Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,5%Hạng 44 trên 173 tướng
Chọn
9,2%được chọn trong 1.623 trên 17.669 trận
Cấm
7,3%1.219 lượt cấm trên 16.718 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,1% từ 48,8% đến 53,3% trên 1.353 trậnSoloQ 48,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    2,8%
    3,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Spear of Shojin, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục81% · 16.027
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển52% · 10.224
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 277 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)9% · 561
9%số trận ở soloQ
  1. Spear of Shojin
  2. Sundered Sky
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

673+74 so với 599
908+40 so với 868
1.054-25 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aatroxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +11,0 điểm trên 89 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone62,3% · kỳ vọng 50,9% · 61 trận+11,4 điểmSoloQ -0,7
Sion57,5% · kỳ vọng 51,1% · 80 trận+6,4 điểmSoloQ +1,1
Renekton56,0% · kỳ vọng 50,5% · 84 trận+5,5 điểmSoloQ +1,0
Jax56,8% · kỳ vọng 50,7% · 37 trận+6,1 điểmSoloQ +0,4
Ambessa53,7% · kỳ vọng 51,3% · 54 trận+2,4 điểmSoloQ -1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi61,8% · kỳ vọng 50,8% · 89 trận+11,0 điểmSoloQ +0,4
Qiyana63,2% · kỳ vọng 52,6% · 38 trận+10,5 điểmSoloQ -0,5
Lee Sin56,4% · kỳ vọng 52,4% · 140 trận+4,0 điểmSoloQ -0,8
Viego60,0% · kỳ vọng 51,4% · 45 trận+8,6 điểmSoloQ +1,3
Wukong48,7% · kỳ vọng 46,2% · 119 trận+2,5 điểmSoloQ +3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze62,5% · kỳ vọng 53,2% · 40 trận+9,3 điểmSoloQ -3,9
Akali60,0% · kỳ vọng 51,6% · 45 trận+8,4 điểmSoloQ +0,6
Sylas59,4% · kỳ vọng 53,2% · 64 trận+6,2 điểmSoloQ +0,4
Taliyah58,1% · kỳ vọng 49,1% · 31 trận+9,0 điểmSoloQ +7,1
Galio55,6% · kỳ vọng 51,8% · 45 trận+3,8 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian58,0% · kỳ vọng 52,1% · 81 trận+5,9 điểmSoloQ +2,3
Ashe54,9% · kỳ vọng 47,7% · 51 trận+7,2 điểmSoloQ -0,2
Kai'Sa53,5% · kỳ vọng 51,0% · 114 trận+2,5 điểmSoloQ +0,9
Jinx49,4% · kỳ vọng 47,4% · 83 trận+2,0 điểmSoloQ +3,5
Ezreal55,9% · kỳ vọng 55,3% · 93 trận+0,6 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona59,0% · kỳ vọng 51,1% · 105 trận+8,0 điểmSoloQ +0,1
Rakan62,0% · kỳ vọng 52,0% · 50 trận+10,0 điểmSoloQ -1,1
Milio58,3% · kỳ vọng 52,4% · 60 trận+6,0 điểmSoloQ -3,3
Nautilus53,4% · kỳ vọng 53,1% · 146 trận+0,3 điểmSoloQ +1,4
Blitzcrank51,5% · kỳ vọng 49,7% · 68 trận+1,8 điểmSoloQ +1,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri63,6% · kỳ vọng 52,2% · 33 trận+11,4 điểmSoloQ +2,5
Qiyana59,1% · kỳ vọng 49,5% · 44 trận+9,6 điểmSoloQ -0,4
Lee Sin51,3% · kỳ vọng 49,8% · 158 trận+1,5 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate61,0% · kỳ vọng 52,1% · 41 trận+8,9 điểmSoloQ +1,1
Syndra51,9% · kỳ vọng 51,5% · 79 trận+0,4 điểmSoloQ -0,7
Ryze51,1% · kỳ vọng 49,0% · 45 trận+2,1 điểmSoloQ +0,9
Locke51,2% · kỳ vọng 49,0% · 41 trận+2,3 điểmSoloQ -1,9
Hwei52,2% · kỳ vọng 51,8% · 46 trận+0,4 điểmSoloQ +2,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara61,1% · kỳ vọng 53,2% · 113 trận+7,8 điểmSoloQ -0,6
Jhin51,9% · kỳ vọng 46,8% · 108 trận+5,1 điểmSoloQ +2,1
Lucian52,9% · kỳ vọng 50,0% · 85 trận+2,9 điểmSoloQ +0,3
Miss Fortune55,8% · kỳ vọng 51,3% · 52 trận+4,5 điểmSoloQ +2,6
Ashe57,6% · kỳ vọng 54,4% · 59 trận+3,2 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,3% · kỳ vọng 49,1% · 123 trận+6,2 điểmSoloQ -1,0
Leona55,9% · kỳ vọng 51,1% · 111 trận+4,8 điểmSoloQ +2,1
Seraphine58,0% · kỳ vọng 52,0% · 81 trận+6,0 điểmSoloQ -0,7
Thresh54,9% · kỳ vọng 52,6% · 82 trận+2,3 điểmSoloQ -1,4
Alistar55,9% · kỳ vọng 52,5% · 59 trận+3,5 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Renekton84 trận
    56,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 574 trận
  • Sion80 trận
    57,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 400 trận
  • K'Sante63 trận
    50,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 692 trận
  • Yone61 trận
    62,3%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.238 trận
  • Malphite58 trận
    43,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,9% · 519 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin140 trận
    56,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,0% · 2.398 trận
  • Wukong119 trận
    48,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,5% · 476 trận
  • Jarvan IV101 trận
    49,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 725 trận
  • Vi89 trận
    61,8%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,7% · 605 trận
  • Sylas67 trận
    38,8%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 48,6% · 940 trận
Mid19 tướng
  • Syndra94 trận
    48,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,1% · 817 trận
  • Ahri82 trận
    43,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,3% · 637 trận
  • Viktor80 trận
    50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.080 trận
  • Sylas64 trận
    59,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.039 trận
  • Yone56 trận
    41,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,5% · 792 trận
ADC16 tướng
  • Yunara136 trận
    48,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.453 trận
  • Caitlyn123 trận
    47,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.044 trận
  • Kai'Sa114 trận
    53,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.296 trận
  • Jhin103 trận
    52,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.227 trận
  • Ezreal93 trận
    55,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.402 trận
Support17 tướng
  • Nautilus146 trận
    53,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.421 trận
  • Lulu126 trận
    52,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.548 trận
  • Leona105 trận
    59,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,2% · 843 trận
  • Braum92 trận
    45,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,9% · 616 trận
  • Seraphine75 trận
    50,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,6% · 372 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%12.969 lượt chọn trên 471.268cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,8%993 lượt chọn trên 25.798cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%39 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,9%G1369 trận trên 4.128
  • 7,8%G2322 trận trên 4.129
  • 7,3%G3+131 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 369 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.