Cassiopeia
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,0%được chọn trong 1.138 trên 28.495 trận
- Cấm
- 6,2%1.421 lượt cấm trên 22.759 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,1 điểm67 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Archangel's Staff
Rylai's Crystal Scepter
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top20%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 31 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa858 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa1.174 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa+129 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa509 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 77 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 67 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion64 trận54,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 315 trận
- Ornn56 trận53,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 373 trận
- Ambessa53 trận47,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 513 trận
- K'Sante52 trận48,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 55,7% · 542 trận
- Gnar40 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 375 trận
- Olaf40 trận62,5%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 49,7% · 431 trận
- Renekton37 trận43,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,8% · 418 trận
- Aatrox36 trận44,4%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,3% · 430 trận
- Dr. Mundo32 trận59,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 56,7% · 307 trận
- Jax32 trận56,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,8% · 451 trận
- Yone32 trận56,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,5% · 727 trận
- Malphite30 trận63,3%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,8% · 464 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 47,3% · 461 trận
- Mordekaiser29 trận—SoloQ: 52,1% · 242 trận
- Shen29 trận—SoloQ: 47,0% · 296 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 48,9% · 401 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 52,5% · 678 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 48,6% · 471 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 46,9% · 446 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 48,2% · 390 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,3% · 448 trận
- Wukong94 trận54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,3% · 515 trận
- Vi87 trận52,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,6% · 354 trận
- Sylas65 trận56,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,7% · 900 trận
- Jarvan IV64 trận53,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,9% · 571 trận
- Lee Sin60 trận51,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.288 trận
- Xin Zhao57 trận50,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 250 trận
- Lillia36 trận47,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,6% · 384 trận
- Cho'Gath34 trận58,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,2% · 457 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 52,3% · 646 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 46,2% · 171 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 55,4% · 184 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 47,7% · 723 trận
- Graves22 trận—SoloQ: 51,6% · 624 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 52,7% · 91 trận
- Skarner20 trận—SoloQ: 49,2% · 179 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 45,4% · 582 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 46,0% · 580 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 48,3% · 484 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 49,8% · 418 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,2% · 457 trận
- Sylas73 trận60,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 48,9% · 859 trận
- Syndra70 trận44,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.021 trận
- Ryze68 trận60,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,2% · 387 trận
- Ahri67 trận64,2%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 47,7% · 681 trận
- Viktor62 trận54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,5% · 835 trận
- Orianna49 trận51,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 512 trận
- Hwei41 trận41,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 45,3% · 424 trận
- Anivia35 trận54,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,7% · 259 trận
- Akali32 trận37,5%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 47,1% · 435 trận
- Aurora30 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 310 trận
- Lissandra28 trận—SoloQ: 52,8% · 373 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 49,3% · 300 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 52,2% · 669 trận
- Galio26 trận—SoloQ: 48,4% · 341 trận
- Taliyah25 trận—SoloQ: 50,2% · 279 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 50,5% · 736 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 46,4% · 506 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 48,3% · 584 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 45,9% · 444 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 57,5% · 579 trận
- Vladimir9 trận—SoloQ: 54,6% · 390 trận
- Yunara116 trận49,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.267 trận
- Kai'Sa87 trận55,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,1% · 1.502 trận
- Ezreal74 trận52,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 55,2% · 922 trận
- Caitlyn69 trận49,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 820 trận
- Jhin65 trận41,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.616 trận
- Jinx61 trận50,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.071 trận
- Lucian56 trận62,5%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 48,9% · 666 trận
- Xayah48 trận60,4%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 44,4% · 579 trận
- Tristana46 trận52,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,2% · 999 trận
- Ashe41 trận48,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,8% · 357 trận
- Miss Fortune39 trận59,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,6% · 334 trận
- Zeri35 trận42,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,0% · 641 trận
- Aphelios34 trận50,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,9% · 828 trận
- Sivir31 trận45,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,0% · 328 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 50,8% · 614 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 48,0% · 440 trận
- Nautilus106 trận48,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.118 trận
- Lulu105 trận57,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.205 trận
- Braum66 trận51,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 43,1% · 599 trận
- Leona64 trận53,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,7% · 676 trận
- Thresh61 trận41,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.339 trận
- Seraphine51 trận62,7%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,6% · 361 trận
- Milio50 trận56,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,4% · 403 trận
- Karma46 trận43,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 52,4% · 635 trận
- Rell42 trận35,7%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 46,5% · 607 trận
- Blitzcrank41 trận41,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 48,3% · 695 trận
- Rakan39 trận59,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,4% · 534 trận
- Alistar38 trận47,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,9% · 778 trận
- Bard34 trận64,7%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 51,5% · 643 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 56,6% · 435 trận
- Renata Glasc19 trận—SoloQ: 51,7% · 267 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 53,8% · 574 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 42,4% · 490 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 48,7% · 554 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%11.217 lượt chọn trên 1.322.237cấm 2,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,6%701 lượt chọn trên 42.630cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,3%141 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

