Azir
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,5%được chọn trong 704 trên 28.096 trận
- Cấm
- 2,6%589 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,9 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.
- Damage của độitop14%25% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop17%59% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 29 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa504 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa1.331 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa-152 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-103 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa477 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +13,9 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn47 trận44,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 402 trận
- Sion43 trận60,5%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 46,2% · 325 trận
- K'Sante36 trận55,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 46,8% · 485 trận
- Ambessa32 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,6% · 521 trận
- Renekton32 trận50,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 42,3% · 489 trận
- Jax30 trận53,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 41,4% · 567 trận
- Camille28 trận—SoloQ: 45,4% · 507 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 42,7% · 562 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 48,9% · 534 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 47,0% · 355 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 43,0% · 344 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 43,1% · 306 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 44,2% · 335 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 43,3% · 789 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 55,9% · 279 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,0% · 658 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 49,7% · 521 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 48,8% · 459 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 48,5% · 470 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,5% · 416 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,2% · 489 trận
- Wukong63 trận31,7%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 45,5% · 648 trận
- Jarvan IV53 trận54,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,6% · 751 trận
- Lee Sin46 trận47,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.280 trận
- Vi40 trận32,5%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 42,5% · 393 trận
- Xin Zhao40 trận45,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 41,0% · 290 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 53,8% · 195 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 44,4% · 214 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 49,6% · 668 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 50,2% · 649 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 47,8% · 464 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 44,5% · 492 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 43,0% · 158 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 52,2% · 228 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 46,1% · 799 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 49,6% · 750 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 47,5% · 767 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 44,6% · 437 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 44,5% · 492 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 46,0% · 698 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 49,3% · 420 trận
- Viktor59 trận35,6%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 47,6% · 839 trận
- Ahri55 trận36,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,2% · 880 trận
- Orianna50 trận56,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,4% · 454 trận
- Syndra39 trận46,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 42,7% · 960 trận
- Xerath32 trận34,4%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 44,6% · 446 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 49,7% · 670 trận
- Hwei28 trận—SoloQ: 45,4% · 379 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 54,1% · 218 trận
- Taliyah27 trận—SoloQ: 46,5% · 314 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 47,6% · 942 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 49,4% · 356 trận
- Anivia17 trận—SoloQ: 47,1% · 257 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 44,6% · 552 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 42,3% · 523 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 46,0% · 828 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 47,9% · 507 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 44,7% · 503 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 50,5% · 934 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 44,8% · 640 trận
- Yunara74 trận40,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.412 trận
- Jhin58 trận48,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,4% · 1.767 trận
- Caitlyn56 trận48,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 927 trận
- Kai'Sa50 trận34,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.633 trận
- Ezreal45 trận62,2%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.003 trận
- Jinx44 trận38,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 44,6% · 1.226 trận
- Xayah42 trận26,2%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 43,0% · 614 trận
- Lucian38 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 760 trận
- Ashe37 trận45,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,0% · 421 trận
- Sivir33 trận48,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,5% · 377 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 47,2% · 888 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 44,4% · 991 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 47,9% · 595 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 49,6% · 387 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 43,9% · 294 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 46,9% · 508 trận
- Lulu77 trận48,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,8% · 1.326 trận
- Nautilus64 trận37,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.134 trận
- Braum60 trận38,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 44,7% · 645 trận
- Leona42 trận47,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,7% · 750 trận
- Thresh41 trận48,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 43,6% · 1.362 trận
- Seraphine35 trận54,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,4% · 407 trận
- Milio34 trận55,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,3% · 486 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 47,8% · 709 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 44,9% · 519 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 41,9% · 594 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 43,1% · 751 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 45,1% · 594 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 47,5% · 745 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 52,8% · 485 trận
- Soraka16 trận—SoloQ: 49,8% · 448 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 45,0% · 507 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 51,5% · 759 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 45,2% · 679 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%12.773 lượt chọn trên 1.322.237cấm 0,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,3%533 lượt chọn trên 42.630cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

