Ekko
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 930 trên 28.199 trận
- Cấm
- 3,6%820 lượt cấm trên 22.487 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Stormsurge, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,7 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- BuildDusk and Dawn, Shadowflame, Rabadon's Deathcap thay cho Stormsurge, Dusk and Dawn, Rabadon's Deathcap
- Nghiệp dư
- 23%
- SoloQ
- 39%
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Stormsurge, Dusk and Dawn và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Dusk and Dawn
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 79% tướng đường giữa.
- Map pressuretop21%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 53 ở lane, 54 ở mid game và 45 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường giữa533 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa918 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa1.166 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa+140 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa652 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,7 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn35 trận57,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.278 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 51,0% · 887 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.525 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 50,9% · 1.258 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 49,8% · 1.527 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 52,1% · 1.399 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 51,1% · 894 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 52,2% · 866 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 50,2% · 1.429 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 49,5% · 709 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,9% · 2.188 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 51,5% · 1.467 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 54,2% · 1.189 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 49,4% · 1.008 trận
- Yorick12 trận—SoloQ: 49,7% · 578 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 55,0% · 1.335 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,3% · 1.686 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.417 trận
- Wukong55 trận41,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.802 trận
- Jarvan IV46 trận52,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.934 trận
- Vi35 trận54,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,7% · 1.010 trận
- Lee Sin32 trận53,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.259 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 50,7% · 694 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 49,9% · 1.824 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 57,7% · 643 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 48,1% · 416 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 50,0% · 2.324 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 51,2% · 2.443 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 53,2% · 1.912 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.347 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 59,2% · 240 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,6% · 1.310 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 51,4% · 660 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 47,6% · 1.879 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 50,8% · 1.299 trận
- Syndra67 trận50,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,7% · 2.561 trận
- Viktor52 trận48,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,9% · 2.189 trận
- Orianna43 trận58,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 56,6% · 972 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 49,2% · 2.386 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 51,4% · 2.398 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 49,5% · 941 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 47,3% · 1.305 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 47,3% · 1.375 trận
- Taliyah12 trận—SoloQ: 50,2% · 664 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 48,6% · 2.206 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 54,1% · 444 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 48,3% · 964 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 54,0% · 748 trận
- Malzahar10 trận—SoloQ: 51,8% · 785 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 47,2% · 1.304 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 50,2% · 2.553 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,9% · 2.175 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.571 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 48,8% · 1.078 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.571 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 48,5% · 1.427 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 47,9% · 1.801 trận
- Jhin53 trận50,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,2% · 4.809 trận
- Yunara48 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 3.582 trận
- Kai'Sa44 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,8% · 4.255 trận
- Jinx36 trận38,9%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,7% · 3.285 trận
- Caitlyn34 trận67,6%chênh lệch +16,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.692 trận
- Ezreal28 trận—SoloQ: 54,6% · 2.641 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 53,2% · 1.908 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 50,6% · 2.720 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 52,4% · 1.013 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 46,9% · 1.577 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 52,1% · 2.137 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 53,6% · 1.146 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 50,8% · 1.070 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 51,5% · 872 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 49,7% · 1.553 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 50,4% · 1.376 trận
- Nautilus46 trận63,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.897 trận
- Lulu42 trận57,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,8% · 3.464 trận
- Blitzcrank33 trận45,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.931 trận
- Braum30 trận53,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.701 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 47,7% · 2.022 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 52,9% · 1.230 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 54,4% · 1.330 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 52,1% · 1.958 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 49,0% · 1.534 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 50,5% · 3.873 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 47,2% · 1.637 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 48,2% · 1.487 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 47,5% · 1.980 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 52,8% · 2.451 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 56,1% · 1.309 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 51,7% · 1.504 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,7%35.103 lượt chọn trên 1.322.237cấm 3,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,9%371 lượt chọn trên 42.630cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

