Cassiopeia
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 3,8%được chọn trong 665 trên 17.672 trận
- Cấm
- 6,3%1.053 lượt cấm trên 16.721 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,9 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- PhépTốc Biến + Tốc Hành thay cho Tốc Biến + Dịch Chuyển
- Nghiệp dư
- 50%
- SoloQ
- 45%
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 31 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa858 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa1.174 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa+129 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa509 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +19,9 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion31 trận41,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,5% · 99 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 54,8% · 219 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 55,2% · 308 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 49,3% · 213 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 52,0% · 300 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 50,0% · 54 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 52,6% · 173 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 55,2% · 67 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 63,0% · 108 trận
- Gragas19 trận—SoloQ: 61,7% · 81 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 50,9% · 228 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 51,9% · 158 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 46,6% · 146 trận
- Sett16 trận—SoloQ: 49,2% · 63 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 42,0% · 69 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 49,4% · 156 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 48,8% · 160 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 36,8% · 185 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,4% · 369 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,1% · 206 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 44,6% · 202 trận
- Sylas50 trận52,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,0% · 400 trận
- Vi47 trận51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,2% · 199 trận
- Lee Sin41 trận51,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 758 trận
- Wukong39 trận56,4%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 49,3% · 140 trận
- Xin Zhao30 trận53,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,0% · 124 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 52,3% · 199 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 49,1% · 116 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 49,0% · 147 trận
- Viego16 trận—SoloQ: 56,2% · 217 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 54,4% · 252 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 50,3% · 169 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 46,2% · 338 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 65,8% · 73 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 49,2% · 59 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 55,9% · 111 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 50,4% · 335 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 44,3% · 203 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,3% · 141 trận
- Sylas50 trận62,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 47,7% · 434 trận
- Ryze44 trận61,4%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 56,4% · 188 trận
- Ahri30 trận66,7%chênh lệch +19,9 điểmSoloQ: 46,0% · 202 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 50,6% · 413 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 46,2% · 390 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 47,9% · 163 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 52,5% · 223 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 53,2% · 250 trận
- Lissandra18 trận—SoloQ: 56,8% · 162 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 46,5% · 157 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 46,6% · 116 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 56,5% · 124 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 54,4% · 149 trận
- Vex14 trận—SoloQ: 54,5% · 101 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 50,5% · 281 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 44,6% · 285 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 47,0% · 185 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 53,2% · 186 trận
- Yunara54 trận48,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,9% · 526 trận
- Kai'Sa52 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 715 trận
- Jhin50 trận42,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 48,3% · 716 trận
- Ezreal48 trận47,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 59,2% · 417 trận
- Caitlyn42 trận52,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 52,7% · 313 trận
- Jinx32 trận53,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,6% · 383 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 49,8% · 259 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 45,9% · 307 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 51,8% · 481 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 54,5% · 123 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 47,7% · 266 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 49,5% · 374 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 43,8% · 96 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 48,4% · 93 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 52,2% · 134 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 52,2% · 207 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 55,8% · 113 trận
- Nautilus63 trận47,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,1% · 493 trận
- Lulu50 trận66,0%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 52,7% · 507 trận
- Leona45 trận48,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 43,6% · 257 trận
- Thresh41 trận39,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,7% · 557 trận
- Braum32 trận53,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 41,9% · 210 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 51,0% · 312 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 46,2% · 236 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 55,4% · 112 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 46,0% · 359 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 51,5% · 99 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 50,3% · 294 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 54,7% · 267 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 46,1% · 217 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 54,6% · 183 trận
- Morgana15 trận—SoloQ: 62,5% · 64 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 41,6% · 197 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%4.193 lượt chọn trên 471.269cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,4%362 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,3%141 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

