Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
25,3%Hạng 15 trên 173 tướng
Chọn
9,7%được chọn trong 302 trên 3.103 trận
Cấm
15,6%352 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 22,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top46,4% từ 39,2% đến 53,7% trên 125 trậnSoloQ 50,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,9 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    3,8%
    2,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,5%
    SoloQ
    22,9%
    Tỉ lệ cấm 15,5% ở nghiệp dư trên 1.746 trận, so với 22,9% ở soloQ trên 116.542 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,9 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 30,9 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
  • BuildBlade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance
    Nghiệp dư
    38%
    SoloQ
    24%
    Được dùng trong 38% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance (24%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người91% · 17.647
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến63% · 12.101
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 337 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 2.214
24%số trận ở soloQ
  1. Immortal Shieldbow
  2. Infinity Edge
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance. 38% · 85 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

621+22 so với 599
954+86 so với 868
1.149+69 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yonetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top8 tướng
  • Sion15 trận
    —SoloQ: 54,4% · 397 trận
  • Ornn11 trận
    —SoloQ: 51,9% · 593 trận
  • Dr. Mundo9 trận
    —SoloQ: 55,9% · 395 trận
  • Renekton8 trận
    —SoloQ: 51,4% · 722 trận
  • Rumble6 trận
    —SoloQ: 52,7% · 146 trận
Jungle9 tướng
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 49,5% · 685 trận
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 47,8% · 826 trận
  • Vi7 trận
    —SoloQ: 47,2% · 252 trận
  • Amumu6 trận
    —SoloQ: 49,6% · 123 trận
  • Trundle6 trận
    —SoloQ: 51,7% · 89 trận
Mid6 tướng
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 50,2% · 947 trận
  • Syndra12 trận
    —SoloQ: 51,7% · 845 trận
  • Viktor9 trận
    —SoloQ: 52,5% · 823 trận
  • Orianna7 trận
    —SoloQ: 51,1% · 313 trận
  • Hwei5 trận
    —SoloQ: 46,5% · 398 trận
ADC9 tướng
  • Tristana15 trận
    —SoloQ: 48,9% · 928 trận
  • Jhin13 trận
    —SoloQ: 49,5% · 1.887 trận
  • Caitlyn11 trận
    —SoloQ: 51,9% · 1.042 trận
  • Yunara10 trận
    —SoloQ: 48,0% · 1.357 trận
  • Jinx8 trận
    —SoloQ: 50,4% · 1.470 trận
Support10 tướng
  • Nautilus13 trận
    —SoloQ: 52,4% · 966 trận
  • Lulu10 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.056 trận
  • Karma9 trận
    —SoloQ: 57,5% · 644 trận
  • Seraphine8 trận
    —SoloQ: 48,5% · 542 trận
  • Leona7 trận
    —SoloQ: 47,5% · 786 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%12.274 lượt chọn trên 327.232cấm 22,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,0%99 lượt chọn trên 4.996cấm 15,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

29,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,3%G129 trận trên 874
  • 3,1%G227 trận trên 874
  • 3,4%G3+13 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.