Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
28,9%Hạng 10 trên 173 tướng
Chọn
12,0%được chọn trong 3.413 trên 28.499 trận
Cấm
16,9%3.857 lượt cấm trên 22.763 trận, so với 15,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid53,3% từ 51,4% đến 55,3% trên 1.798 trậnSoloQ 50,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,3%
    SoloQ
    50,0%
    Tỉ lệ thắng 53,3% ở nghiệp dư trên 1.798 trận, so với 50,0% ở soloQ trên 82.237 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    4,3%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,2%
    SoloQ
    15,8%
    Tỉ lệ cấm 17,2% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 15,8% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    51%
    SoloQ
    51%
    Được dùng trong 51% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (51%).
  • BuildBlade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance
    Nghiệp dư
    40%
    SoloQ
    40%
    Được dùng trong 40% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance (40%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người73% · 59.603
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến51% · 41.592
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 51% · 2.121 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 402 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)40% · 15.423
40%số trận ở soloQ
  1. Immortal Shieldbow
  2. Infinity Edge
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance. 40% · 1.256 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
  2. Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
  3. Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

559+31 so với 528
977+78 so với 899
1.172-6 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yonetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Olaf ở nghiệp dư: +14,2 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf64,4% · kỳ vọng 50,2% · 59 trận+14,2 điểmSoloQ -0,7
Renekton58,3% · kỳ vọng 51,7% · 96 trận+6,7 điểmSoloQ -1,1
Jax56,3% · kỳ vọng 53,0% · 103 trận+3,3 điểmSoloQ +1,1
Aatrox56,9% · kỳ vọng 51,7% · 65 trận+5,2 điểmSoloQ +0,6
Zaahen56,4% · kỳ vọng 50,8% · 55 trận+5,6 điểmSoloQ +1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV62,4% · kỳ vọng 55,0% · 133 trận+7,4 điểmSoloQ 0,0
Nidalee64,5% · kỳ vọng 51,4% · 31 trận+13,1 điểmSoloQ -2,3
Sylas59,1% · kỳ vọng 52,5% · 93 trận+6,7 điểmSoloQ 0,0
Pantheon67,6% · kỳ vọng 56,9% · 34 trận+10,7 điểmSoloQ -1,5
Viego61,4% · kỳ vọng 54,3% · 57 trận+7,1 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke63,9% · kỳ vọng 53,4% · 36 trận+10,5 điểmSoloQ +4,2
Yasuo63,2% · kỳ vọng 53,3% · 38 trận+9,8 điểmSoloQ +1,9
Twisted Fate62,5% · kỳ vọng 52,3% · 32 trận+10,2 điểmSoloQ -1,3
LeBlanc57,4% · kỳ vọng 53,0% · 54 trận+4,4 điểmSoloQ -3,5
Ahri52,9% · kỳ vọng 51,7% · 104 trận+1,2 điểmSoloQ -2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal63,4% · kỳ vọng 56,6% · 112 trận+6,8 điểmSoloQ +0,8
Jinx58,4% · kỳ vọng 51,8% · 113 trận+6,6 điểmSoloQ +0,7
Jhin60,3% · kỳ vọng 55,8% · 126 trận+4,5 điểmSoloQ -0,2
Kai'Sa57,6% · kỳ vọng 54,1% · 125 trận+3,5 điểmSoloQ 0,0
Xayah55,5% · kỳ vọng 52,3% · 110 trận+3,2 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar64,8% · kỳ vọng 51,8% · 54 trận+13,0 điểmSoloQ 0,0
Leona62,9% · kỳ vọng 54,9% · 116 trận+8,1 điểmSoloQ +1,0
Seraphine60,8% · kỳ vọng 52,6% · 102 trận+8,2 điểmSoloQ +0,6
Nautilus56,6% · kỳ vọng 53,5% · 196 trận+3,1 điểmSoloQ -0,1
Bard58,8% · kỳ vọng 50,5% · 51 trận+8,3 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble64,7% · kỳ vọng 56,3% · 85 trận+8,4 điểmSoloQ +0,2
Dr. Mundo56,9% · kỳ vọng 49,9% · 72 trận+7,0 điểmSoloQ +0,1
Malphite57,8% · kỳ vọng 52,9% · 83 trận+5,0 điểmSoloQ -0,2
Gnar60,0% · kỳ vọng 52,3% · 45 trận+7,7 điểmSoloQ -0,3
Jax60,0% · kỳ vọng 53,7% · 40 trận+6,3 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV59,0% · kỳ vọng 51,7% · 78 trận+7,3 điểmSoloQ -0,3
