Aatrox
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 5,9%được chọn trong 429 trên 7.332 trận
- Cấm
- 8,2%281 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 4,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,9%
- SoloQ
- 49,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 4,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 64%
- SoloQ
- 69%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn36 trận69,4%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 52,8% · 483 trận
- Sion30 trận53,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,1% · 369 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 50,8% · 602 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 51,3% · 599 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 51,0% · 412 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 44,2% · 543 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 53,1% · 424 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 50,2% · 301 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 46,6% · 650 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 50,3% · 511 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 47,3% · 438 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 51,5% · 167 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 59,5% · 338 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 52,2% · 810 trận
- Gragas8 trận—SoloQ: 44,8% · 355 trận
- Urgot7 trận—SoloQ: 48,6% · 455 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 51,9% · 451 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 46,6% · 558 trận
- Wukong55 trận60,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,2% · 745 trận
- Jarvan IV38 trận50,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 884 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 46,2% · 364 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 53,2% · 233 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 49,2% · 199 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 47,4% · 57 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 51,8% · 602 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 50,6% · 959 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 49,0% · 51 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 50,9% · 273 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 49,9% · 383 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,0% · 988 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 48,2% · 626 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 52,0% · 223 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 48,8% · 449 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 52,1% · 755 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,8% · 602 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 47,6% · 863 trận
- Syndra41 trận61,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.041 trận
- Ahri34 trận47,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.075 trận
- Orianna33 trận51,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,5% · 417 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 47,5% · 751 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 49,2% · 415 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 57,5% · 254 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 48,0% · 369 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 50,8% · 889 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 49,1% · 409 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 47,1% · 448 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 53,2% · 139 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 51,2% · 629 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 42,9% · 217 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 52,4% · 319 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 47,8% · 159 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 45,4% · 467 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 51,3% · 577 trận
- Yunara42 trận52,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.478 trận
- Jinx33 trận60,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.199 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 50,7% · 1.074 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 52,1% · 1.443 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 50,3% · 451 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 49,0% · 1.576 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 48,4% · 444 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 49,2% · 1.100 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 54,9% · 911 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 47,1% · 533 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 49,2% · 656 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 55,4% · 184 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 49,1% · 581 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 50,3% · 364 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 48,0% · 612 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 49,4% · 656 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 46,5% · 607 trận
- Lulu34 trận67,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.398 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 50,5% · 661 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 44,9% · 728 trận
- Nautilus29 trận—SoloQ: 51,0% · 1.041 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 52,0% · 813 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 49,8% · 650 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 48,3% · 499 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 46,3% · 682 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 47,7% · 581 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.383 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 50,1% · 623 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 48,9% · 583 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 51,2% · 686 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 49,0% · 151 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 52,0% · 1.126 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 49,2% · 549 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 47,3% · 1.024 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%12.890 lượt chọn trên 523.732cấm 4,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,5%296 lượt chọn trên 11.836cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%39 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

