Camille
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,1%được chọn trong 2.027 trên 28.496 trận
- Cấm
- 7,2%1.644 lượt cấm trên 22.760 trận, so với 2,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +18,8 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,8 điểm50 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 2,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 48%
- SoloQ
- 57%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +18,8 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn167 trận55,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.408 trận
- Ambessa122 trận57,4%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,9% · 2.027 trận
- K'Sante86 trận51,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 56,3% · 1.284 trận
- Renekton86 trận48,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.357 trận
- Sion76 trận52,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 799 trận
- Olaf75 trận38,7%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.522 trận
- Jax74 trận45,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,8% · 2.254 trận
- Gnar61 trận54,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.045 trận
- Malphite60 trận51,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.177 trận
- Aatrox59 trận59,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.574 trận
- Shen43 trận62,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.060 trận
- Zaahen43 trận60,5%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.082 trận
- Mordekaiser41 trận61,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.043 trận
- Gragas37 trận64,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,3% · 766 trận
- Garen35 trận65,7%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 56,5% · 2.233 trận
- Fiora33 trận45,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.029 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 53,6% · 2.202 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 53,0% · 2.242 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.540 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.679 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.246 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.177 trận
- Wukong153 trận52,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.854 trận
- Jarvan IV135 trận61,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.154 trận
- Lee Sin117 trận52,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,3% · 3.860 trận
- Vi113 trận49,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.158 trận
- Xin Zhao79 trận48,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 835 trận
- Sylas62 trận37,1%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.972 trận
- Nocturne54 trận51,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 635 trận
- Lillia50 trận68,0%chênh lệch +18,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.483 trận
- Viego46 trận60,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.922 trận
- Pantheon45 trận40,0%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 60,0% · 225 trận
- Cho'Gath42 trận59,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.364 trận
- Qiyana41 trận61,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.527 trận
- Sejuani38 trận47,4%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,5% · 427 trận
- Trundle38 trận44,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,4% · 158 trận
- Skarner35 trận57,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,4% · 445 trận
- Graves31 trận64,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 53,4% · 2.191 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 52,3% · 2.309 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 48,9% · 1.461 trận
- Elise19 trận—SoloQ: 51,3% · 1.301 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 50,4% · 2.024 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 52,7% · 2.153 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.364 trận
- Ahri122 trận55,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.626 trận
- Syndra116 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,6% · 2.635 trận
- Viktor111 trận49,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.429 trận
- Orianna107 trận57,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,5% · 1.157 trận
- Sylas71 trận57,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,9% · 1.923 trận
- Locke68 trận45,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.453 trận
- Hwei67 trận44,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.088 trận
- Akali60 trận53,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,1% · 1.696 trận
- Aurora56 trận58,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.039 trận
- Yone52 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 2.265 trận
- LeBlanc48 trận56,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.695 trận
- Lissandra46 trận58,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,0% · 1.248 trận
- Ryze45 trận33,3%chênh lệch -20,5 điểmSoloQ: 53,6% · 758 trận
- Xerath38 trận55,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,6% · 901 trận
- Taliyah35 trận68,6%chênh lệch +17,8 điểmSoloQ: 47,1% · 760 trận
- Galio33 trận63,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.378 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 48,6% · 1.742 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 50,9% · 1.378 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 50,5% · 1.973 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 52,6% · 1.852 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 48,5% · 1.467 trận
- Yunara170 trận49,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,3% · 3.987 trận
- Kai'Sa127 trận54,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 4.615 trận
- Ezreal119 trận52,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 55,8% · 3.272 trận
- Caitlyn115 trận56,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,8% · 2.882 trận
- Xayah109 trận47,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,7% · 1.817 trận
- Jinx108 trận50,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 3.388 trận
- Jhin101 trận52,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,3% · 5.171 trận
- Ashe88 trận55,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.161 trận
- Lucian88 trận56,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,8% · 2.148 trận
- Aphelios66 trận62,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,0% · 2.529 trận
- Zeri66 trận54,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,3% · 2.070 trận
- Sivir65 trận53,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.138 trận
- Tristana59 trận50,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,0% · 2.911 trận
- Miss Fortune40 trận42,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.181 trận
- Varus40 trận42,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 52,7% · 915 trận
- Kalista33 trận45,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.682 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 50,1% · 1.366 trận
- Lulu156 trận51,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,1% · 3.746 trận
- Nautilus140 trận55,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.318 trận
- Braum115 trận48,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.751 trận
- Leona97 trận55,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.287 trận
- Rakan97 trận50,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.592 trận
- Seraphine97 trận52,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.287 trận
- Milio95 trận57,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.431 trận
- Karma90 trận61,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,0% · 2.198 trận
- Thresh85 trận48,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 4.054 trận
- Alistar67 trận46,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,7% · 2.271 trận
- Blitzcrank62 trận51,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.259 trận
- Yuumi55 trận54,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,8% · 1.578 trận
- Rell53 trận45,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.789 trận
- Bard44 trận68,2%chênh lệch +18,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.908 trận
- Neeko38 trận55,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,2% · 558 trận
- Nami36 trận50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,5% · 2.186 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 50,0% · 2.167 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 51,7% · 1.605 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%37.229 lượt chọn trên 1.322.232cấm 2,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,9%1.246 lượt chọn trên 42.630cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,2%116 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

