Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,0%Hạng 67 trên 173 tướng
Chọn
5,7%được chọn trong 453 trên 7.904 trận
Cấm
5,3%194 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,8% từ 48,9% đến 56,7% trên 443 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    3,2%
    2,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 4,9% ở nghiệp dư trên 1.807 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 189.162 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người93% · 23.263
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn77% · 19.409
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 32 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)45% · 8.142
45%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
  2. Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương

Không phải là

  • Ít solo
  • Tự gánh kill
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.

486-39 so với 525
870-46 so với 915
1.356-10 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Zerixạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong62,0% · kỳ vọng 53,2% · 50 trận+8,8 điểmSoloQ +0,5
Jarvan IV54,8% · kỳ vọng 53,2% · 62 trận+1,6 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah63,3% · kỳ vọng 52,9% · 30 trận+10,5 điểmSoloQ +2,0
Jinx58,5% · kỳ vọng 55,9% · 41 trận+2,6 điểmSoloQ -0,4
Sivir58,8% · kỳ vọng 55,3% · 34 trận+3,5 điểmSoloQ +3,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante54,8% · kỳ vọng 52,4% · 31 trận+2,4 điểmSoloQ -2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao63,2% · kỳ vọng 52,2% · 38 trận+10,9 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri55,8% · kỳ vọng 53,0% · 43 trận+2,8 điểmSoloQ +1,0
Viktor54,3% · kỳ vọng 53,4% · 35 trận+0,9 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi51,5% · kỳ vọng 50,8% · 99 trận+0,7 điểmSoloQ +1,7
Braum54,8% · kỳ vọng 50,2% · 31 trận+4,7 điểmSoloQ +2,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn49 trận
    51,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 728 trận
  • Ambessa27 trận
    —SoloQ: 53,2% · 637 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 47,6% · 441 trận
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 57,7% · 496 trận
  • Shen20 trận
    —SoloQ: 49,3% · 554 trận
Jungle18 tướng
  • Jarvan IV62 trận
    54,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,3% · 963 trận
  • Wukong50 trận
    62,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,9% · 934 trận
  • Vi38 trận
    39,5%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 49,4% · 605 trận
  • Xin Zhao27 trận
    —SoloQ: 55,8% · 319 trận
  • Sejuani26 trận
    —SoloQ: 50,4% · 248 trận
Mid17 tướng
  • Viktor44 trận
    45,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,1% · 979 trận
  • Ahri39 trận
    48,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.393 trận
  • Orianna34 trận
    47,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 511 trận
  • Syndra29 trận
    —SoloQ: 50,9% · 1.402 trận
  • Hwei19 trận
    —SoloQ: 46,2% · 474 trận
ADC15 tướng
  • Yunara77 trận
    49,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.487 trận
  • Jinx41 trận
    58,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.707 trận
  • Sivir34 trận
    58,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,1% · 573 trận
  • Kai'Sa31 trận
    51,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,7% · 2.180 trận
  • Xayah30 trận
    63,3%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,6% · 759 trận
Support16 tướng
  • Nautilus66 trận
    47,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.785 trận
  • Lulu51 trận
    52,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.996 trận
  • Milio28 trận
    —SoloQ: 50,9% · 770 trận
  • Seraphine27 trận
    —SoloQ: 48,1% · 568 trận
  • Rell26 trận
    —SoloQ: 46,3% · 854 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%17.304 lượt chọn trên 537.263cấm 1,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,8%282 lượt chọn trên 10.100cấm 4,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp2,8%64 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,9% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 5,0%G1127 trận trên 2.550
  • 4,8%G2123 trận trên 2.550
  • 6,7%G3+54 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 127 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.