Anivia
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 3,6%được chọn trong 631 trên 17.675 trận
- Cấm
- 6,7%1.125 lượt cấm trên 16.723 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.Để đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +23,7 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,7 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Rod of Ages, Malignance và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Malignance
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 97% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top3%1,6 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 16 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa467 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa806 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa1.146 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa-135 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa-186 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa497 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa18% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa1,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +23,7 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite33 trận39,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 48,0% · 244 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 53,5% · 333 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 59,0% · 166 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 53,4% · 277 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 45,1% · 213 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 54,7% · 150 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 56,1% · 114 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 53,9% · 319 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 45,9% · 307 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,1% · 429 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 60,0% · 135 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 55,4% · 83 trận
- Renekton16 trận—SoloQ: 49,6% · 228 trận
- Yorick14 trận—SoloQ: 45,1% · 113 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 43,7% · 254 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,7% · 531 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 48,2% · 218 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 49,0% · 288 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 48,8% · 205 trận
- Lee Sin54 trận42,6%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.018 trận
- Wukong40 trận47,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,8% · 201 trận
- Jarvan IV36 trận69,4%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 53,8% · 314 trận
- Sylas34 trận52,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 392 trận
- Vi31 trận35,5%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 51,0% · 263 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 51,9% · 183 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 49,5% · 287 trận
- Qiyana18 trận—SoloQ: 52,1% · 459 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 53,9% · 180 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 56,5% · 193 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 51,3% · 195 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 52,9% · 70 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 59,2% · 103 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 53,2% · 47 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 51,4% · 140 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 50,2% · 207 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 59,3% · 236 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 51,3% · 195 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 44,3% · 393 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 47,9% · 353 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,7% · 310 trận
- Ahri35 trận31,4%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 46,6% · 307 trận
- Ryze31 trận41,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 57,2% · 187 trận
- Syndra31 trận51,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,4% · 500 trận
- Viktor31 trận74,2%chênh lệch +23,7 điểmSoloQ: 52,3% · 497 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 51,9% · 451 trận
- Xerath21 trận—SoloQ: 52,0% · 244 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 51,4% · 218 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 47,3% · 239 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 48,6% · 214 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 50,2% · 229 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 53,8% · 338 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,1% · 352 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 48,0% · 225 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 49,2% · 510 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 47,2% · 231 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 47,8% · 278 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,2% · 295 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,0% · 225 trận
- Yunara49 trận57,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,1% · 683 trận
- Kai'Sa39 trận53,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.036 trận
- Caitlyn38 trận44,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,7% · 465 trận
- Jhin37 trận51,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.003 trận
- Xayah35 trận62,9%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 51,9% · 389 trận
- Lucian34 trận61,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 55,7% · 386 trận
- Ezreal31 trận51,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,7% · 664 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 50,7% · 732 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 47,7% · 388 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 45,7% · 569 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 48,8% · 127 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 52,9% · 136 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 48,7% · 437 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 50,5% · 216 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 52,1% · 267 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 52,0% · 179 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 51,0% · 147 trận
- Lulu61 trận52,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 710 trận
- Leona46 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,2% · 353 trận
- Nautilus36 trận52,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 619 trận
- Braum32 trận53,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,1% · 295 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 59,0% · 183 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 46,4% · 737 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 48,9% · 313 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 50,0% · 278 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 48,4% · 490 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 59,9% · 277 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 53,2% · 173 trận
- Neeko17 trận—SoloQ: 50,0% · 124 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 44,2% · 414 trận
- Karma14 trận—SoloQ: 53,6% · 360 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 45,5% · 242 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 51,1% · 393 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%6.013 lượt chọn trên 471.269cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,5%391 lượt chọn trên 25.798cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%82 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

