Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,2%Hạng 119 trên 173 tướng
Chọn
2,5%được chọn trong 444 trên 17.713 trận
Cấm
2,7%460 lượt cấm trên 16.761 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid46,8% từ 42,9% đến 50,7% trên 438 trậnSoloQ 47,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    0,9%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 3,1% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSẵn Sàng Tấn Công55% · 3.218
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển87% · 5.067
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 99 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 531
22%số trận ở soloQ
  1. Nashor's Tooth
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop14%25% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop17%59% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 29 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

504-24 so với 528
943+44 so với 899
1.331+152 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Azirtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa504 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa1.331 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa-152 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-103 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa477 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 30 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,8% · kỳ vọng 50,2% · 34 trận+11,5 điểmSoloQ +3,2
Viktor54,8% · kỳ vọng 46,5% · 31 trận+8,4 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal64,5% · kỳ vọng 51,1% · 31 trận+13,4 điểmSoloQ +1,2
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 44,5% · 40 trận+5,5 điểmSoloQ -2,1
Jhin55,3% · kỳ vọng 51,0% · 38 trận+4,2 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu54,0% · kỳ vọng 48,8% · 50 trận+5,2 điểmSoloQ -1,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV48,4% · kỳ vọng 44,5% · 31 trận+3,9 điểmSoloQ +5,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah58,1% · kỳ vọng 48,4% · 31 trận+9,6 điểmSoloQ +4,4
Jinx52,9% · kỳ vọng 50,5% · 34 trận+2,5 điểmSoloQ +2,2
Ezreal43,2% · kỳ vọng 42,6% · 37 trận+0,7 điểmSoloQ -3,5
Kai'Sa47,4% · kỳ vọng 46,9% · 38 trận+0,4 điểmSoloQ +0,2
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 49,1% · 32 trận+0,9 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona54,8% · kỳ vọng 46,8% · 31 trận+8,1 điểmSoloQ +1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Sion27 trận
    —SoloQ: 37,0% · 100 trận
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 48,6% · 243 trận
  • Ornn23 trận
    —SoloQ: 57,8% · 45 trận
  • Renekton21 trận
    —SoloQ: 45,4% · 152 trận
  • Camille19 trận
    —SoloQ: 44,6% · 130 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin40 trận
    47,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 688 trận
  • Wukong37 trận
    27,0%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 42,6% · 141 trận
  • Jarvan IV32 trận
    46,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,0% · 211 trận
  • Xin Zhao25 trận
    —SoloQ: 40,4% · 141 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 43,9% · 189 trận
Mid17 tướng
  • Ahri36 trận
    33,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 46,2% · 197 trận
  • Orianna34 trận
    61,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 51,6% · 188 trận
  • Viktor31 trận
    54,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,1% · 320 trận
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 46,4% · 274 trận
  • Sylas20 trận
    —SoloQ: 52,2% · 272 trận
ADC15 tướng
  • Yunara48 trận
    33,3%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 47,3% · 419 trận
  • Caitlyn40 trận
    50,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,9% · 286 trận
  • Jhin38 trận
    55,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 677 trận
  • Kai'Sa36 trận
    33,3%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 46,5% · 684 trận
  • Ezreal31 trận
    64,5%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 52,4% · 382 trận
Support16 tướng
  • Lulu50 trận
    54,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,0% · 470 trận
  • Nautilus42 trận
    38,1%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 46,1% · 395 trận
  • Braum34 trận
    38,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 41,3% · 201 trận
  • Leona31 trận
    41,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 44,0% · 216 trận
  • Thresh29 trận
    —SoloQ: 45,0% · 487 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%4.098 lượt chọn trên 471.269cấm 0,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,3%327 lượt chọn trên 25.798cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,3%G194 trận trên 4.136
  • 2,9%G2118 trận trên 4.138
  • 1,8%G3+33 trận trên 1.796
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 94 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.