Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,3%Hạng 79 trên 173 tướng
Chọn
3,6%được chọn trong 639 trên 17.785 trận
Cấm
6,7%1.130 lượt cấm trên 16.831 trận, so với 2,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,0% từ 47,4% đến 54,5% trên 524 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    1,3%
    1,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,5%
    SoloQ
    2,6%
    Tỉ lệ cấm 6,5% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 2,6% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện69% · 6.168
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển75% · 6.738
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 126 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 628
19%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Malignance
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Rod of Ages, Archangel's Staff, Zhonya's Hourglass (19%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top3%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 8 ở lane, 16 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

467-61 so với 528
806-94 so với 899
1.146-33 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Aniviatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa467 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa806 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-135 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-186 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa497 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 88 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +23,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV69,4% · kỳ vọng 53,3% · 36 trận+16,2 điểmSoloQ +1,5
Sylas54,3% · kỳ vọng 50,4% · 35 trận+3,9 điểmSoloQ +1,6
Wukong47,5% · kỳ vọng 46,1% · 40 trận+1,4 điểmSoloQ -2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor74,2% · kỳ vọng 50,7% · 31 trận+23,5 điểmSoloQ +0,1
Syndra53,1% · kỳ vọng 50,4% · 32 trận+2,7 điểmSoloQ -3,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah63,9% · kỳ vọng 49,4% · 36 trận+14,5 điểmSoloQ +3,7
Yunara56,0% · kỳ vọng 48,9% · 50 trận+7,1 điểmSoloQ -2,8
Lucian60,0% · kỳ vọng 52,0% · 35 trận+8,0 điểmSoloQ +3,9
Kai'Sa53,8% · kỳ vọng 50,8% · 39 trận+3,1 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum53,1% · kỳ vọng 48,6% · 32 trận+4,6 điểmSoloQ -0,1
Leona51,1% · kỳ vọng 51,0% · 47 trận+0,1 điểmSoloQ -0,3
Milio53,3% · kỳ vọng 52,2% · 30 trận+1,1 điểmSoloQ +5,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion53,1% · kỳ vọng 50,9% · 32 trận+2,2 điểmSoloQ -1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn60,4% · kỳ vọng 53,3% · 48 trận+7,1 điểmSoloQ +4,0
Ezreal50,0% · kỳ vọng 46,6% · 52 trận+3,4 điểmSoloQ -3,0
Ashe58,1% · kỳ vọng 54,2% · 31 trận+3,8 điểmSoloQ +0,3
Lucian53,1% · kỳ vọng 49,9% · 32 trận+3,2 điểmSoloQ -3,4
Kai'Sa52,5% · kỳ vọng 51,2% · 40 trận+1,3 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,7% · kỳ vọng 49,0% · 53 trận+5,7 điểmSoloQ +0,3
Thresh57,6% · kỳ vọng 52,5% · 33 trận+5,1 điểmSoloQ +0,5
Seraphine55,9% · kỳ vọng 51,9% · 34 trận+4,0 điểmSoloQ +1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Malphite33 trận
    39,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,0% · 244 trận
  • K'Sante25 trận
    —SoloQ: 53,5% · 333 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 59,0% · 166 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 53,4% · 277 trận
  • Gnar21 trận
    —SoloQ: 45,1% · 213 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin55 trận
    41,8%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.018 trận
  • Wukong40 trận
    47,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,8% · 201 trận
  • Jarvan IV36 trận
    69,4%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 53,8% · 314 trận
  • Sylas35 trận
    54,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,0% · 392 trận
  • Vi31 trận
    35,5%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 51,0% · 263 trận
Mid18 tướng
  • Ahri36 trận
    33,3%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 46,6% · 307 trận
  • Ryze32 trận
    40,6%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 57,2% · 187 trận
  • Syndra32 trận
    53,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,4% · 500 trận
  • Viktor31 trận
    74,2%chênh lệch +23,5 điểmSoloQ: 52,3% · 497 trận
  • Yone28 trận
    —SoloQ: 51,9% · 451 trận
ADC17 tướng
  • Yunara50 trận
    56,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,1% · 683 trận
  • Caitlyn39 trận
    43,6%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,7% · 465 trận
  • Kai'Sa39 trận
    53,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.036 trận
  • Jhin37 trận
    51,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.003 trận
  • Xayah36 trận
    63,9%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 51,9% · 389 trận
Support16 tướng
  • Lulu61 trận
    52,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,5% · 710 trận
  • Leona47 trận
    51,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,2% · 353 trận
  • Nautilus36 trận
    52,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 619 trận
  • Braum32 trận
    53,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,1% · 295 trận
  • Milio30 trận
    53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 59,0% · 183 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%6.013 lượt chọn trên 471.269cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,5%391 lượt chọn trên 25.798cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,6%82 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,1%G1130 trận trên 4.147
  • 3,2%G2133 trận trên 4.150
  • 4,9%G3+89 trận trên 1.801
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 130 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.