Yone
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 13,7%được chọn trong 2.429 trên 17.733 trận
- Cấm
- 18,2%3.061 lượt cấm trên 16.781 trận, so với 13,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,0 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 4,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,2%
- SoloQ
- 13,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion95 trận48,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 606 trận
- K'Sante80 trận62,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.273 trận
- Ornn62 trận48,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 326 trận
- Renekton62 trận51,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.466 trận
- Aatrox61 trận37,7%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.238 trận
- Malphite56 trận46,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,3% · 920 trận
- Jax49 trận57,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 45,7% · 1.783 trận
- Dr. Mundo45 trận46,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,4% · 543 trận
- Ambessa44 trận56,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.009 trận
- Shen35 trận60,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,1% · 374 trận
- Yorick34 trận67,6%chênh lệch +19,0 điểmSoloQ: 58,5% · 301 trận
- Akali33 trận39,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,5% · 916 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 49,7% · 604 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 52,2% · 370 trận
- Rumble25 trận—SoloQ: 54,9% · 481 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 48,4% · 1.676 trận
- Pantheon19 trận—SoloQ: 43,1% · 1.082 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 47,9% · 779 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 46,9% · 967 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 42,1% · 1.101 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 45,7% · 976 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,2% · 625 trận
- Lee Sin130 trận55,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,6% · 4.037 trận
- Jarvan IV91 trận53,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.102 trận
- Vi83 trận50,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,1% · 997 trận
- Wukong80 trận47,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,6% · 729 trận
- Lillia60 trận51,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,6% · 658 trận
- Sylas56 trận44,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.447 trận
- Viego48 trận47,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.139 trận
- Xin Zhao48 trận54,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,0% · 665 trận
- Qiyana35 trận51,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.760 trận
- Nocturne33 trận48,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,2% · 367 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 48,5% · 1.427 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 53,1% · 631 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 47,0% · 217 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 44,5% · 1.426 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 51,4% · 208 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 50,3% · 1.196 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 51,9% · 705 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 49,5% · 985 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 51,9% · 705 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 46,3% · 707 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 51,9% · 705 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.164 trận
- Ahri87 trận50,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.136 trận
- Viktor83 trận55,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.643 trận
- Syndra57 trận50,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.407 trận
- Akali54 trận44,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.556 trận
- LeBlanc53 trận47,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.091 trận
- Orianna49 trận49,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,8% · 801 trận
- Locke48 trận41,7%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.372 trận
- Sylas46 trận56,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.583 trận
- Lissandra42 trận52,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 44,4% · 905 trận
- Aurora41 trận51,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 703 trận
- Taliyah35 trận54,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,1% · 393 trận
- Twisted Fate35 trận57,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 42,4% · 1.688 trận
- Galio33 trận54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,5% · 981 trận
- Vex32 trận46,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,2% · 631 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 52,3% · 491 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 47,6% · 1.111 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 48,5% · 981 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.239 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,2% · 971 trận
- Yunara113 trận50,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.456 trận
- Ezreal104 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,6% · 2.185 trận
- Caitlyn99 trận41,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.686 trận
- Kai'Sa96 trận54,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,5% · 3.915 trận
- Jhin77 trận50,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 3.780 trận
- Xayah74 trận43,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.430 trận
- Lucian72 trận43,1%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.427 trận
- Aphelios56 trận58,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 2.549 trận
- Jinx54 trận57,4%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 46,5% · 2.050 trận
- Tristana54 trận57,4%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.744 trận
- Ashe52 trận53,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,8% · 536 trận
- Zeri46 trận43,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.186 trận
- Sivir34 trận55,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,3% · 528 trận
- Miss Fortune33 trận42,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,4% · 715 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 48,5% · 585 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 46,2% · 910 trận
- Lulu108 trận55,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,1% · 2.613 trận
- Thresh86 trận52,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,4% · 2.829 trận
- Nautilus83 trận55,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,1% · 2.267 trận
- Leona76 trận52,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.235 trận
- Braum71 trận46,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.019 trận
- Blitzcrank70 trận55,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.637 trận
- Rakan65 trận55,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.101 trận
- Milio64 trận43,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,7% · 607 trận
- Seraphine56 trận51,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,5% · 648 trận
- Alistar47 trận42,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.527 trận
- Yuumi44 trận47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,3% · 951 trận
- Karma41 trận39,0%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.225 trận
- Rell41 trận39,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 44,9% · 1.087 trận
- Bard36 trận41,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.386 trận
- Morgana27 trận—SoloQ: 48,6% · 364 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 48,9% · 967 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%22.159 lượt chọn trên 471.268cấm 13,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,3%844 lượt chọn trên 25.798cấm 18,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

