Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,2%Hạng 19 trên 173 tướng
Chọn
11,3%được chọn trong 3.207 trên 28.499 trận
Cấm
10,9%2.481 lượt cấm trên 22.763 trận, so với 14,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,3% từ 49,8% đến 52,7% trên 3.203 trậnSoloQ 52,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    7,5%
    5,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,9%
    SoloQ
    14,5%
    Tỉ lệ cấm 10,9% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 14,5% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    61%
    SoloQ
    47%
    Được dùng trong 61% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (47%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn63% · 93.259
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt47% · 70.087
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 61% · 3.705 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 627 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 4
6%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
313-75 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Threshtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 114 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax64,1% · kỳ vọng 51,0% · 92 trận+13,2 điểmSoloQ +0,1
Jayce62,8% · kỳ vọng 50,4% · 43 trận+12,4 điểmSoloQ +0,3
Shen61,9% · kỳ vọng 54,4% · 84 trận+7,5 điểmSoloQ -0,1
Aatrox55,9% · kỳ vọng 49,7% · 93 trận+6,2 điểmSoloQ -0,8
Renekton52,1% · kỳ vọng 49,6% · 146 trận+2,4 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani62,3% · kỳ vọng 54,1% · 69 trận+8,2 điểmSoloQ -0,4
Kha'Zix60,9% · kỳ vọng 51,0% · 46 trận+9,9 điểmSoloQ +1,0
Lee Sin53,0% · kỳ vọng 51,5% · 279 trận+1,6 điểmSoloQ +1,1
Jarvan IV53,6% · kỳ vọng 52,9% · 276 trận+0,7 điểmSoloQ +0,6
Xin Zhao53,0% · kỳ vọng 51,0% · 149 trận+2,1 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio60,9% · kỳ vọng 53,3% · 87 trận+7,7 điểmSoloQ -0,2
Lissandra58,9% · kỳ vọng 52,6% · 124 trận+6,2 điểmSoloQ +0,5
Syndra53,9% · kỳ vọng 50,1% · 204 trận+3,8 điểmSoloQ +0,2
Zed54,0% · kỳ vọng 45,6% · 50 trận+8,4 điểmSoloQ -1,5
Ahri51,4% · kỳ vọng 49,6% · 220 trận+1,7 điểmSoloQ +0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus58,7% · kỳ vọng 50,1% · 92 trận+8,6 điểmSoloQ -0,2
Yunara53,2% · kỳ vọng 49,0% · 329 trận+4,2 điểmSoloQ -0,4
Jinx53,5% · kỳ vọng 49,8% · 230 trận+3,7 điểmSoloQ +0,8
Jhin55,9% · kỳ vọng 53,8% · 238 trận+2,1 điểmSoloQ +0,1
Kai'Sa52,8% · kỳ vọng 52,1% · 271 trận+0,7 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar63,2% · kỳ vọng 49,8% · 114 trận+13,4 điểmSoloQ +0,2
Rell54,5% · kỳ vọng 47,5% · 143 trận+7,1 điểmSoloQ -1,3
Neeko58,3% · kỳ vọng 50,0% · 84 trận+8,3 điểmSoloQ -1,7
Lulu56,7% · kỳ vọng 53,3% · 353 trận+3,3 điểmSoloQ +1,1
Pyke59,3% · kỳ vọng 51,5% · 54 trận+7,8 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa58,1% · kỳ vọng 51,9% · 129 trận+6,2 điểmSoloQ +0,8
Zaahen60,9% · kỳ vọng 53,8% · 87 trận+7,1 điểmSoloQ -0,7
Ornn56,0% · kỳ vọng 51,9% · 168 trận+4,1 điểmSoloQ -0,5
Renekton55,5% · kỳ vọng 53,0% · 146 trận+2,5 điểmSoloQ -0,5
Malphite53,5% · kỳ vọng 50,8% · 127 trận+2,7 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce62,5% · kỳ vọng 49,8% · 56 trận+12,7 điểmSoloQ +1,3
Skarner61,3% · kỳ vọng 49,7% · 62 trận+11,6 điểmSoloQ +1,3
Graves62,3% · kỳ vọng 51,5% · 69 trận+10,8 điểmSoloQ +0,7
Cho'Gath58,9% · kỳ vọng 52,1% · 95 trận+6,8 điểmSoloQ +2,3
Qiyana57,9% · kỳ vọng 53,8% · 107 trận+4,2 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath57,1% · kỳ vọng 50,6% · 91 trận+6,5 điểmSoloQ +1,8
Ahri54,7% · kỳ vọng 53,0% · 243 trận+1,8 điểmSoloQ +1,1
Syndra54,0% · kỳ vọng 52,5% · 213 trận+1,5 điểmSoloQ -0,3
Viktor53,4% · kỳ vọng 52,0% · 208 trận+1,4 điểmSoloQ +0,1
Orianna51,6% · kỳ vọng 49,7% · 157 trận+1,9 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune58,9% · kỳ vọng 50,0% · 95 trận+8,9 điểmSoloQ +1,2
Jinx55,8% · kỳ vọng 52,8% · 561 trận+3,0 điểmSoloQ +0,5
Caitlyn57,8% · kỳ vọng 53,3% · 237 trận+4,5 điểmSoloQ +1,0
Kai'Sa52,2% · kỳ vọng 50,5% · 224 trận+1,7 điểmSoloQ -0,4
Ashe54,7% · kỳ vọng 52,8% · 75 trận+1,8 điểmSoloQ -1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn163 trận
    47,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.873 trận
  • Ambessa158 trận
    52,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,5% · 3.854 trận
  • Sion156 trận
    48,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,9% · 2.530 trận
  • K'Sante153 trận
    52,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,3% · 4.202 trận
  • Renekton146 trận
    52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,9% · 4.145 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong308 trận
    46,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 5.108 trận
  • Lee Sin279 trận
    53,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,0% · 11.316 trận
  • Jarvan IV276 trận
    53,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,8% · 5.834 trận
  • Vi170 trận
    47,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,5% · 3.183 trận
  • Sylas157 trận
    52,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 5.229 trận
Mid22 tướng
  • Viktor251 trận
    51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,6% · 6.706 trận
  • Ahri220 trận
    51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 6.633 trận
  • Syndra204 trận
    53,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 7.057 trận
  • Orianna185 trận
    49,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,6% · 3.259 trận
  • Sylas135 trận
    49,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,2% · 5.010 trận
ADC17 tướng
  • Yunara329 trận
    53,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,7% · 10.942 trận
  • Caitlyn287 trận
    49,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,0% · 7.913 trận
  • Kai'Sa271 trận
    52,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,1% · 13.016 trận
  • Ezreal238 trận
    55,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 56,5% · 8.563 trận
  • Jhin238 trận
    55,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 14.858 trận
Support19 tướng
  • Lulu353 trận
    56,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,5% · 11.736 trận
  • Nautilus330 trận
    49,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,1% · 9.573 trận
  • Braum245 trận
    49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 6.940 trận
  • Leona240 trận
    46,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,6% · 6.275 trận
  • Blitzcrank239 trận
    49,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 8.912 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,5%99.250 lượt chọn trên 1.322.239cấm 14,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,6%2.402 lượt chọn trên 42.630cấm 10,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 11,0%G1817 trận trên 7.398
  • 9,6%G2708 trận trên 7.398
  • 9,4%G3+276 trận trên 2.949
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 817 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.