Azir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,5%được chọn trong 455 trên 18.313 trận
- Cấm
- 2,8%478 lượt cấm trên 17.341 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.
- Damage của độitop14%25% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop17%59% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 29 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa504 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa1.331 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa-152 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-103 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa477 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion27 trận—SoloQ: 36,3% · 102 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 55,3% · 47 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 48,3% · 242 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 45,2% · 157 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 42,6% · 136 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 40,7% · 209 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 37,2% · 94 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 46,0% · 200 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 56,0% · 175 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 45,7% · 70 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 42,7% · 110 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 37,5% · 168 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 48,0% · 127 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 52,6% · 97 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 46,8% · 308 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 50,9% · 165 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,2% · 284 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,6% · 181 trận
- Lee Sin42 trận47,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 704 trận
- Wukong38 trận26,3%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 42,7% · 143 trận
- Jarvan IV32 trận46,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,3% · 216 trận
- Vi25 trận—SoloQ: 44,0% · 193 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 40,4% · 141 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 52,6% · 251 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 60,4% · 53 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 46,5% · 198 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 47,9% · 236 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 46,4% · 110 trận
- Zyra12 trận—SoloQ: 43,8% · 80 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 43,4% · 129 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 45,3% · 137 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 42,9% · 56 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 40,7% · 135 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 49,8% · 255 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 42,3% · 253 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 46,6% · 292 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 41,9% · 160 trận
- Ahri36 trận33,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 46,3% · 201 trận
- Orianna35 trận60,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,0% · 192 trận
- Viktor31 trận54,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,7% · 329 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 45,0% · 278 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 53,4% · 277 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 52,9% · 397 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 47,4% · 133 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 46,4% · 140 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 52,0% · 98 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 50,8% · 128 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 44,0% · 125 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 45,0% · 149 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 41,8% · 256 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 42,5% · 153 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 46,4% · 84 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 43,6% · 250 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 46,4% · 140 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,2% · 305 trận
- Yunara50 trận36,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 46,9% · 446 trận
- Caitlyn40 trận50,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,1% · 293 trận
- Jhin38 trận55,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 689 trận
- Kai'Sa38 trận31,6%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 46,6% · 706 trận
- Ezreal32 trận65,6%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 51,4% · 385 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 41,5% · 253 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 44,6% · 388 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 53,8% · 288 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 44,8% · 442 trận
- Ashe22 trận—SoloQ: 49,5% · 101 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 52,4% · 84 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 38,5% · 301 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 53,5% · 129 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 44,7% · 206 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 44,8% · 163 trận
- Lulu52 trận53,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,3% · 480 trận
- Nautilus45 trận35,6%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 45,9% · 401 trận
- Braum35 trận40,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 40,7% · 204 trận
- Leona31 trận41,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 43,9% · 223 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 44,7% · 497 trận
- Milio20 trận—SoloQ: 47,2% · 125 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 54,0% · 113 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 45,1% · 266 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 47,0% · 232 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 38,8% · 170 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 48,6% · 290 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 36,4% · 214 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 49,7% · 177 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 44,5% · 229 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 44,8% · 163 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 50,4% · 115 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.927 lượt chọn trên 705.789cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%327 lượt chọn trên 25.798cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

