Zeri
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 5,8%được chọn trong 430 trên 7.402 trận
- Cấm
- 5,3%185 lượt cấm trên 3.491 trận, so với 1,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 95% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop6%59% · xạ thủ: 56%
- Damage của độitop6%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít solo
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 26 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 98% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ486 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ870 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ1.356 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+331 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ+659 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ425 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ59% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủ0,2 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn47 trận48,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 744 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 53,5% · 637 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 57,6% · 495 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 48,0% · 444 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 49,6% · 842 trận
- Renekton18 trận—SoloQ: 52,6% · 688 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 48,5% · 567 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 52,4% · 620 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 50,8% · 417 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 43,2% · 338 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 47,6% · 813 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 50,5% · 222 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 53,2% · 363 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 56,2% · 356 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,4% · 759 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 50,3% · 589 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 46,9% · 999 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 50,8% · 727 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 50,6% · 656 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 52,1% · 733 trận
- Jarvan IV57 trận56,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 970 trận
- Wukong46 trận58,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,4% · 941 trận
- Vi35 trận37,1%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 49,2% · 612 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 50,2% · 257 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 56,3% · 325 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 48,7% · 1.270 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 50,2% · 301 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 50,6% · 1.240 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 57,2% · 528 trận
- Trundle12 trận—SoloQ: 63,2% · 76 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 52,0% · 1.025 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 55,0% · 307 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 50,5% · 673 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 49,5% · 562 trận
- Amumu7 trận—SoloQ: 53,3% · 120 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.216 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 49,5% · 838 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 45,3% · 955 trận
- Viktor43 trận46,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.000 trận
- Ahri37 trận48,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.415 trận
- Orianna33 trận42,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,0% · 516 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 50,5% · 1.427 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 46,0% · 485 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 45,7% · 492 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 52,2% · 897 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 55,0% · 333 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 55,1% · 758 trận
- Cassiopeia12 trận—SoloQ: 50,9% · 275 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 50,4% · 657 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 55,5% · 326 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 50,5% · 1.209 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 56,5% · 400 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 54,5% · 325 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,8% · 740 trận
- Yunara71 trận46,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.542 trận
- Jinx40 trận57,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.741 trận
- Sivir32 trận59,4%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,9% · 588 trận
- Kai'Sa31 trận51,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,7% · 2.197 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 50,7% · 757 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 49,5% · 600 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 49,0% · 1.210 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 51,4% · 2.175 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 47,5% · 1.536 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 51,0% · 1.081 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 48,7% · 965 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 50,6% · 899 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.059 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 51,9% · 503 trận
- Kog'Maw9 trận—SoloQ: 45,8% · 325 trận
- Nautilus65 trận46,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.805 trận
- Lulu50 trận54,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.013 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 46,1% · 857 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 47,3% · 575 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 50,3% · 778 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 50,9% · 701 trận
- Alistar21 trận—SoloQ: 49,8% · 915 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 49,1% · 692 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 50,2% · 974 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 53,6% · 1.029 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 46,9% · 1.753 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 47,2% · 858 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 50,9% · 1.425 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 51,1% · 865 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 47,8% · 364 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 49,4% · 719 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%16.914 lượt chọn trên 523.737cấm 1,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,9%340 lượt chọn trên 11.836cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,8%64 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

