Anivia
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,9%được chọn trong 1.094 trên 28.199 trận
- Cấm
- 6,8%1.527 lượt cấm trên 22.487 trận, so với 3,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +25,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+25,9 điểm36 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 3,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Malignance
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top3%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 16 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa467 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa806 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-135 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-186 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa497 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +25,9 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn60 trận46,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,4% · 595 trận
- Ambessa47 trận48,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,0% · 723 trận
- K'Sante46 trận58,7%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,2% · 619 trận
- Malphite46 trận43,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 755 trận
- Sion46 trận52,2%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 54,2% · 489 trận
- Renekton36 trận61,1%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 49,9% · 661 trận
- Mordekaiser34 trận44,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,9% · 388 trận
- Dr. Mundo33 trận60,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,9% · 471 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 48,9% · 599 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 46,8% · 692 trận
- Zaahen29 trận—SoloQ: 45,8% · 415 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 50,7% · 473 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 51,4% · 798 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 50,2% · 1.116 trận
- Nasus23 trận—SoloQ: 53,9% · 384 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 47,6% · 760 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 52,4% · 979 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 47,1% · 750 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 49,4% · 636 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 50,7% · 663 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,4% · 636 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 50,2% · 691 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,4% · 979 trận
- Wukong78 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,9% · 792 trận
- Lee Sin73 trận43,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.776 trận
- Jarvan IV68 trận52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,4% · 988 trận
- Xin Zhao55 trận38,2%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,0% · 404 trận
- Vi48 trận31,3%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 51,5% · 509 trận
- Sylas45 trận48,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 883 trận
- Qiyana31 trận61,3%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.139 trận
- Cho'Gath30 trận36,7%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 51,6% · 668 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 48,3% · 870 trận
- Pantheon25 trận—SoloQ: 51,1% · 131 trận
- Trundle24 trận—SoloQ: 48,7% · 78 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 52,4% · 227 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 55,2% · 317 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 45,6% · 217 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 52,0% · 373 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 51,0% · 649 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 51,9% · 945 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 48,9% · 968 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 44,2% · 615 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 49,0% · 891 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 51,6% · 668 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 43,8% · 582 trận
- Viktor68 trận58,8%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.236 trận
- Ahri66 trận40,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.273 trận
- Syndra65 trận49,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.343 trận
- Ryze59 trận52,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,2% · 453 trận
- Xerath43 trận48,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 591 trận
- Yone38 trận44,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.180 trận
- Cassiopeia34 trận47,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 259 trận
- Orianna33 trận42,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,7% · 549 trận
- Aurora32 trận46,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,4% · 555 trận
- Hwei30 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,5% · 658 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 45,6% · 625 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 47,8% · 1.019 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 49,5% · 527 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 53,3% · 753 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 48,1% · 622 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 50,2% · 887 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 49,9% · 967 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 49,1% · 913 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 53,3% · 711 trận
- Yunara90 trận53,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.930 trận
- Caitlyn62 trận41,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.331 trận
- Jhin62 trận45,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,4% · 2.415 trận
- Kai'Sa62 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 2.191 trận
- Xayah61 trận50,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 832 trận
- Jinx58 trận39,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.658 trận
- Ezreal52 trận46,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.426 trận
- Lucian50 trận56,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 54,6% · 971 trận
- Zeri46 trận41,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,5% · 899 trận
- Tristana42 trận45,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.353 trận
- Aphelios41 trận41,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.290 trận
- Ashe38 trận55,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,9% · 566 trận
- Sivir36 trận75,0%chênh lệch +25,9 điểmSoloQ: 50,5% · 493 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 51,3% · 585 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 51,2% · 779 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 48,2% · 710 trận
- Lulu95 trận52,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.732 trận
- Nautilus88 trận48,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.570 trận
- Leona70 trận51,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,4% · 956 trận
- Braum59 trận52,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,6% · 891 trận
- Milio59 trận50,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 692 trận
- Thresh50 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,7% · 1.952 trận
- Seraphine46 trận34,8%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,5% · 559 trận
- Rell43 trận53,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 46,3% · 846 trận
- Rakan37 trận51,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 748 trận
- Blitzcrank36 trận27,8%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.091 trận
- Karma33 trận48,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,0% · 999 trận
- Alistar32 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,8% · 1.057 trận
- Yuumi30 trận63,3%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 54,3% · 691 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 50,8% · 250 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 46,0% · 707 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 52,1% · 917 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,2% · 922 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%17.249 lượt chọn trên 1.322.237cấm 3,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,7%704 lượt chọn trên 42.630cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%82 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

