 trận52,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,9% · 2.486 trận
- Wukong93 trận49,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.166 trận
- Vi42 trận52,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.059 trận
- Nocturne41 trận63,4%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,3% · 679 trận
- Xin Zhao38 trận52,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 747 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 50,7% · 570 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 54,5% · 1.516 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 51,7% · 1.688 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 50,0% · 598 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 52,3% · 2.684 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 54,2% · 166 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 51,4% · 1.156 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 50,0% · 1.441 trận
- Amumu11 trận—SoloQ: 50,9% · 265 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 54,2% · 2.817 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 53,1% · 2.137 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 54,5% · 1.516 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.350 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 53,6% · 2.434 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,0% · 1.327 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 52,1% · 1.992 trận
- Viktor74 trận55,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,4% · 2.125 trận
- Syndra64 trận48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.991 trận
- Ahri60 trận60,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,6% · 3.152 trận
- Orianna55 trận52,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,3% · 1.149 trận
- Hwei30 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.148 trận
- Lissandra28 trận—SoloQ: 53,2% · 1.156 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 49,6% · 1.107 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 53,4% · 2.552 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 54,1% · 1.595 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 54,8% · 908 trận
- Anivia18 trận—SoloQ: 51,8% · 712 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 53,4% · 1.072 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 55,3% · 1.645 trận
- Cassiopeia15 trận—SoloQ: 52,5% · 545 trận
- Mel15 trận—SoloQ: 52,9% · 382 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 52,8% · 2.178 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 51,2% · 1.876 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 51,9% · 1.480 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 49,8% · 1.266 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.887 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 52,8% · 2.036 trận
- Yunara72 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,3% · 4.145 trận
- Caitlyn63 trận42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,0% · 2.907 trận
- Jinx53 trận54,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 3.461 trận
- Kai'Sa50 trận62,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 53,5% · 4.232 trận
- Xayah44 trận40,9%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.708 trận
- Tristana43 trận58,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,2% · 3.519 trận
- Ashe40 trận57,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,4% · 1.335 trận
- Ezreal34 trận55,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 57,2% · 2.768 trận
- Sivir33 trận54,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.331 trận
- Jhin31 trận51,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,2% · 4.662 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 52,8% · 1.841 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 53,2% · 1.064 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 51,7% · 1.080 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 53,3% · 1.716 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 54,6% · 1.891 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 51,1% · 1.537 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 52,2% · 1.790 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 53,0% · 1.456 trận
- Lulu87 trận46,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,2% · 4.329 trận
- Nautilus78 trận47,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,3% · 3.352 trận
- Braum51 trận56,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 3.032 trận
- Rakan47 trận53,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.897 trận
- Rell45 trận62,2%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.802 trận
- Leona44 trận56,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.300 trận
- Milio40 trận60,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 55,9% · 1.756 trận
- Seraphine39 trận59,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,6% · 1.402 trận
- Karma33 trận54,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,8% · 2.526 trận
- Renata Glasc23 trận—SoloQ: 52,5% · 949 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 50,2% · 2.273 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 52,3% · 2.005 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 49,6% · 2.299 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 52,5% · 3.237 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 53,8% · 938 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 49,1% · 3.147 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 50,7% · 1.729 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,2%38.652 lượt chọn trên 537.261cấm 11,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,1%419 lượt chọn trên 10.100cấm 10,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

