Camille
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 7,4%được chọn trong 542 trên 7.333 trận
- Cấm
- 6,0%206 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,2 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,0%
- SoloQ
- 51,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 53%
- SoloQ
- 64%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn88 trận53,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,7% · 804 trận
- Ambessa41 trận68,3%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 54,7% · 774 trận
- K'Sante35 trận62,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 57,5% · 456 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 53,2% · 573 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 51,1% · 1.091 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 46,6% · 820 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 51,7% · 509 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 49,1% · 375 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 50,5% · 461 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 49,8% · 217 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 45,1% · 537 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 50,0% · 452 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 53,4% · 650 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 52,2% · 414 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 53,0% · 134 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 57,3% · 1.182 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,5% · 918 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,9% · 837 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,2% · 743 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,7% · 896 trận
- Wukong63 trận55,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 889 trận
- Jarvan IV55 trận63,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,0% · 993 trận
- Vi42 trận54,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 452 trận
- Xin Zhao36 trận55,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 317 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 51,1% · 311 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 53,7% · 227 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 59,7% · 72 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 50,7% · 822 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 53,5% · 1.225 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 46,1% · 76 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 48,4% · 244 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 52,8% · 638 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 50,5% · 105 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 52,4% · 638 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 56,1% · 66 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.099 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 48,4% · 857 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 52,4% · 638 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 55,4% · 755 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.170 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,3% · 895 trận
- Syndra54 trận46,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.236 trận
- Ahri45 trận60,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.363 trận
- Viktor43 trận53,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 917 trận
- Orianna40 trận52,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,2% · 435 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 50,5% · 519 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 50,3% · 1.131 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 52,1% · 486 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 49,9% · 927 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 55,0% · 696 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 54,4% · 698 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 52,4% · 700 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 52,4% · 288 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 45,7% · 392 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,1% · 476 trận
- Annie9 trận—SoloQ: 50,2% · 225 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 53,8% · 840 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,3% · 742 trận
- Yunara56 trận55,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.760 trận
- Kai'Sa41 trận53,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.794 trận
- Jinx39 trận48,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,1% · 1.328 trận
- Ashe35 trận54,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,5% · 520 trận
- Xayah35 trận40,0%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 45,9% · 679 trận
- Ezreal31 trận54,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 55,0% · 1.244 trận
- Caitlyn28 trận—SoloQ: 54,5% · 1.276 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 54,9% · 802 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 52,5% · 1.921 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 50,4% · 842 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 50,2% · 546 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 48,9% · 1.305 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 53,5% · 876 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 54,1% · 244 trận
- Twitch10 trận—SoloQ: 53,2% · 600 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 50,3% · 799 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,5% · 677 trận
- Lulu47 trận57,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.635 trận
- Braum41 trận68,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,1% · 779 trận
- Nautilus36 trận44,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.365 trận
- Rakan35 trận40,0%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 52,8% · 710 trận
- Milio33 trận57,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,8% · 727 trận
- Seraphine32 trận59,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 545 trận
- Karma31 trận67,7%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.030 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 49,5% · 895 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 51,3% · 935 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 44,9% · 1.718 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 53,7% · 1.240 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 50,7% · 763 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 49,6% · 353 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 50,3% · 825 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 48,6% · 805 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.293 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%16.182 lượt chọn trên 523.732cấm 3,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,5%409 lượt chọn trên 11.836cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,2%116 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

