Thresh
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 13,2%được chọn trong 2.325 trên 17.670 trận
- Cấm
- 11,4%1.909 lượt cấm trên 16.719 trận, so với 19,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +20,1 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,1 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 8,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,8%
- SoloQ
- 19,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +20,1 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa117 trận50,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.670 trận
- K'Sante114 trận52,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,1% · 2.430 trận
- Renekton110 trận53,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,0% · 1.573 trận
- Malphite108 trận48,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.707 trận
- Sion100 trận51,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,6% · 844 trận
- Ornn91 trận45,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,3% · 450 trận
- Yone86 trận47,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,6% · 2.829 trận
- Jax76 trận65,8%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.197 trận
- Dr. Mundo73 trận43,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 56,3% · 785 trận
- Mordekaiser72 trận54,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,2% · 709 trận
- Olaf70 trận47,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.493 trận
- Aatrox67 trận55,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.637 trận
- Gnar64 trận39,1%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.198 trận
- Nasus61 trận50,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,3% · 968 trận
- Camille59 trận50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.352 trận
- Fiora38 trận60,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.516 trận
- Irelia33 trận57,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.727 trận
- Jayce33 trận72,7%chênh lệch +20,1 điểmSoloQ: 56,0% · 3.119 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.876 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 52,5% · 1.559 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 52,5% · 1.559 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 56,0% · 3.119 trận
- Lee Sin259 trận54,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,0% · 6.873 trận
- Wukong199 trận44,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.422 trận
- Jarvan IV164 trận51,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 56,1% · 1.992 trận
- Sylas127 trận51,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 2.552 trận
- Vi125 trận46,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 54,6% · 1.660 trận
- Xin Zhao103 trận53,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,7% · 1.215 trận
- Viego79 trận55,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.952 trận
- Nocturne76 trận48,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 55,3% · 633 trận
- Lillia67 trận35,8%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.306 trận
- Qiyana62 trận54,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.945 trận
- Naafiri57 trận38,6%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.172 trận
- Graves49 trận53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,4% · 2.328 trận
- Jayce49 trận53,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.209 trận
- Cho'Gath43 trận48,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.010 trận
- Hecarim40 trận52,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.043 trận
- Kha'Zix36 trận63,9%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 54,6% · 1.589 trận
- Nidalee36 trận58,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,6% · 2.678 trận
- Elise33 trận63,6%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.350 trận
- Talon28 trận—SoloQ: 53,5% · 2.030 trận
- Viktor165 trận52,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,4% · 2.974 trận
- Ahri143 trận46,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.869 trận
- Orianna121 trận49,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.556 trận
- Syndra115 trận54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,6% · 2.480 trận
- Sylas103 trận52,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,1% · 2.435 trận
- Lissandra93 trận60,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.645 trận
- Akali84 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,3% · 1.956 trận
- LeBlanc79 trận53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.659 trận
- Galio67 trận59,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.027 trận
- Locke67 trận62,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,4% · 2.408 trận
- Xerath65 trận53,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 917 trận
- Aurora63 trận44,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,1% · 1.163 trận
- Yone63 trận50,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,5% · 2.554 trận
- Twisted Fate61 trận52,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,1% · 3.128 trận
- Vex61 trận37,7%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 47,6% · 843 trận
- Galio41 trận58,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,8% · 2.027 trận
- Zed37 trận54,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.681 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 50,8% · 1.757 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.474 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 48,8% · 1.474 trận
- Yunara235 trận54,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,9% · 4.281 trận
- Kai'Sa214 trận50,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,9% · 6.461 trận
- Caitlyn202 trận49,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,2% · 3.131 trận
- Jhin197 trận57,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,1% · 6.862 trận
- Ezreal190 trận55,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 56,6% · 4.037 trận
- Jinx162 trận53,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 3.886 trận
- Xayah130 trận44,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 2.421 trận
- Aphelios109 trận50,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,6% · 4.402 trận
- Ashe104 trận47,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.073 trận
- Lucian96 trận52,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,9% · 2.210 trận
- Tristana89 trận51,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,5% · 3.215 trận
- Sivir77 trận41,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 53,0% · 707 trận
- Miss Fortune66 trận47,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.343 trận
- Varus66 trận57,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 55,1% · 881 trận
- Zeri57 trận50,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,3% · 2.141 trận
- Corki41 trận51,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 966 trận
- Kalista37 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.361 trận
- Lulu244 trận62,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,9% · 5.321 trận
- Nautilus238 trận49,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,1% · 4.348 trận
- Blitzcrank207 trận51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 5.016 trận
- Braum181 trận47,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.316 trận
- Leona178 trận44,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.382 trận
- Seraphine127 trận49,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.135 trận
- Rakan118 trận46,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.221 trận
- Milio92 trận47,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 57,3% · 1.053 trận
- Rell87 trận46,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.057 trận
- Karma85 trận44,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 53,7% · 2.270 trận
- Alistar83 trận62,7%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.812 trận
- Bard70 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,3% · 2.823 trận
- Neeko69 trận59,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 51,8% · 867 trận
- Morgana59 trận45,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.081 trận
- Yuumi50 trận42,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 58,5% · 1.471 trận
- Pyke48 trận60,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.690 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,4%39.393 lượt chọn trên 471.269cấm 19,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,7%1.734 lượt chọn trên 25.798cấm 11,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

