Hồ sơ tướng · Support

Thresh

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,6%Hạng 16 trên 173 tướng
Chọn
13,2%được chọn trong 2.325 trên 17.670 trận
Cấm
11,4%1.909 lượt cấm trên 16.719 trận, so với 19,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,5% từ 49,8% đến 53,2% trên 2.323 trậnSoloQ 52,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    8,4%
    6,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,8%
    SoloQ
    19,5%
    Tỉ lệ cấm 11,8% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 19,5% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn79% · 44.750
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu57% · 32.451
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 91% · 446 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Protoplasm Harness
  2. Kaenic Rookern
  3. Randuin's Omen

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
313-75 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Threshtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +20,1 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce72,7% · kỳ vọng 52,6% · 33 trận+20,1 điểmSoloQ +1,4
Jax65,8% · kỳ vọng 51,1% · 76 trận+14,7 điểmSoloQ -0,7
Fiora60,5% · kỳ vọng 51,0% · 38 trận+9,6 điểmSoloQ +1,0
Renekton53,6% · kỳ vọng 50,9% · 110 trận+2,7 điểmSoloQ +0,6
Aatrox55,2% · kỳ vọng 50,4% · 67 trận+4,8 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Elise63,6% · kỳ vọng 51,0% · 33 trận+12,6 điểmSoloQ -0,8
Kha'Zix63,9% · kỳ vọng 53,1% · 36 trận+10,8 điểmSoloQ +1,1
Lee Sin54,4% · kỳ vọng 52,8% · 259 trận+1,6 điểmSoloQ +1,5
Xin Zhao53,4% · kỳ vọng 50,6% · 103 trận+2,8 điểmSoloQ +0,6
Viego55,7% · kỳ vọng 51,9% · 79 trận+3,8 điểmSoloQ -1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke62,7% · kỳ vọng 53,6% · 67 trận+9,1 điểmSoloQ +0,7
Lissandra60,2% · kỳ vọng 52,9% · 93 trận+7,3 điểmSoloQ 0,0
Galio59,7% · kỳ vọng 52,2% · 67 trận+7,5 điểmSoloQ -1,9
Syndra54,8% · kỳ vọng 51,0% · 115 trận+3,8 điểmSoloQ +1,3
Viktor52,7% · kỳ vọng 51,2% · 165 trận+1,5 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx53,7% · kỳ vọng 47,9% · 162 trận+5,8 điểmSoloQ +0,9
Yunara54,0% · kỳ vọng 49,4% · 235 trận+4,7 điểmSoloQ -0,4
Jhin57,9% · kỳ vọng 55,8% · 197 trận+2,1 điểmSoloQ +0,1
Varus57,6% · kỳ vọng 51,5% · 66 trận+6,1 điểmSoloQ +1,3
Zeri50,9% · kỳ vọng 47,5% · 57 trận+3,4 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar62,7% · kỳ vọng 50,1% · 83 trận+12,5 điểmSoloQ -0,9
Lulu62,3% · kỳ vọng 53,5% · 244 trận+8,8 điểmSoloQ +1,1
Neeko59,4% · kỳ vọng 50,5% · 69 trận+8,9 điểmSoloQ -2,0
Blitzcrank51,7% · kỳ vọng 50,2% · 207 trận+1,5 điểmSoloQ -0,6
Pyke60,4% · kỳ vọng 54,4% · 48 trận+6,0 điểmSoloQ +1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille63,8% · kỳ vọng 53,3% · 47 trận+10,6 điểmSoloQ -2,0
Ambessa58,2% · kỳ vọng 51,3% · 98 trận+6,9 điểmSoloQ -0,7
Zaahen57,8% · kỳ vọng 52,5% · 64 trận+5,3 điểmSoloQ +1,6
Renekton54,1% · kỳ vọng 52,1% · 98 trận+1,9 điểmSoloQ +0,3
Aatrox54,9% · kỳ vọng 52,6% · 82 trận+2,2 điểmSoloQ -1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce65,4% · kỳ vọng 49,5% · 52 trận+15,9 điểmSoloQ +1,6
Graves62,1% · kỳ vọng 51,8% · 58 trận+10,2 điểmSoloQ +1,1
Qiyana54,9% · kỳ vọng 50,0% · 82 trận+4,9 điểmSoloQ -0,8
Cho'Gath58,5% · kỳ vọng 52,5% · 65 trận+5,9 điểmSoloQ +2,3
Sylas54,3% · kỳ vọng 52,3% · 140 trận+2,0 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,6% · kỳ vọng 51,9% · 136 trận+4,8 điểmSoloQ +1,1
Twisted Fate58,3% · kỳ vọng 52,6% · 60 trận+5,8 điểmSoloQ -1,4
Yone60,6% · kỳ vọng 55,7% · 71 trận+4,8 điểmSoloQ -0,3
Xerath58,2% · kỳ vọng 53,1% · 67 trận+5,1 điểmSoloQ +1,3
LeBlanc54,8% · kỳ vọng 51,5% · 73 trận+3,3 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune62,0% · kỳ vọng 51,8% · 71 trận+10,2 điểmSoloQ +2,2
Jinx57,4% · kỳ vọng 55,2% · 432 trận+2,3 điểmSoloQ +0,2
Caitlyn56,3% · kỳ vọng 53,8% · 174 trận+2,6 điểmSoloQ -0,9
Kai'Sa52,1% · kỳ vọng 51,6% · 163 trận+0,6 điểmSoloQ -0,8
Ashe58,2% · kỳ vọng 54,9% · 55 trận+3,3 điểmSoloQ -1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ambessa117 trận
    50,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.670 trận
  • K'Sante114 trận
    52,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,1% · 2.430 trận
  • Renekton110 trận
    53,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,0% · 1.573 trận
  • Malphite108 trận
    48,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.707 trận
  • Sion100 trận
    51,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,6% · 844 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin259 trận
    54,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,0% · 6.873 trận
  • Wukong199 trận
    44,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,4% · 1.422 trận
  • Jarvan IV164 trận
    51,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 56,1% · 1.992 trận
  • Sylas127 trận
    51,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 2.552 trận
  • Vi125 trận
    46,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 54,6% · 1.660 trận
Mid20 tướng
  • Viktor165 trận
    52,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,4% · 2.974 trận
  • Ahri143 trận
    46,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.869 trận
  • Orianna121 trận
    49,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.556 trận
  • Syndra115 trận
    54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,6% · 2.480 trận
  • Sylas103 trận
    52,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,1% · 2.435 trận
ADC17 tướng
  • Yunara235 trận
    54,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,9% · 4.281 trận
  • Kai'Sa214 trận
    50,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,9% · 6.461 trận
  • Caitlyn202 trận
    49,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,2% · 3.131 trận
  • Jhin197 trận
    57,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,1% · 6.862 trận
  • Ezreal190 trận
    55,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 56,6% · 4.037 trận
Support16 tướng
  • Lulu244 trận
    62,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,9% · 5.321 trận
  • Nautilus238 trận
    49,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,1% · 4.348 trận
  • Blitzcrank207 trận
    51,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 5.016 trận
  • Braum181 trận
    47,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.316 trận
  • Leona178 trận
    44,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.382 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,4%39.393 lượt chọn trên 471.269cấm 19,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,7%1.734 lượt chọn trên 25.798cấm 11,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 13,0%G1537 trận trên 4.129
  • 11,1%G2458 trận trên 4.129
  • 10,7%G3+192 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 537 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.