Thresh
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,3%được chọn trong 3.207 trên 28.499 trận
- Cấm
- 10,9%2.481 lượt cấm trên 22.763 trận, so với 14,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 114 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,4 điểm114 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 7,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,9%
- SoloQ
- 14,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 61%
- SoloQ
- 47%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 114 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn163 trận47,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.873 trận
- Ambessa158 trận52,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,5% · 3.854 trận
- Sion156 trận48,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,9% · 2.530 trận
- K'Sante153 trận52,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,3% · 4.202 trận
- Renekton146 trận52,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,9% · 4.145 trận
- Malphite137 trận52,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 4.799 trận
- Yone106 trận45,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,6% · 6.390 trận
- Gnar102 trận40,2%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 52,8% · 3.143 trận
- Olaf98 trận48,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.975 trận
- Dr. Mundo96 trận49,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.340 trận
- Mordekaiser96 trận53,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,4% · 2.449 trận
- Aatrox93 trận55,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,0% · 4.076 trận
- Jax92 trận64,1%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 52,4% · 4.486 trận
- Camille85 trận51,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,0% · 4.054 trận
- Shen84 trận61,9%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,9% · 2.674 trận
- Garen58 trận56,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,8% · 3.360 trận
- Fiora51 trận56,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,4% · 4.121 trận
- Jayce43 trận62,8%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 54,4% · 5.572 trận
- Irelia37 trận59,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,6% · 3.633 trận
- Gangplank29 trận—SoloQ: 50,3% · 3.925 trận
- Darius28 trận—SoloQ: 52,8% · 3.924 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 52,8% · 3.924 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 50,8% · 4.799 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,4% · 5.572 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,8% · 4.799 trận
- Wukong308 trận46,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 5.108 trận
- Lee Sin279 trận53,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,0% · 11.316 trận
- Jarvan IV276 trận53,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,8% · 5.834 trận
- Vi170 trận47,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,5% · 3.183 trận
- Sylas157 trận52,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 5.229 trận
- Xin Zhao149 trận53,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,6% · 2.388 trận
- Nocturne125 trận53,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.765 trận
- Viego91 trận54,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,1% · 5.392 trận
- Lillia88 trận37,5%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,9% · 3.749 trận
- Qiyana81 trận49,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 6.789 trận
- Cho'Gath69 trận47,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,6% · 3.581 trận
- Sejuani69 trận62,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.229 trận
- Naafiri65 trận38,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 54,6% · 2.196 trận
- Skarner59 trận42,4%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.278 trận
- Graves57 trận50,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,8% · 5.878 trận
- Hecarim47 trận53,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,0% · 5.335 trận
- Kha'Zix46 trận60,9%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,4% · 5.433 trận
- Elise42 trận54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 3.400 trận
- Nidalee39 trận56,4%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,5% · 4.031 trận
- Talon33 trận45,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 5.438 trận
- Kayn26 trận—SoloQ: 52,0% · 3.286 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 52,6% · 3.581 trận
- Viktor251 trận51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,6% · 6.706 trận
- Ahri220 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 6.633 trận
- Syndra204 trận53,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 7.057 trận
- Orianna185 trận49,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,6% · 3.259 trận
- Sylas135 trận49,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,2% · 5.010 trận
- Lissandra124 trận58,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,7% · 3.553 trận
- Akali109 trận49,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,3% · 4.598 trận
- Hwei95 trận53,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 3.032 trận
- LeBlanc95 trận54,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,4% · 4.005 trận
- Locke95 trận54,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,6% · 6.352 trận
- Aurora94 trận51,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.801 trận
- Xerath90 trận56,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,2% · 2.480 trận
- Galio87 trận60,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,4% · 3.984 trận
- Yone78 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 6.214 trận
- Ryze75 trận45,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 59,1% · 2.025 trận
- Twisted Fate71 trận52,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 5.308 trận
- Zed50 trận54,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,2% · 4.705 trận
- Galio46 trận54,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 3.984 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 51,3% · 5.171 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 49,5% · 3.873 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 50,5% · 4.255 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 50,5% · 4.255 trận
- Yunara329 trận53,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,7% · 10.942 trận
- Caitlyn287 trận49,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,0% · 7.913 trận
- Kai'Sa271 trận52,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,1% · 13.016 trận
- Ezreal238 trận55,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 56,5% · 8.563 trận
- Jhin238 trận55,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 14.858 trận
- Jinx230 trận53,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,6% · 10.090 trận
- Xayah186 trận43,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,3% · 5.066 trận
- Ashe153 trận50,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,1% · 3.404 trận
- Tristana143 trận53,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 8.606 trận
- Lucian130 trận53,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,7% · 5.438 trận
- Aphelios125 trận49,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 54,5% · 7.495 trận
- Sivir112 trận46,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,7% · 2.824 trận
- Miss Fortune95 trận46,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,2% · 3.278 trận
- Varus92 trận58,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 53,4% · 2.489 trận
- Zeri86 trận47,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,6% · 4.967 trận
- Kalista53 trận50,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,5% · 3.485 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 51,5% · 3.862 trận
- Lulu353 trận56,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,5% · 11.736 trận
- Nautilus330 trận49,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,1% · 9.573 trận
- Braum245 trận49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 6.940 trận
- Leona240 trận46,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,6% · 6.275 trận
- Blitzcrank239 trận49,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 8.912 trận
- Rakan182 trận47,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 5.021 trận
- Seraphine167 trận51,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 3.651 trận
- Rell143 trận54,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,6% · 4.729 trận
- Milio142 trận52,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 56,1% · 3.858 trận
- Karma131 trận48,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,8% · 6.086 trận
- Alistar114 trận63,2%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 50,0% · 6.483 trận
- Bard92 trận44,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,1% · 5.850 trận
- Neeko84 trận58,3%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.692 trận
- Morgana75 trận48,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.957 trận
- Yuumi62 trận41,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 57,6% · 3.658 trận
- Pyke54 trận59,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,0% · 4.460 trận
- Nami31 trận38,7%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 52,6% · 5.646 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 49,6% · 5.508 trận
- Senna10 trận—SoloQ: 53,4% · 3.743 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,5%99.250 lượt chọn trên 1.322.239cấm 14,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,6%2.402 lượt chọn trên 42.630cấm 10,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

