Yone
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 13,7%được chọn trong 2.573 trên 18.759 trận
- Cấm
- 18,1%3.217 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 13,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.FrontlineSoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 85 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,7 điểm85 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,2%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 4,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,2%
- SoloQ
- 13,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 47%
- SoloQ
- 51%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
- Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 85 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax81 trận56,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.707 trận
- Renekton69 trận50,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.036 trận
- Aatrox60 trận60,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,1% · 785 trận
- K'Sante58 trận51,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.283 trận
- Ambessa56 trận48,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,0% · 954 trận
- Sion47 trận48,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,0% · 316 trận
- Dr. Mundo42 trận38,1%chênh lệch -18,6 điểmSoloQ: 48,2% · 328 trận
- Malphite42 trận45,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 928 trận
- Nasus42 trận54,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 45,8% · 493 trận
- Gnar40 trận47,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 46,2% · 649 trận
- Mordekaiser39 trận51,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 327 trận
- Zaahen39 trận64,1%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 52,8% · 464 trận
- Olaf38 trận63,2%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 46,5% · 807 trận
- Shen37 trận48,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,1% · 319 trận
- Ornn34 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,8% · 199 trận
- Camille33 trận48,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 693 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 50,5% · 1.936 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 51,0% · 994 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 48,7% · 1.115 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 47,8% · 1.091 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,7% · 891 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,7% · 638 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,7% · 638 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,7% · 891 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.936 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 45,7% · 891 trận
- Lee Sin119 trận45,4%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 50,1% · 3.929 trận
- Wukong114 trận50,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,0% · 667 trận
- Jarvan IV81 trận64,2%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.067 trận
- Sylas80 trận60,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.433 trận
- Vi80 trận51,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 884 trận
- Xin Zhao58 trận46,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 54,2% · 622 trận
- Lillia49 trận49,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 647 trận
- Viego49 trận67,3%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 52,9% · 1.040 trận
- Nocturne40 trận57,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,1% · 323 trận
- Qiyana34 trận50,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.659 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 49,3% · 1.215 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 53,5% · 679 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 43,1% · 1.286 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 54,8% · 500 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 46,6% · 131 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 43,9% · 660 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 49,9% · 1.192 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 47,8% · 857 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 46,9% · 1.063 trận
- Viktor96 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,0% · 1.918 trận
- Akali82 trận57,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.802 trận
- Ahri67 trận53,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,1% · 933 trận
- Sylas62 trận54,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.534 trận
- Orianna58 trận62,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,3% · 760 trận
- Galio50 trận58,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.094 trận
- Aurora49 trận51,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,3% · 654 trận
- Syndra48 trận52,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.184 trận
- LeBlanc46 trận54,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 44,6% · 722 trận
- Vex38 trận60,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 44,2% · 502 trận
- Hwei35 trận37,1%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 47,4% · 587 trận
- Lissandra35 trận57,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,7% · 779 trận
- Ryze32 trận43,8%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 52,6% · 517 trận
- Anivia29 trận—SoloQ: 47,9% · 443 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 48,0% · 1.094 trận
- Twisted Fate28 trận—SoloQ: 45,8% · 1.521 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 51,6% · 1.367 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 52,8% · 1.251 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 49,4% · 842 trận
- Zoe11 trận—SoloQ: 47,6% · 693 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,0% · 1.094 trận
- Yunara134 trận49,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,0% · 2.106 trận
- Caitlyn102 trận44,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.576 trận
- Jhin101 trận62,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 49,5% · 3.589 trận
- Kai'Sa100 trận55,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 3.337 trận
- Ezreal85 trận62,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,6% · 2.027 trận
- Xayah81 trận54,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.285 trận
- Jinx80 trận53,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 45,9% · 1.853 trận
- Lucian69 trận50,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.290 trận
- Zeri59 trận55,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.125 trận
- Aphelios58 trận53,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.348 trận
- Miss Fortune48 trận56,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,8% · 703 trận
- Sivir47 trận51,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,7% · 541 trận
- Tristana47 trận59,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.579 trận
- Ashe45 trận48,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 56,1% · 478 trận
- Varus34 trận52,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 446 trận
- Kalista32 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,4% · 982 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 47,2% · 538 trận
- Nautilus152 trận55,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.172 trận
- Lulu121 trận53,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,1% · 2.294 trận
- Leona85 trận71,8%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.303 trận
- Braum82 trận37,8%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 48,7% · 898 trận
- Rakan68 trận54,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,3% · 965 trận
- Seraphine68 trận60,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,5% · 499 trận
- Thresh65 trận49,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,5% · 2.524 trận
- Milio64 trận45,3%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 52,2% · 533 trận
- Blitzcrank54 trận46,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.531 trận
- Rell52 trận36,5%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.105 trận
- Karma49 trận57,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.231 trận
- Yuumi48 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,6% · 868 trận
- Bard40 trận57,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.414 trận
- Alistar35 trận68,6%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 45,8% · 1.457 trận
- Neeko34 trận61,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,1% · 405 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 49,9% · 917 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 52,9% · 595 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 51,1% · 538 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,6%22.424 lượt chọn trên 485.349cấm 13,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,7%689 lượt chọn trên 18.436cấm 19,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp2,3%53 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

