Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,1%Hạng 34 trên 173 tướng
Chọn
8,9%được chọn trong 700 trên 7.905 trận
Cấm
10,2%375 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 11,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,7% từ 48,6% đến 54,8% trên 698 trậnSoloQ 52,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    7,2%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,2% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    46%
    SoloQ
    54%
    Được dùng trong 46% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (54%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn56% · 30.942
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt54% · 29.954
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 46% · 729 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 61 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Protoplasm Harness
  2. Kaenic Rookern
  3. Frozen Heart

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
313-75 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Threshtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa59,0% · kỳ vọng 50,4% · 39 trận+8,6 điểmSoloQ +1,5
Malphite66,7% · kỳ vọng 58,6% · 30 trận+8,1 điểmSoloQ +0,7
Ornn54,0% · kỳ vọng 53,4% · 63 trận+0,6 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne63,4% · kỳ vọng 54,1% · 41 trận+9,3 điểmSoloQ -1,2
Jarvan IV52,7% · kỳ vọng 52,1% · 93 trận+0,6 điểmSoloQ +0,4
Vi52,4% · kỳ vọng 51,0% · 42 trận+1,4 điểmSoloQ -0,1
Xin Zhao52,6% · kỳ vọng 52,3% · 38 trận+0,3 điểmSoloQ -0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri60,0% · kỳ vọng 51,5% · 60 trận+8,5 điểmSoloQ +0,7
Viktor55,4% · kỳ vọng 51,1% · 74 trận+4,3 điểmSoloQ -0,7
Orianna52,7% · kỳ vọng 50,4% · 55 trận+2,3 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana58,1% · kỳ vọng 48,6% · 43 trận+9,6 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa62,0% · kỳ vọng 55,3% · 50 trận+6,7 điểmSoloQ +0,1
Ashe57,5% · kỳ vọng 52,4% · 40 trận+5,1 điểmSoloQ +2,7
Yunara50,0% · kỳ vọng 48,6% · 72 trận+1,4 điểmSoloQ -0,7
Ezreal55,9% · kỳ vọng 53,9% · 34 trận+2,0 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell62,2% · kỳ vọng 47,7% · 45 trận+14,5 điểmSoloQ -0,3
Milio60,0% · kỳ vọng 52,4% · 40 trận+7,6 điểmSoloQ +2,6
Seraphine59,0% · kỳ vọng 52,9% · 39 trận+6,1 điểmSoloQ +1,9
Rakan53,2% · kỳ vọng 48,4% · 47 trận+4,8 điểmSoloQ -3,4
Braum56,9% · kỳ vọng 54,3% · 51 trận+2,5 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn56,1% · kỳ vọng 50,1% · 66 trận+6,0 điểmSoloQ -0,4
Ambessa56,7% · kỳ vọng 53,1% · 30 trận+3,6 điểmSoloQ +1,7
Gnar52,6% · kỳ vọng 52,4% · 38 trận+0,3 điểmSoloQ +1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong54,9% · kỳ vọng 51,3% · 113 trận+3,6 điểmSoloQ +0,5
Xin Zhao57,5% · kỳ vọng 51,1% · 40 trận+6,4 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri67,1% · kỳ vọng 51,9% · 76 trận+15,2 điểmSoloQ +1,0
Orianna58,8% · kỳ vọng 53,0% · 51 trận+5,8 điểmSoloQ -1,2
Hwei54,5% · kỳ vọng 53,1% · 44 trận+1,5 điểmSoloQ -0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn66,1% · kỳ vọng 54,3% · 56 trận+11,8 điểmSoloQ +1,9
Kai'Sa50,9% · kỳ vọng 48,1% · 55 trận+2,8 điểmSoloQ -0,1
Yunara56,9% · kỳ vọng 54,8% · 51 trận+2,1 điểmSoloQ +1,0
Tristana57,5% · kỳ vọng 54,9% · 40 trận+2,6 điểmSoloQ -0,8
Sivir53,3% · kỳ vọng 49,2% · 30 trận+4,1 điểmSoloQ -1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn63 trận
    54,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.524 trận
  • Sion43 trận
    48,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.055 trận
  • Ambessa39 trận
    59,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 56,7% · 1.348 trận
  • Gnar34 trận
    32,4%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 54,5% · 1.284 trận
  • K'Sante33 trận
    48,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,1% · 1.147 trận
Jungle21 tướng
  • Jarvan IV93 trận
    52,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,9% · 2.486 trận
  • Wukong93 trận
    49,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.166 trận
  • Vi42 trận
    52,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.059 trận
  • Nocturne41 trận
    63,4%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,3% · 679 trận
  • Xin Zhao38 trận
    52,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,8% · 747 trận
Mid21 tướng
  • Viktor74 trận
    55,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,4% · 2.125 trận
  • Syndra64 trận
    48,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.991 trận
  • Ahri60 trận
    60,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,6% · 3.152 trận
  • Orianna55 trận
    52,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 55,3% · 1.149 trận
  • Hwei30 trận
    50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.148 trận
ADC18 tướng
  • Yunara72 trận
    50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,3% · 4.145 trận
  • Caitlyn63 trận
    42,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,0% · 2.907 trận
  • Jinx53 trận
    54,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 3.461 trận
  • Kai'Sa50 trận
    62,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 53,5% · 4.232 trận
  • Xayah44 trận
    40,9%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.708 trận
Support17 tướng
  • Lulu87 trận
    46,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 53,2% · 4.329 trận
  • Nautilus78 trận
    47,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 54,3% · 3.352 trận
  • Braum51 trận
    56,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 3.032 trận
  • Rakan47 trận
    53,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.897 trận
  • Rell45 trận
    62,2%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.802 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,2%38.652 lượt chọn trên 537.261cấm 11,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,1%419 lượt chọn trên 10.100cấm 10,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,1% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 9,4%G1239 trận trên 2.550
  • 8,5%G2217 trận trên 2.550
  • 8,3%G3+67 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 239 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.