Hồ sơ tướng · Mid

Galio

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,5%Hạng 54 trên 173 tướng
Chọn
8,0%được chọn trong 600 trên 7.461 trận
Cấm
5,5%196 lượt cấm trên 3.537 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid47,1% từ 43,4% đến 50,9% trên 488 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,2 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 7526 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    2,0%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 5,8% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,2 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 28,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố64% · 9.683
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển61% · 9.210
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 90 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 267
10%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Hollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass (8%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
  2. Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
  3. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

482-46 so với 528
750-149 so với 899
1.017-162 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Galiotướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,6lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong57,1% · kỳ vọng 45,0% · 35 trận+12,1 điểmSoloQ +2,7
Jarvan IV45,7% · kỳ vọng 45,7% · 35 trận+0,1 điểmSoloQ -1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum54,5% · kỳ vọng 46,8% · 33 trận+7,7 điểmSoloQ +1,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong47,3% · kỳ vọng 45,2% · 55 trận+2,1 điểmSoloQ -1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,3% · kỳ vọng 47,9% · 36 trận+10,4 điểmSoloQ -0,9
Kai'Sa51,5% · kỳ vọng 42,1% · 33 trận+9,4 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine53,3% · kỳ vọng 43,1% · 30 trận+10,2 điểmSoloQ +0,1
Lulu44,1% · kỳ vọng 43,1% · 34 trận+1,0 điểmSoloQ -2,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ornn31 trận
    38,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,6% · 371 trận
  • Sion21 trận
    —SoloQ: 53,4% · 251 trận
  • K'Sante18 trận
    —SoloQ: 48,5% · 291 trận
  • Renekton16 trận
    —SoloQ: 51,5% · 476 trận
  • Dr. Mundo14 trận
    —SoloQ: 50,4% · 260 trận
Jungle16 tướng
  • Jarvan IV35 trận
    45,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 647 trận
  • Wukong35 trận
    57,1%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 51,9% · 518 trận
  • Vi24 trận
    —SoloQ: 55,6% · 304 trận
  • Xin Zhao21 trận
    —SoloQ: 52,7% · 188 trận
  • Skarner18 trận
    —SoloQ: 47,0% · 149 trận
Mid16 tướng
  • Syndra48 trận
    39,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,5% · 718 trận
  • Viktor39 trận
    35,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,9% · 527 trận
  • Ahri29 trận
    —SoloQ: 45,0% · 686 trận
  • Orianna29 trận
    —SoloQ: 48,5% · 291 trận
  • Locke16 trận
    —SoloQ: 53,1% · 1.382 trận
ADC16 tướng
  • Yunara36 trận
    41,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,0% · 1.161 trận
  • Ashe29 trận
    —SoloQ: 48,8% · 301 trận
  • Jinx27 trận
    —SoloQ: 43,3% · 840 trận
  • Xayah24 trận
    —SoloQ: 42,3% · 487 trận
  • Sivir22 trận
    —SoloQ: 48,5% · 359 trận
Support15 tướng
  • Nautilus39 trận
    41,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 849 trận
  • Braum33 trận
    54,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,2% · 550 trận
  • Lulu29 trận
    —SoloQ: 49,6% · 1.045 trận
  • Milio27 trận
    —SoloQ: 53,6% · 422 trận
  • Rakan25 trận
    —SoloQ: 51,4% · 432 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%10.366 lượt chọn trên 523.734cấm 1,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,3%389 lượt chọn trên 11.836cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,7%83 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,9%G1162 trận trên 2.348
  • 6,1%G2143 trận trên 2.348
  • 7,0%G3+53 trận trên 752
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 162 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.