Camille
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,1%được chọn trong 1.259 trên 17.668 trận
- Cấm
- 7,5%1.256 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 1,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 1,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- BuildSundered Sky, Sterak's Gage, Guardian Angel thay cho Eclipse, Sundered Sky, Sterak's Gage
- Nghiệp dư
- 13%
- SoloQ
- 7%
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop14%25% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop24%14% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 70 ở lane, 73 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ347 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ477 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+448 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+577 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ664 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ25% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 5 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante19 trận—SoloQ: 50,9% · 523 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 43,7% · 701 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 48,3% · 149 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 50,7% · 152 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 47,5% · 632 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 51,4% · 397 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 49,2% · 392 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 50,0% · 74 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 46,9% · 130 trận
- Yorick9 trận—SoloQ: 48,4% · 122 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 54,5% · 299 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 46,1% · 334 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 40,6% · 138 trận
- Gnar7 trận—SoloQ: 50,6% · 239 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 48,9% · 309 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 45,0% · 411 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 49,7% · 320 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 51,6% · 535 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 48,8% · 1.455 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 52,0% · 369 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 50,4% · 498 trận
- Wukong19 trận—SoloQ: 49,0% · 249 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 43,6% · 314 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 46,7% · 105 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 46,9% · 512 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 47,2% · 252 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,3% · 280 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 36,2% · 58 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 49,3% · 280 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 50,9% · 224 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,5% · 408 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 37,9% · 95 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 45,8% · 59 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 49,9% · 403 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 48,1% · 555 trận
- Ahri18 trận—SoloQ: 39,7% · 325 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 50,3% · 511 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 50,5% · 515 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 50,1% · 493 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 48,8% · 283 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 47,1% · 454 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 45,8% · 323 trận
- Vex10 trận—SoloQ: 47,1% · 189 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,2% · 543 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 45,6% · 180 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 44,2% · 251 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 44,4% · 295 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 48,7% · 544 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 48,4% · 446 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 45,3% · 364 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,4% · 446 trận
- Jhin32 trận65,6%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.496 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 48,8% · 594 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 44,7% · 1.227 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 53,8% · 905 trận
- Yunara22 trận—SoloQ: 47,4% · 882 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 43,1% · 527 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 49,1% · 768 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 50,3% · 529 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 44,7% · 532 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 49,9% · 479 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 51,0% · 151 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 49,7% · 638 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 49,4% · 263 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 47,1% · 136 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 51,4% · 284 trận
- Lulu24 trận—SoloQ: 46,1% · 818 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 58,3% · 432 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 49,2% · 693 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 42,7% · 534 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 43,2% · 396 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 42,2% · 429 trận
- Seraphine14 trận—SoloQ: 51,3% · 150 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 44,6% · 717 trận
- Nautilus12 trận—SoloQ: 44,7% · 785 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 41,9% · 351 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 49,0% · 429 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 42,5% · 367 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 41,6% · 423 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 50,4% · 115 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 46,5% · 626 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 53,4% · 436 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,7% · 344 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%7.616 lượt chọn trên 471.269cấm 1,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,8%197 lượt chọn trên 25.798cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
16,5% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 1,6%G168 trận trên 4.128
- 1,9%G279 trận trên 4.128
- 1,7%G3+31 trận trên 1.792
- Nautilus7 loạt
- Pyke7 loạt
- Blitzcrank6 loạt

