Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,9%Hạng 98 trên 173 tướng
Chọn
2,5%được chọn trong 184 trên 7.465 trận
Cấm
4,4%154 lượt cấm trên 3.537 trận, so với 4,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid40,0% từ 33,2% đến 47,2% trên 130 trậnSoloQ 50,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 7526 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 393.026 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    40,0%
    SoloQ
    50,4%
    Tỉ lệ thắng 40,0% ở nghiệp dư trên 130 trận, so với 50,4% ở soloQ trên 25.208 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    3,2%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    4,1%
    Tỉ lệ cấm 5,2% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 4,1% ở soloQ trên 200.764 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Stormsurge, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm92% · 23.154
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 15.099
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (53%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 5.531
44%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Dusk and Dawn
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop21%3,8 · tướng đường giữa: 3,2

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 53 ở lane, 54 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

533+5 so với 528
918+18 so với 899
1.166-12 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ekkotướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa533 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa918 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa1.166 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa+140 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa652 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 12 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra43,8% · kỳ vọng 38,8% · 32 trận+5,0 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top9 tướng
  • Ornn16 trận
    —SoloQ: 51,6% · 761 trận
  • Gnar7 trận
    —SoloQ: 50,9% · 576 trận
  • Malphite7 trận
    —SoloQ: 48,8% · 781 trận
  • Olaf7 trận
    —SoloQ: 50,2% · 402 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: 50,1% · 453 trận
Jungle7 tướng
  • Wukong24 trận
    —SoloQ: 49,8% · 918 trận
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 48,5% · 948 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 51,0% · 441 trận
  • Amumu8 trận
    —SoloQ: 54,9% · 113 trận
  • Skarner6 trận
    —SoloQ: 47,5% · 244 trận
Mid5 tướng
  • Syndra32 trận
    43,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.379 trận
  • Orianna15 trận
    —SoloQ: 55,3% · 454 trận
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 53,0% · 915 trận
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 48,6% · 1.365 trận
  • Sylas5 trận
    —SoloQ: 48,5% · 1.027 trận
ADC14 tướng
  • Jinx13 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.503 trận
  • Yunara12 trận
    —SoloQ: 49,9% · 1.813 trận
  • Kai'Sa11 trận
    —SoloQ: 51,4% · 1.944 trận
  • Caitlyn10 trận
    —SoloQ: 49,9% · 1.357 trận
  • Ezreal8 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.234 trận
Support12 tướng
  • Nautilus16 trận
    —SoloQ: 51,1% · 1.379 trận
  • Karma10 trận
    —SoloQ: 50,3% · 1.035 trận
  • Lulu10 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.770 trận
  • Blitzcrank9 trận
    —SoloQ: 49,5% · 848 trận
  • Milio8 trận
    —SoloQ: 53,9% · 776 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,2%25.208 lượt chọn trên 786.047cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%108 lượt chọn trên 11.836cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 1,4%G134 trận trên 2.348
  • 1,9%G245 trận trên 2.348
  • 2,3%G3+17 trận trên 752
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 34 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.