Zeri
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 5,6%được chọn trong 185 trên 3.303 trận
- Cấm
- 4,9%117 lượt cấm trên 2.370 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,4 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn16 trận—SoloQ: 52,2% · 364 trận
- Sion14 trận—SoloQ: 50,5% · 295 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 51,6% · 281 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 55,2% · 413 trận
- K'Sante8 trận—SoloQ: 54,3% · 293 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 55,4% · 202 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 46,2% · 533 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 51,3% · 421 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 57,2% · 292 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 48,7% · 265 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,7% · 491 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 51,1% · 362 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 49,0% · 478 trận
- Tahm Kench5 trận—SoloQ: 50,0% · 84 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,5% · 604 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 45,3% · 688 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 48,3% · 687 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 50,3% · 745 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 50,8% · 396 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 51,3% · 460 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 56,0% · 318 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 51,4% · 455 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 49,8% · 644 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 53,0% · 185 trận
- Annie6 trận—SoloQ: 53,5% · 155 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 51,9% · 241 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 48,3% · 402 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 51,4% · 313 trận
- Yunara33 trận54,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.338 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 52,4% · 355 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 54,0% · 452 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 55,8% · 731 trận
- Jinx11 trận—SoloQ: 47,5% · 1.302 trận
- Caitlyn9 trận—SoloQ: 49,5% · 719 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 51,9% · 1.565 trận
- Kai'Sa8 trận—SoloQ: 53,5% · 1.210 trận
- Xayah7 trận—SoloQ: 50,1% · 451 trận
- Ziggs6 trận—SoloQ: 47,7% · 132 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,6% · 597 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 53,3% · 398 trận
- Nautilus20 trận—SoloQ: 50,0% · 1.013 trận
- Lulu19 trận—SoloQ: 52,6% · 926 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 45,6% · 610 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 50,0% · 420 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 48,9% · 413 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 46,2% · 1.097 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 57,9% · 520 trận
- Milio8 trận—SoloQ: 49,6% · 371 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 49,9% · 361 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 51,3% · 398 trận
- Alistar5 trận—SoloQ: 50,1% · 605 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%11.040 lượt chọn trên 355.506cấm 1,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,5%103 lượt chọn trên 4.096cấm 4,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp2,8%64 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

