Aatrox
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 8,7%được chọn trong 271 trên 3.103 trận
- Cấm
- 8,6%194 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 6,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 6,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 63%
- SoloQ
- 70%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn18 trận—SoloQ: 48,1% · 360 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 53,4% · 309 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 54,0% · 285 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 48,2% · 479 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 51,2% · 445 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 50,4% · 266 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 56,5% · 340 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 49,0% · 500 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 42,3% · 111 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 47,8% · 372 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 52,4% · 166 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 47,8% · 255 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 50,2% · 488 trận
- Nasus5 trận—SoloQ: 56,8% · 296 trận
- Wukong23 trận—SoloQ: 50,0% · 618 trận
- Jarvan IV18 trận—SoloQ: 53,2% · 581 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 42,1% · 190 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,7% · 452 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 51,8% · 492 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 57,1% · 63 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 49,8% · 679 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 55,1% · 207 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 51,0% · 157 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 49,5% · 95 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 53,1% · 64 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 51,3% · 398 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 48,6% · 473 trận
- Vi6 trận—SoloQ: 54,9% · 184 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 48,8% · 41 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 51,8% · 568 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 52,2% · 640 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 47,6% · 697 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 55,2% · 232 trận
- Syndra15 trận—SoloQ: 49,7% · 662 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 46,8% · 464 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 49,9% · 367 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 52,4% · 634 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 50,6% · 516 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 49,2% · 321 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 48,0% · 98 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 47,1% · 261 trận
- Taliyah6 trận—SoloQ: 53,2% · 186 trận
- Azir5 trận—SoloQ: 57,9% · 183 trận
- Ryze5 trận—SoloQ: 57,6% · 177 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 49,0% · 643 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 51,9% · 1.062 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 47,5% · 834 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 50,5% · 1.220 trận
- Kai'Sa19 trận—SoloQ: 53,4% · 1.075 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 47,4% · 781 trận
- Ezreal15 trận—SoloQ: 53,8% · 727 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 50,4% · 421 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 53,0% · 164 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 50,2% · 558 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 50,9% · 1.461 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 48,7% · 530 trận
- Xayah5 trận—SoloQ: 50,8% · 392 trận
- Zeri5 trận—SoloQ: 52,0% · 460 trận
- Nautilus30 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,5% · 817 trận
- Lulu24 trận—SoloQ: 51,0% · 878 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 49,8% · 514 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 48,7% · 464 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 46,9% · 350 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 48,8% · 1.056 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 46,3% · 627 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 49,7% · 364 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 50,4% · 125 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 51,2% · 420 trận
- Braum9 trận—SoloQ: 49,6% · 468 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 48,3% · 598 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 51,5% · 843 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 46,9% · 390 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%9.964 lượt chọn trên 327.232cấm 6,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,5%175 lượt chọn trên 4.996cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%39 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