Sejuani54,6% · kỳ vọng 50,5% · 163 trận+4,1 điểmSoloQ +1,9
Nocturne60,6% · kỳ vọng 50,8% · 33 trận+9,8 điểmSoloQ -1,8
Lee Sin54,2% · kỳ vọng 53,1% · 107 trận+1,1 điểmSoloQ -0,9
Wukong56,0% · kỳ vọng 55,8% · 109 trận+0,1 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune64,3% · kỳ vọng 52,1% · 56 trận+12,2 điểmSoloQ -0,8
Viktor73,3% · kỳ vọng 60,2% · 30 trận+13,1 điểmSoloQ +0,1
Ashe62,8% · kỳ vọng 54,9% · 94 trận+7,9 điểmSoloQ -0,1
Xayah61,9% · kỳ vọng 54,4% · 84 trận+7,5 điểmSoloQ -2,1
Caitlyn58,6% · kỳ vọng 55,3% · 133 trận+3,3 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard73,2% · kỳ vọng 56,1% · 56 trận+17,1 điểmSoloQ 0,0
Rell64,1% · kỳ vọng 57,1% · 78 trận+7,0 điểmSoloQ +2,3
Leona53,8% · kỳ vọng 51,8% · 130 trận+2,1 điểmSoloQ +2,2
Blitzcrank59,1% · kỳ vọng 55,8% · 88 trận+3,3 điểmSoloQ -0,2
Nautilus53,7% · kỳ vọng 53,2% · 177 trận+0,5 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top29 tướng
  • Jax103 trận
    56,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,1% · 3.470 trận
  • Renekton96 trận
    58,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.926 trận
  • K'Sante82 trận
    47,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.264 trận
  • Ornn77 trận
    55,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.449 trận
  • Ambessa73 trận
    42,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.225 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong185 trận
    50,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.700 trận
  • Jarvan IV133 trận
    62,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,9% · 3.213 trận
  • Lee Sin131 trận
    45,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,3% · 6.520 trận
  • Vi106 trận
    50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.720 trận
  • Sylas93 trận
    59,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,8% · 3.156 trận
Mid22 tướng
  • Viktor148 trận
    52,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,3% · 4.073 trận
  • Ahri104 trận
    52,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,4% · 3.605 trận
  • Akali101 trận
    51,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 3.763 trận
  • Orianna95 trận
    55,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.642 trận
  • Syndra85 trận
    50,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,7% · 3.474 trận
ADC16 tướng
  • Yunara182 trận
    46,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,7% · 5.852 trận
  • Caitlyn149 trận
    44,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,5% · 4.237 trận
  • Jhin126 trận
    60,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 8.291 trận
  • Kai'Sa125 trận
    57,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 7.057 trận
  • Jinx113 trận
    58,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,2% · 5.273 trận
Support19 tướng
  • Nautilus196 trận
    56,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,7% · 5.029 trận
  • Lulu160 trận
    53,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,5% · 5.652 trận
  • Braum120 trận
    45,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.572 trận
  • Leona116 trận
    62,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,4% · 3.417 trận
  • Seraphine102 trận
    60,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.832 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,3%56.693 lượt chọn trên 1.322.237cấm 15,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,2%1.354 lượt chọn trên 42.630cấm 17,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,4%53 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

29,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,8%G1432 trận trên 7.398
  • 6,1%G2450 trận trên 7.398
  • 7,4%G3+218 trận trên 2.949
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 432 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.