Camille
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,1%được chọn trong 1.259 trên 17.668 trận
- Cấm
- 7,5%1.256 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,5 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 45%
- SoloQ
- 44%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lillia ở nghiệp dư: +19,5 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa63 trận52,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 55,0% · 714 trận
- Ornn59 trận57,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 60,7% · 163 trận
- Renekton50 trận44,0%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,9% · 643 trận
- Jax43 trận44,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,6% · 908 trận
- Sion42 trận54,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 56,3% · 192 trận
- Aatrox41 trận53,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,1% · 436 trận
- K'Sante41 trận46,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 56,9% · 590 trận
- Malphite40 trận52,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 352 trận
- Olaf36 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,7% · 673 trận
- Gnar34 trận67,6%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 55,1% · 285 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 47,4% · 234 trận
- Shen26 trận—SoloQ: 45,9% · 194 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 54,4% · 296 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 52,9% · 603 trận
- Gragas22 trận—SoloQ: 51,9% · 212 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 51,2% · 336 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 52,1% · 779 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,7% · 1.037 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 50,1% · 585 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 48,9% · 479 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,4% · 344 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,7% · 352 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,4% · 401 trận
- Lee Sin100 trận51,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,7% · 1.936 trận
- Wukong71 trận49,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,5% · 370 trận
- Jarvan IV70 trận62,9%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 51,2% · 590 trận
- Vi61 trận49,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 495 trận
- Sylas44 trận34,1%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 48,8% · 682 trận
- Viego34 trận61,8%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 55,5% · 591 trận
- Lillia32 trận68,8%chênh lệch +19,5 điểmSoloQ: 47,6% · 401 trận
- Xin Zhao32 trận43,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,0% · 347 trận
- Jayce30 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 56,5% · 441 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 44,7% · 300 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 63,8% · 116 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 50,4% · 911 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 53,0% · 151 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 53,7% · 684 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 53,8% · 465 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 46,1% · 822 trận
- Elise13 trận—SoloQ: 50,4% · 405 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 54,7% · 623 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 50,5% · 541 trận
- Ahri62 trận56,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,3% · 515 trận
- Orianna54 trận63,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,8% · 416 trận
- Viktor54 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 846 trận
- Sylas51 trận56,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,3% · 779 trận
- Syndra46 trận54,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,6% · 740 trận
- Akali38 trận52,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 562 trận
- Lissandra35 trận62,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,2% · 430 trận
- Locke35 trận42,9%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,1% · 708 trận
- Hwei33 trận39,4%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,7% · 288 trận
- Aurora30 trận63,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,1% · 318 trận
- Yone30 trận46,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 697 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 56,0% · 309 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 46,6% · 249 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 52,8% · 572 trận
- Taliyah23 trận—SoloQ: 46,5% · 260 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 49,0% · 855 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 51,6% · 545 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,6% · 545 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 51,7% · 495 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 50,2% · 524 trận
- Yunara93 trận43,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.248 trận
- Ezreal77 trận55,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 55,4% · 1.205 trận
- Kai'Sa72 trận58,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.855 trận
- Caitlyn71 trận50,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,5% · 860 trận
- Jhin63 trận57,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.872 trận
- Jinx62 trận54,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,7% · 951 trận
- Xayah61 trận50,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,7% · 720 trận
- Aphelios52 trận61,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,1% · 1.198 trận
- Lucian52 trận57,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,3% · 717 trận
- Zeri41 trận51,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 716 trận
- Ashe40 trận57,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,8% · 269 trận
- Tristana39 trận48,7%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,9% · 861 trận
- Sivir34 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,6% · 247 trận
- Miss Fortune32 trận31,3%chênh lệch -20,3 điểmSoloQ: 47,0% · 353 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 53,5% · 256 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 49,0% · 510 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 50,9% · 326 trận
- Nautilus92 trận60,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.176 trận
- Lulu90 trận51,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.222 trận
- Leona65 trận50,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 749 trận
- Braum59 trận37,3%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 51,6% · 556 trận
- Thresh59 trận49,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.352 trận
- Milio52 trận61,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 53,0% · 283 trận
- Seraphine52 trận51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 332 trận
- Rakan50 trận54,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 545 trận
- Blitzcrank46 trận58,7%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,8% · 803 trận
- Karma41 trận61,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,5% · 654 trận
- Yuumi40 trận45,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,6% · 526 trận
- Alistar35 trận48,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 846 trận
- Rell32 trận43,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,8% · 607 trận
- Pyke31 trận45,2%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 46,3% · 473 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 56,1% · 230 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 51,2% · 737 trận
- Poppy16 trận—SoloQ: 51,2% · 338 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 52,7% · 349 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%11.174 lượt chọn trên 471.268cấm 1,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,7%695 lượt chọn trên 25.798cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,2%116 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

