Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,7%được chọn trong 2.459 trên 17.989 trận
- Cấm
- 18,2%3.105 lượt cấm trên 17.027 trận, so với 13,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.FrontlineSoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,9 điểm82 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,0%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 4,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,2%
- SoloQ
- 13,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 48%
- SoloQ
- 50%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
- Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +16,9 điểm trên 82 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax77 trận54,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.745 trận
- Renekton66 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.044 trận
- Aatrox57 trận57,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,1% · 823 trận
- Ambessa53 trận47,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,5% · 970 trận
- K'Sante53 trận50,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.318 trận
- Nasus45 trận51,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 44,8% · 518 trận
- Sion45 trận51,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,8% · 321 trận
- Dr. Mundo41 trận39,0%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 48,6% · 333 trận
- Malphite40 trận47,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,1% · 934 trận
- Zaahen40 trận62,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 54,1% · 466 trận
- Olaf39 trận64,1%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 45,7% · 811 trận
- Gnar36 trận50,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,0% · 661 trận
- Shen36 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 46,4% · 330 trận
- Mordekaiser34 trận52,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 328 trận
- Ornn32 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,5% · 202 trận
- Camille30 trận53,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 706 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 50,3% · 1.985 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 51,3% · 1.012 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 48,4% · 1.144 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 47,5% · 1.094 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,4% · 895 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,0% · 652 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,0% · 652 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,4% · 895 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,3% · 1.985 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 45,4% · 895 trận
- Lee Sin115 trận44,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,7% · 4.045 trận
- Wukong104 trận51,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 683 trận
- Jarvan IV78 trận62,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.083 trận
- Sylas77 trận61,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.477 trận
- Vi76 trận52,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 898 trận
- Xin Zhao55 trận45,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,6% · 621 trận
- Lillia49 trận51,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 654 trận
- Viego46 trận69,6%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.071 trận
- Nocturne39 trận56,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 55,8% · 330 trận
- Qiyana32 trận50,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.675 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 43,2% · 1.319 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 49,5% · 1.261 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 53,5% · 679 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 54,3% · 529 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 47,0% · 134 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 43,5% · 678 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 47,8% · 892 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 50,1% · 1.219 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 46,7% · 1.078 trận
- Viktor90 trận48,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.999 trận
- Akali84 trận56,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.819 trận
- Ahri59 trận52,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,1% · 959 trận
- Orianna57 trận61,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,1% · 755 trận
- Sylas56 trận55,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,7% · 1.582 trận
- Galio48 trận58,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.121 trận
- Aurora46 trận47,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 46,5% · 669 trận
- LeBlanc44 trận54,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 43,7% · 730 trận
- Syndra44 trận52,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.167 trận
- Vex38 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 43,4% · 511 trận
- Lissandra33 trận57,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,5% · 792 trận
- Hwei32 trận40,6%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 47,6% · 597 trận
- Anivia28 trận—SoloQ: 48,3% · 458 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 47,5% · 1.121 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 52,6% · 534 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 45,7% · 1.557 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 51,4% · 1.404 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 52,3% · 1.277 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 49,5% · 861 trận
- Zoe9 trận—SoloQ: 47,5% · 707 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,5% · 1.121 trận
- Yunara128 trận48,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.262 trận
- Caitlyn97 trận42,3%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.612 trận
- Jhin97 trận62,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,5% · 3.636 trận
- Kai'Sa93 trận54,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.388 trận
- Ezreal79 trận62,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,8% · 2.043 trận
- Jinx78 trận53,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,7% · 1.924 trận
- Xayah76 trận55,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.265 trận
- Lucian68 trận51,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.316 trận
- Zeri57 trận54,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.137 trận
- Aphelios55 trận50,9%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.387 trận
- Miss Fortune47 trận55,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 713 trận
- Tristana46 trận58,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.626 trận
- Sivir43 trận53,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 549 trận
- Ashe41 trận46,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 54,9% · 512 trận
- Varus31 trận54,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 453 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 45,7% · 994 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 47,0% · 517 trận
- Nautilus142 trận55,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.195 trận
- Lulu112 trận54,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,1% · 2.390 trận
- Leona82 trận70,7%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.329 trận
- Braum77 trận37,7%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 48,6% · 926 trận
- Rakan66 trận54,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 44,8% · 982 trận
- Milio64 trận46,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,7% · 555 trận
- Seraphine64 trận59,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,7% · 521 trận
- Thresh64 trận48,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.587 trận
- Blitzcrank56 trận46,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.550 trận
- Rell47 trận38,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.140 trận
- Yuumi47 trận48,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,3% · 881 trận
- Karma43 trận53,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.244 trận
- Bard36 trận58,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.431 trận
- Neeko35 trận60,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,1% · 405 trận
- Alistar32 trận71,9%chênh lệch +19,3 điểmSoloQ: 45,7% · 1.450 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 50,6% · 948 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 52,4% · 601 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%30.908 lượt chọn trên 705.789cấm 13,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%915 lượt chọn trên 25.798cấm 18,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,4%53 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

